(Top Banner Ad)
cardiovascular training
B2
Danh từ B2 Y học thể thao, Sức khỏe

cardiovascular training

UK: /ˌkɑːdiəʊˈvæskjʊlə ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện tim mạch huấn luyện tim mạch bài tập cardio
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physical exercise that improves the heart and blood vessels by making them work hard for several minutes or hours.

Vietnamese Meaning

Bài tập thể chất cải thiện tim và mạch máu bằng cách khiến chúng hoạt động vất vả trong vài phút hoặc vài giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular cardiovascular training can significantly reduce the risk of heart disease."

    "Tập luyện tim mạch thường xuyên có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "She incorporates cardiovascular training into her daily routine."

    "Cô ấy kết hợp tập luyện tim mạch vào thói quen hàng ngày của mình."

  • "Swimming is an excellent form of cardiovascular training."

    "Bơi lội là một hình thức tập luyện tim mạch tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cardiovascular thuộc về tim mạch
Noun cardiology khoa tim mạch, tim mạch học
Noun cardiologist bác sĩ chuyên khoa tim mạch
Verb train tập luyện, huấn luyện
Noun trainer huấn luyện viên
Noun trainee người được huấn luyện, thực tập sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
καρδία (kardía)
Latin
cor
Latin
vasculum
Old French
trainer
Modern English
cardiovascular training

Trái Tim và Mạch Máu

Từ 'cardiovascular' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Cardio' bắt nguồn từ 'kardia' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'trái tim'. 'Vascular' đến từ 'vasculum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mạch máu nhỏ'. Vì vậy, 'cardiovascular training' có nghĩa đen là 'sự rèn luyện cho tim và các mạch máu', thường được gọi tắt là 'cardio'.

Usage Note

Cardiovascular training, còn được gọi là cardio hoặc aerobic exercise, bao gồm các hoạt động làm tăng nhịp tim và nhịp thở. Mục đích là tăng cường hệ tim mạch, cải thiện sức bền và đốt cháy calo.

Prepositions

for in

Ví dụ: "This type of training is good for your health." (Loại hình tập luyện này tốt cho sức khỏe của bạn.) hoặc "He specializes in cardiovascular training."(Anh ấy chuyên về huấn luyện tim mạch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cardiovascular training
  • do cardiovascular training
    (tập luyện tim mạch)
  • incorporate cardiovascular training into your routine
    (kết hợp bài tập tim mạch vào lịch trình của bạn)
  • recommend cardiovascular training
    (khuyên nên/đề xuất tập luyện tim mạch)
Adjective + cardiovascular training
  • regular cardiovascular training
    (việc tập luyện tim mạch đều đặn)
  • intense cardiovascular training
    (bài tập tim mạch cường độ cao)
  • moderate cardiovascular training
    (bài tập tim mạch cường độ vừa phải)
Noun + cardiovascular training
  • session of cardiovascular training
    (một buổi tập tim mạch)
  • benefits of cardiovascular training
    (lợi ích của việc tập luyện tim mạch)
  • form of cardiovascular training
    (một hình thức tập luyện tim mạch)

Idioms

  • get your cardio in

    Hoàn thành bài tập tim mạch trong ngày.

    "I need to wake up early to get my cardio in before work."

    (Tôi cần dậy sớm để tập cardio cho xong trước khi đi làm.)

  • a cornerstone of fitness

    Là nền tảng của việc rèn luyện sức khỏe.

    "Many trainers believe that cardiovascular training is a cornerstone of overall fitness."

    (Nhiều huấn luyện viên tin rằng tập luyện tim mạch là nền tảng của sức khỏe toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiovascular training

Danh từ
Lật mặt

Bài tập thể chất cải thiện tim và mạch máu bằng cách khiến chúng hoạt động vất vả trong vài phút hoặc vài giờ.

"Regular cardiovascular training can significantly reduce the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cardiovascular training improves heart health.
Tập luyện tim mạch cải thiện sức khỏe tim mạch.
Phủ định
He doesn't enjoy cardiovascular training.
Anh ấy không thích tập luyện tim mạch.
Nghi vấn
Is cardiovascular exercise good for you?
Tập thể dục tim mạch có tốt cho bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiovascular training".

Trào Lưu Chạy Bộ (The Jogging Boom)

Vào những năm 1970 ở Mỹ, chạy bộ ('jogging') trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng. Các cuốn sách như 'The Complete Book of Running' đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người coi việc chạy bộ không chỉ là môn thể thao mà còn là một phần của lối sống lành mạnh, đưa cardio trở nên phổ biến với mọi tầng lớp xã hội.

Văn Hóa 'Quantified Self' và Công Nghệ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc tập luyện tim mạch thường đi đôi với công nghệ đeo tay như đồng hồ thông minh. Mọi người theo dõi nhịp tim, số bước chân, và lượng calo đốt cháy một cách tỉ mỉ. Điều này phản ánh xu hướng 'Quantified Self' – sử dụng dữ liệu để đo lường và tối ưu hóa sức khỏe cá nhân.