cardiovascular training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Physical exercise that improves the heart and blood vessels by making them work hard for several minutes or hours.
Vietnamese Meaning
Bài tập thể chất cải thiện tim và mạch máu bằng cách khiến chúng hoạt động vất vả trong vài phút hoặc vài giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular cardiovascular training can significantly reduce the risk of heart disease."
"Tập luyện tim mạch thường xuyên có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh tim."
-
"She incorporates cardiovascular training into her daily routine."
"Cô ấy kết hợp tập luyện tim mạch vào thói quen hàng ngày của mình."
-
"Swimming is an excellent form of cardiovascular training."
"Bơi lội là một hình thức tập luyện tim mạch tuyệt vời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | cardiovascular | thuộc về tim mạch |
| Noun | cardiology | khoa tim mạch, tim mạch học |
| Noun | cardiologist | bác sĩ chuyên khoa tim mạch |
| Verb | train | tập luyện, huấn luyện |
| Noun | trainer | huấn luyện viên |
| Noun | trainee | người được huấn luyện, thực tập sinh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cardiovascular training, còn được gọi là cardio hoặc aerobic exercise, bao gồm các hoạt động làm tăng nhịp tim và nhịp thở. Mục đích là tăng cường hệ tim mạch, cải thiện sức bền và đốt cháy calo.
Prepositions
Ví dụ: "This type of training is good for your health." (Loại hình tập luyện này tốt cho sức khỏe của bạn.) hoặc "He specializes in cardiovascular training."(Anh ấy chuyên về huấn luyện tim mạch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
do cardiovascular training (tập luyện tim mạch)
-
incorporate cardiovascular training into your routine (kết hợp bài tập tim mạch vào lịch trình của bạn)
-
recommend cardiovascular training (khuyên nên/đề xuất tập luyện tim mạch)
-
regular cardiovascular training (việc tập luyện tim mạch đều đặn)
-
intense cardiovascular training (bài tập tim mạch cường độ cao)
-
moderate cardiovascular training (bài tập tim mạch cường độ vừa phải)
-
session of cardiovascular training (một buổi tập tim mạch)
-
benefits of cardiovascular training (lợi ích của việc tập luyện tim mạch)
-
form of cardiovascular training (một hình thức tập luyện tim mạch)
Idioms
-
get your cardio in
Hoàn thành bài tập tim mạch trong ngày.
"I need to wake up early to get my cardio in before work."
(Tôi cần dậy sớm để tập cardio cho xong trước khi đi làm.)
-
a cornerstone of fitness
Là nền tảng của việc rèn luyện sức khỏe.
"Many trainers believe that cardiovascular training is a cornerstone of overall fitness."
(Nhiều huấn luyện viên tin rằng tập luyện tim mạch là nền tảng của sức khỏe toàn diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cardiovascular training
Danh từBài tập thể chất cải thiện tim và mạch máu bằng cách khiến chúng hoạt động vất vả trong vài phút hoặc vài giờ.
"Regular cardiovascular training can significantly reduce the risk of heart disease."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Cardiovascular training improves heart health. |
Tập luyện tim mạch cải thiện sức khỏe tim mạch. |
| Phủ định | He doesn't enjoy cardiovascular training. |
Anh ấy không thích tập luyện tim mạch. |
| Nghi vấn | Is cardiovascular exercise good for you? |
Tập thể dục tim mạch có tốt cho bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiovascular training".
