(Top Banner Ad)
career barrier
B2
noun phrase B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

career barrier

UK: /kəˈrɪə ˈbæriə/ • US: /kəˈrɪr ˈbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản sự nghiệp vật cản sự nghiệp trở ngại nghề nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An obstacle or impediment that hinders or prevents an individual's progress or advancement in their profession or chosen field of work.

Vietnamese Meaning

Một trở ngại hoặc vật cản cản trở hoặc ngăn cản sự tiến bộ hoặc thăng tiến của một cá nhân trong sự nghiệp hoặc lĩnh vực công việc đã chọn của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of access to training can be a significant career barrier."

    "Việc thiếu cơ hội tiếp cận đào tạo có thể là một rào cản sự nghiệp đáng kể."

  • "One of the biggest career barriers for women is balancing work and family responsibilities."

    "Một trong những rào cản sự nghiệp lớn nhất đối với phụ nữ là cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình."

  • "Language proficiency can be a significant career barrier for immigrants."

    "Khả năng ngôn ngữ có thể là một rào cản sự nghiệp đáng kể đối với người nhập cư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obstacle chướng ngại vật, trở ngại
Noun hindrance sự cản trở, điều gây cản trở
Noun setback bước lùi, sự thất bại tạm thời
Noun glass ceiling rào cản vô hình (đặc biệt đối với phụ nữ và người thiểu số)
Verb overcome vượt qua (một rào cản)
Verb dismantle tháo dỡ, xóa bỏ (một rào cản mang tính hệ thống)

Synonyms

obstacle to career advancement (trở ngại cho sự thăng tiến trong sự nghiệp)impediment to career progression (cản trở sự tiến triển trong sự nghiệp)

Antonyms

career enabler (yếu tố tạo điều kiện cho sự nghiệp)career accelerator (yếu tố thúc đẩy sự nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus (xe ngựa) + Old French: barre (thanh chắn)
Old French
carrière (đường đua, con đường) + barriere (cổng chắn)
Middle English
career (con đường, quá trình) + barrier (rào cản)
Modern English
career barrier (rào cản sự nghiệp)

Sự nghiệp là một 'Đường đua'

Từ 'career' (sự nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus', nghĩa là 'xe ngựa, xe kéo'. Từ này phát triển thành 'carrière' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'đường đua ngựa'. Vì vậy, 'sự nghiệp' ban đầu mang hình ảnh của một chặng đường hay một cuộc đua mà một người phải trải qua trong đời.

Rào cản là một 'Thanh chắn'

Từ 'barrier' (rào cản) đến từ tiếng Pháp cổ 'barriere', có nghĩa là 'cổng chắn' hoặc 'hàng rào', bắt nguồn từ từ 'barre' (thanh chắn). Nó miêu tả một vật cản vật lý ngăn chặn lối đi. Khi kết hợp, 'career barrier' tạo ra một hình ảnh sống động về một 'chướng ngại vật' trên 'con đường sự nghiệp' của một người.

Usage Note

Cụm từ 'career barrier' thường dùng để mô tả những yếu tố khách quan hoặc chủ quan gây khó khăn cho việc phát triển sự nghiệp của một người. Các yếu tố này có thể liên quan đến kỹ năng, kinh nghiệm, trình độ học vấn, giới tính, chủng tộc, tuổi tác, tình trạng gia đình, hoặc các yếu tố thuộc về môi trường làm việc và chính sách của công ty.

Prepositions

to for

‘to’ thường dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng của rào cản: ‘a barrier to career advancement’. ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích mà rào cản ngăn cản: ‘a barrier for women in leadership’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + career barrier
  • face a career barrier
    (đối mặt với một rào cản sự nghiệp)
  • overcome a career barrier
    (vượt qua một rào cản sự nghiệp)
  • break down a career barrier
    (phá vỡ một rào cản sự nghiệp)
  • encounter a career barrier
    (gặp phải một rào cản sự nghiệp)
  • remove a career barrier
    (loại bỏ một rào cản sự nghiệp)
Adjective + career barrier
  • a significant career barrier
    (một rào cản sự nghiệp đáng kể)
  • a major career barrier
    (một rào cản sự nghiệp lớn)
  • a systemic career barrier
    (một rào cản sự nghiệp mang tính hệ thống)
  • an invisible career barrier
    (một rào cản sự nghiệp vô hình)
  • a social/cultural career barrier
    (một rào cản sự nghiệp về mặt xã hội/văn hóa)

Idioms

  • the glass ceiling

    Rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số đạt được các vị trí lãnh đạo cấp cao nhất.

    "She broke through the glass ceiling to become the first female CEO of the company."

    (Bà ấy đã phá vỡ rào cản vô hình để trở thành nữ CEO đầu tiên của công ty.)

  • hit a wall

    Gặp phải một trở ngại không thể vượt qua, đi vào ngõ cụt.

    "After five years in the same role without a promotion, I feel like I've hit a wall in my career."

    (Sau năm năm làm cùng một vị trí mà không được thăng chức, tôi cảm thấy như mình đã đi vào ngõ cụt trong sự nghiệp.)

  • up against a brick wall

    Đối mặt với một trở ngại cực kỳ khó khăn hoặc một người/tổ chức không chịu hợp tác, thay đổi.

    "Trying to implement new ideas in this traditional company is like being up against a brick wall."

    (Việc cố gắng thực hiện những ý tưởng mới trong công ty truyền thống này giống như đối đầu với một bức tường gạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career barrier

noun phrase
Lật mặt

Một trở ngại hoặc vật cản cản trở hoặc ngăn cản sự tiến bộ hoặc thăng tiến của một cá nhân trong sự nghiệp hoặc lĩnh vực công việc đã chọn của họ.

"Lack of access to training can be a significant career barrier."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career barrier".

Rào cản vô hình ("The Glass Ceiling")

Trong văn hóa phương Tây, 'glass ceiling' là một khái niệm xã hội rất quan trọng, được phổ biến từ những năm 1980. Nó mô tả những rào cản vô hình, không thành văn, nhưng mang tính hệ thống, ngăn cản phụ nữ và các nhóm thiểu số thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo cao cấp, dù họ có đủ năng lực. Đây là một chủ đề trung tâm trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới và sự đa dạng tại nơi làm việc.

Chủ nghĩa tuổi tác (Ageism): Một rào cản thời hiện đại

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt trong các ngành phát triển nhanh như công nghệ, sự phân biệt đối xử theo tuổi tác (ageism) là một rào cản sự nghiệp đáng kể. Người lao động lớn tuổi, dù có nhiều kinh nghiệm, có thể gặp khó khăn khi tìm việc hoặc thăng chức vì bị cho là kém thích nghi hoặc tốn nhiều chi phí hơn. Điều này đã dẫn đến các cuộc tranh luận và luật pháp để bảo vệ người lao động lớn tuổi.