career barrier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An obstacle or impediment that hinders or prevents an individual's progress or advancement in their profession or chosen field of work.
Vietnamese Meaning
Một trở ngại hoặc vật cản cản trở hoặc ngăn cản sự tiến bộ hoặc thăng tiến của một cá nhân trong sự nghiệp hoặc lĩnh vực công việc đã chọn của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lack of access to training can be a significant career barrier."
"Việc thiếu cơ hội tiếp cận đào tạo có thể là một rào cản sự nghiệp đáng kể."
-
"One of the biggest career barriers for women is balancing work and family responsibilities."
"Một trong những rào cản sự nghiệp lớn nhất đối với phụ nữ là cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình."
-
"Language proficiency can be a significant career barrier for immigrants."
"Khả năng ngôn ngữ có thể là một rào cản sự nghiệp đáng kể đối với người nhập cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obstacle | chướng ngại vật, trở ngại |
| Noun | hindrance | sự cản trở, điều gây cản trở |
| Noun | setback | bước lùi, sự thất bại tạm thời |
| Noun | glass ceiling | rào cản vô hình (đặc biệt đối với phụ nữ và người thiểu số) |
| Verb | overcome | vượt qua (một rào cản) |
| Verb | dismantle | tháo dỡ, xóa bỏ (một rào cản mang tính hệ thống) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'career barrier' thường dùng để mô tả những yếu tố khách quan hoặc chủ quan gây khó khăn cho việc phát triển sự nghiệp của một người. Các yếu tố này có thể liên quan đến kỹ năng, kinh nghiệm, trình độ học vấn, giới tính, chủng tộc, tuổi tác, tình trạng gia đình, hoặc các yếu tố thuộc về môi trường làm việc và chính sách của công ty.
Prepositions
‘to’ thường dùng để chỉ đối tượng chịu ảnh hưởng của rào cản: ‘a barrier to career advancement’. ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích mà rào cản ngăn cản: ‘a barrier for women in leadership’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
face a career barrier (đối mặt với một rào cản sự nghiệp)
-
overcome a career barrier (vượt qua một rào cản sự nghiệp)
-
break down a career barrier (phá vỡ một rào cản sự nghiệp)
-
encounter a career barrier (gặp phải một rào cản sự nghiệp)
-
remove a career barrier (loại bỏ một rào cản sự nghiệp)
-
a significant career barrier (một rào cản sự nghiệp đáng kể)
-
a major career barrier (một rào cản sự nghiệp lớn)
-
a systemic career barrier (một rào cản sự nghiệp mang tính hệ thống)
-
an invisible career barrier (một rào cản sự nghiệp vô hình)
-
a social/cultural career barrier (một rào cản sự nghiệp về mặt xã hội/văn hóa)
Idioms
-
the glass ceiling
Rào cản vô hình ngăn cản phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số đạt được các vị trí lãnh đạo cấp cao nhất.
"She broke through the glass ceiling to become the first female CEO of the company."
(Bà ấy đã phá vỡ rào cản vô hình để trở thành nữ CEO đầu tiên của công ty.)
-
hit a wall
Gặp phải một trở ngại không thể vượt qua, đi vào ngõ cụt.
"After five years in the same role without a promotion, I feel like I've hit a wall in my career."
(Sau năm năm làm cùng một vị trí mà không được thăng chức, tôi cảm thấy như mình đã đi vào ngõ cụt trong sự nghiệp.)
-
up against a brick wall
Đối mặt với một trở ngại cực kỳ khó khăn hoặc một người/tổ chức không chịu hợp tác, thay đổi.
"Trying to implement new ideas in this traditional company is like being up against a brick wall."
(Việc cố gắng thực hiện những ý tưởng mới trong công ty truyền thống này giống như đối đầu với một bức tường gạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
career barrier
noun phraseMột trở ngại hoặc vật cản cản trở hoặc ngăn cản sự tiến bộ hoặc thăng tiến của một cá nhân trong sự nghiệp hoặc lĩnh vực công việc đã chọn của họ.
"Lack of access to training can be a significant career barrier."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career barrier".
