(Top Banner Ad)
job opportunity
B1
Danh từ B1 Kinh tế

job opportunity

UK: /ˈdʒɒb ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈdʒɑːb ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội việc làm vị trí tuyển dụng cơ hội nghề nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance to get a job.

Vietnamese Meaning

Cơ hội để có được một công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a great job opportunity for someone with experience in marketing."

    "Đây là một cơ hội việc làm tuyệt vời cho người có kinh nghiệm trong lĩnh vực marketing."

  • "The company offers various job opportunities for fresh graduates."

    "Công ty cung cấp nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp."

  • "I'm looking for job opportunities in the IT sector."

    "Tôi đang tìm kiếm cơ hội việc làm trong lĩnh vực công nghệ thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Verb job làm việc (thời vụ)
Adjective jobless thất nghiệp
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe (piece of work)
English
opportunity (suitable time)
English
job opportunity

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' ban đầu có nghĩa là 'một miếng công việc' hoặc 'một nhiệm vụ nhỏ'. Nó bắt nguồn từ thế kỷ 16. Sau này, nó phát triển để chỉ một công việc hoặc nghề nghiệp thường xuyên hơn. Trong khi đó, 'opportunity' có nghĩa là cơ hội, thời cơ tốt.

Sự kết hợp tạo nên 'job opportunity'

Sự kết hợp của 'job' và 'opportunity' tạo ra một cụm từ mang ý nghĩa là một cơ hội việc làm, một thời cơ để có được một công việc tốt. Cụm từ này trở nên phổ biến trong thời đại công nghiệp hóa, khi nhiều người tìm kiếm việc làm.

Usage Note

Cụm từ 'job opportunity' đề cập đến một tình huống hoặc vị trí mà một người có thể được thuê làm việc. Nó nhấn mạnh khía cạnh tiềm năng và khả năng có được một công việc, thường là một công việc tốt hoặc phù hợp. Khác với 'vacancy' (vị trí trống) chỉ đơn thuần là một vị trí đang cần người, 'job opportunity' mang ý nghĩa tích cực hơn, hứa hẹn sự phát triển và phù hợp với kỹ năng của ứng viên.

Prepositions

for in

For: Chỉ mục đích hoặc đối tượng mà cơ hội hướng đến (e.g., a job opportunity for graduates). In: Chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề của cơ hội (e.g., a job opportunity in marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job opportunity
  • great job opportunity
    (cơ hội việc làm tuyệt vời)
  • excellent job opportunity
    (cơ hội việc làm xuất sắc)
  • unique job opportunity
    (cơ hội việc làm độc đáo)
  • lucrative job opportunity
    (cơ hội việc làm béo bở)
Verb + job opportunity
  • seek a job opportunity
    (tìm kiếm một cơ hội việc làm)
  • offer a job opportunity
    (cung cấp một cơ hội việc làm)
  • miss a job opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội việc làm)
  • snatch a job opportunity
    (chộp lấy một cơ hội việc làm)
job opportunity + Prepositional Phrase
  • job opportunity in IT
    (cơ hội việc làm trong lĩnh vực IT)
  • job opportunity at Google
    (cơ hội việc làm tại Google)
  • job opportunity for graduates
    (cơ hội việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp)

Idioms

  • a golden opportunity

    một cơ hội vàng

    "This job opportunity is a golden opportunity to advance your career."

    (Cơ hội việc làm này là một cơ hội vàng để phát triển sự nghiệp của bạn.)

  • knock on every door

    gõ cửa từng nhà (tìm kiếm mọi cơ hội)

    "He knocked on every door looking for a job opportunity."

    (Anh ấy gõ cửa từng nhà để tìm kiếm một cơ hội việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job opportunity

Danh từ
Lật mặt

Cơ hội để có được một công việc.

"This is a great job opportunity for someone with experience in marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job opportunity".

Văn hóa tìm việc phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc chủ động tìm kiếm 'job opportunity' rất được coi trọng. Networking (mạng lưới quan hệ) và việc tự quảng bá bản thân được khuyến khích để mở rộng cơ hội việc làm. Người ta thường xuyên tham gia các hội chợ việc làm và sử dụng các trang web tìm việc trực tuyến.

Giá trị của 'career path'

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'job opportunity' thường được xem là một bước tiến trong 'career path' (lộ trình sự nghiệp). Người ta có xu hướng tìm kiếm công việc không chỉ để kiếm sống mà còn để phát triển kỹ năng và đạt được mục tiêu dài hạn trong sự nghiệp.