lack of career progression
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absence or insufficiency of advancement or development in one's professional life.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt hoặc không đủ sự thăng tiến hoặc phát triển trong sự nghiệp của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many employees leave the company due to a lack of career progression."
"Nhiều nhân viên rời công ty vì thiếu cơ hội thăng tiến."
-
"The main reason for my leaving was the lack of career progression."
"Lý do chính khiến tôi rời đi là vì thiếu cơ hội thăng tiến."
-
"Companies need to address the lack of career progression to retain talented employees."
"Các công ty cần giải quyết tình trạng thiếu cơ hội thăng tiến để giữ chân nhân viên tài năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | Sự thiếu hụt |
| Verb | lack | Thiếu |
| Noun | career | Sự nghiệp |
| Noun | progression | Sự tiến triển |
| Verb | progress | Tiến bộ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà một người không có cơ hội để leo lên các cấp bậc cao hơn trong công việc của họ, hoặc không phát triển các kỹ năng và kinh nghiệm mới. Nó có thể dẫn đến sự bất mãn trong công việc và thôi việc. So sánh với 'limited career prospects', 'stagnant career'. 'Lack of' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn, trong khi 'limited' chỉ sự hạn chế.
Prepositions
'Lack of career progression in' ám chỉ sự thiếu hụt trong một ngành nghề, lĩnh vực cụ thể. 'Lack of career progression within' ám chỉ sự thiếu hụt trong một công ty, tổ chức cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant lack of career progression (sự thiếu hụt đáng kể về cơ hội thăng tiến)
-
perceived lack of career progression (cảm nhận về việc thiếu cơ hội thăng tiến)
-
serious lack of career progression (sự thiếu hụt nghiêm trọng về cơ hội thăng tiến)
-
experience lack of career progression (trải qua việc thiếu cơ hội thăng tiến)
-
face lack of career progression (đối mặt với việc thiếu cơ hội thăng tiến)
-
report lack of career progression (báo cáo về việc thiếu cơ hội thăng tiến)
Idioms
-
Dead-end job
Công việc không có cơ hội thăng tiến
"He was stuck in a dead-end job with a lack of career progression."
(Anh ấy bị mắc kẹt trong một công việc không có cơ hội thăng tiến.)
-
Hit a glass ceiling
Chạm trần kính (rào cản vô hình ngăn cản sự thăng tiến, đặc biệt đối với phụ nữ và người thiểu số)
"Many women hit a glass ceiling due to a lack of career progression opportunities."
(Nhiều phụ nữ chạm trần kính do thiếu cơ hội thăng tiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of career progression
Noun PhraseSự thiếu hụt hoặc không đủ sự thăng tiến hoặc phát triển trong sự nghiệp của một người.
"Many employees leave the company due to a lack of career progression."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees are lacking opportunities for career progression due to the company's restructuring. |
Nhân viên đang thiếu cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp do việc tái cấu trúc của công ty. |
| Phủ định | She isn't progressing in her career because she is lacking the necessary skills. |
Cô ấy không tiến bộ trong sự nghiệp của mình vì cô ấy đang thiếu các kỹ năng cần thiết. |
| Nghi vấn | Are they addressing the lack of career progression within the organization? |
Họ có đang giải quyết tình trạng thiếu sự thăng tiến trong sự nghiệp trong tổ chức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of career progression".
