(Top Banner Ad)
lack of career progression
B2
Noun Phrase B2 Quản trị nhân sự, Kinh doanh

lack of career progression

UK: /læk ɒv kəˈrɪə prəˈɡreʃən/ • US: /læk əv kəˈrɪər prəˈɡreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu cơ hội thăng tiến không có sự phát triển trong sự nghiệp sự nghiệp không có tiến triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or insufficiency of advancement or development in one's professional life.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc không đủ sự thăng tiến hoặc phát triển trong sự nghiệp của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many employees leave the company due to a lack of career progression."

    "Nhiều nhân viên rời công ty vì thiếu cơ hội thăng tiến."

  • "The main reason for my leaving was the lack of career progression."

    "Lý do chính khiến tôi rời đi là vì thiếu cơ hội thăng tiến."

  • "Companies need to address the lack of career progression to retain talented employees."

    "Các công ty cần giải quyết tình trạng thiếu cơ hội thăng tiến để giữ chân nhân viên tài năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt
Verb lack Thiếu
Noun career Sự nghiệp
Noun progression Sự tiến triển
Verb progress Tiến bộ

Synonyms

limited career opportunities (cơ hội nghề nghiệp hạn chế)stagnant career (sự nghiệp trì trệ)dead-end job (công việc không có tương lai)

Antonyms

rapid career advancement (thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp)ample career opportunities (nhiều cơ hội nghề nghiệp)

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lak
Old Norse
lǫkkr
Latin
carrus
Latin
progressio

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'lǫkkr', có nghĩa là 'thiếu hụt'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và giữ nguyên ý nghĩa cho đến ngày nay. Nó phản ánh một trạng thái không đầy đủ hoặc sự vắng mặt của một thứ gì đó cần thiết.

Nguồn gốc của 'career progression'

Từ 'career' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrus', nghĩa là 'xe ngựa'. Ý tưởng là con đường sự nghiệp như một cuộc đua. 'Progression' đến từ 'progressio', nghĩa là 'sự tiến bộ'. Cụm từ này mô tả sự phát triển và thăng tiến trong công việc của một người.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một tình huống mà một người không có cơ hội để leo lên các cấp bậc cao hơn trong công việc của họ, hoặc không phát triển các kỹ năng và kinh nghiệm mới. Nó có thể dẫn đến sự bất mãn trong công việc và thôi việc. So sánh với 'limited career prospects', 'stagnant career'. 'Lack of' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn, trong khi 'limited' chỉ sự hạn chế.

Prepositions

in within

'Lack of career progression in' ám chỉ sự thiếu hụt trong một ngành nghề, lĩnh vực cụ thể. 'Lack of career progression within' ám chỉ sự thiếu hụt trong một công ty, tổ chức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of career progression
  • significant lack of career progression
    (sự thiếu hụt đáng kể về cơ hội thăng tiến)
  • perceived lack of career progression
    (cảm nhận về việc thiếu cơ hội thăng tiến)
  • serious lack of career progression
    (sự thiếu hụt nghiêm trọng về cơ hội thăng tiến)
Verb + lack of career progression
  • experience lack of career progression
    (trải qua việc thiếu cơ hội thăng tiến)
  • face lack of career progression
    (đối mặt với việc thiếu cơ hội thăng tiến)
  • report lack of career progression
    (báo cáo về việc thiếu cơ hội thăng tiến)

Idioms

  • Dead-end job

    Công việc không có cơ hội thăng tiến

    "He was stuck in a dead-end job with a lack of career progression."

    (Anh ấy bị mắc kẹt trong một công việc không có cơ hội thăng tiến.)

  • Hit a glass ceiling

    Chạm trần kính (rào cản vô hình ngăn cản sự thăng tiến, đặc biệt đối với phụ nữ và người thiểu số)

    "Many women hit a glass ceiling due to a lack of career progression opportunities."

    (Nhiều phụ nữ chạm trần kính do thiếu cơ hội thăng tiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of career progression

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc không đủ sự thăng tiến hoặc phát triển trong sự nghiệp của một người.

"Many employees leave the company due to a lack of career progression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees are lacking opportunities for career progression due to the company's restructuring.
Nhân viên đang thiếu cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp do việc tái cấu trúc của công ty.
Phủ định
She isn't progressing in her career because she is lacking the necessary skills.
Cô ấy không tiến bộ trong sự nghiệp của mình vì cô ấy đang thiếu các kỹ năng cần thiết.
Nghi vấn
Are they addressing the lack of career progression within the organization?
Họ có đang giải quyết tình trạng thiếu sự thăng tiến trong sự nghiệp trong tổ chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of career progression".

The Importance of Career Development

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự phát triển sự nghiệp được coi trọng. Người lao động thường tìm kiếm cơ hội để học hỏi, phát triển kỹ năng và thăng tiến trong công việc. Việc thiếu sự phát triển sự nghiệp có thể dẫn đến sự bất mãn và tỷ lệ thôi việc cao.

Loyalty vs. Advancement

Trong một số nền văn hóa, lòng trung thành với công ty được đánh giá cao hơn việc tìm kiếm cơ hội thăng tiến bên ngoài. Tuy nhiên, ngay cả trong những nền văn hóa này, việc thiếu sự tiến bộ trong sự nghiệp có thể ảnh hưởng đến tinh thần và động lực của nhân viên.