(Top Banner Ad)
professional plateau
C1
noun C1 Quản trị nhân sự, Phát triển sự nghiệp

professional plateau

UK: /prəˈfeʃənəl ˈplætəʊ/ • US: /prəˈfeʃənəl plæˈtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn chững trong sự nghiệp sự trì trệ trong công việc mắc kẹt trong sự nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A point in someone's career where they stop progressing or improving, often feeling stuck or unchallenged.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn trong sự nghiệp của một người khi họ ngừng tiến bộ hoặc cải thiện, thường cảm thấy bị mắc kẹt hoặc không được thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After ten years in the same role, he felt he had reached a professional plateau."

    "Sau mười năm ở cùng một vị trí, anh ấy cảm thấy mình đã đạt đến giai đoạn chững trong sự nghiệp."

  • "Many employees experience a professional plateau at some point in their careers."

    "Nhiều nhân viên trải qua giai đoạn chững trong sự nghiệp vào một thời điểm nào đó."

  • "To avoid a professional plateau, it's important to continuously develop new skills."

    "Để tránh giai đoạn chững trong sự nghiệp, điều quan trọng là phải liên tục phát triển các kỹ năng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession Nghề nghiệp, ngành nghề
Verb profess Tuyên bố, khẳng định
Adverb professionally Một cách chuyên nghiệp
Adjective professional Chuyên nghiệp
Verb plateau Đạt đến mức ổn định, chững lại (không còn tăng trưởng)
Noun plateau Cao nguyên, mức độ ổn định (không thay đổi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Phát triển sự nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
profession
English
profession
Old French
platel
French
plateau
English
plateau
Modern English
professional plateau

Nguồn gốc của 'Professional'

Từ 'professio' trong tiếng Latin có nghĩa là 'tuyên bố công khai'. Ban đầu, nó thường dùng cho những người tuyên bố công khai cam kết với một tôn giáo hoặc nghề nghiệp đặc biệt. Về sau, nó phát triển thành 'profession' trong tiếng Anh, chỉ một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và đạo đức.

Nguồn gốc của 'Plateau'

Từ 'plateau' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'mặt phẳng' hoặc 'cao nguyên'. Nó bắt nguồn từ 'platel' trong tiếng Pháp cổ, chỉ một vật nhỏ phẳng. Trong tiếng Anh, ngoài nghĩa địa lý, nó còn được dùng để chỉ một giai đoạn không tăng trưởng, giống như một mặt phẳng sau khi đã leo lên cao.

Ý nghĩa của 'Professional Plateau'

Cụm từ 'professional plateau' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, mô tả một trạng thái trong sự nghiệp khi một người cảm thấy không còn tiến bộ hay thăng tiến nữa, giống như đang đứng trên một cao nguyên mà không thể đi lên thêm được, thường gây ra cảm giác chán nản hoặc bế tắc.

Usage Note

Khái niệm này ám chỉ một tình trạng trì trệ, không còn cơ hội thăng tiến rõ rệt hoặc phát triển kỹ năng mới. Nó khác với việc chỉ đơn giản là 'ổn định' trong công việc, vì 'professional plateau' mang ý nghĩa tiêu cực hơn về sự thiếu động lực và tiềm năng phát triển. Thường liên quan đến cảm giác chán nản và mất hứng thú với công việc hiện tại.

Prepositions

reach hit be on

reach a professional plateau (đạt đến một giai đoạn chững trong sự nghiệp); hit a professional plateau (vấp phải giai đoạn chững trong sự nghiệp); be on a professional plateau (đang ở giai đoạn chững trong sự nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional plateau
  • significant significant professional plateau
    (tình trạng chững lại đáng kể trong sự nghiệp)
  • career career professional plateau
    (sự chững lại trong con đường sự nghiệp)
  • creative creative professional plateau
    (sự chững lại về mặt sáng tạo trong công việc)
  • skill skill professional plateau
    (sự chững lại trong việc phát triển kỹ năng chuyên môn)
Verb + professional plateau
  • reach reach a professional plateau
    (đạt đến tình trạng chững lại trong sự nghiệp)
  • hit hit a professional plateau
    (gặp phải sự chững lại trong sự nghiệp)
  • overcome overcome a professional plateau
    (vượt qua tình trạng chững lại trong sự nghiệp)
  • break through break through a professional plateau
    (phá vỡ sự chững lại trong sự nghiệp)
  • experience experience a professional plateau
    (trải qua sự chững lại trong sự nghiệp)
  • face face a professional plateau
    (đối mặt với sự chững lại trong sự nghiệp)
Prepositional Phrase
  • at at a professional plateau
    (đang ở trong giai đoạn chững lại trong sự nghiệp)
  • on on a professional plateau
    (đang ở trong giai đoạn chững lại trong sự nghiệp)

Idioms

  • stuck on a professional plateau

    Bị mắc kẹt trong tình trạng chững lại về sự nghiệp

    "Many employees feel stuck on a professional plateau when they stop learning new skills."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy bị mắc kẹt trong tình trạng chững lại về sự nghiệp khi họ ngừng học hỏi kỹ năng mới.)

  • break through a professional plateau

    Phá vỡ, vượt qua tình trạng chững lại trong sự nghiệp

    "To break through a professional plateau, one often needs to seek new challenges or training."

    (Để phá vỡ tình trạng chững lại trong sự nghiệp, người ta thường cần tìm kiếm những thử thách hoặc khóa đào tạo mới.)

  • navigate a professional plateau

    Điều hướng, xử lý tình trạng chững lại trong sự nghiệp

    "Learning how to navigate a professional plateau is a crucial skill for long-term career success."

    (Học cách điều hướng tình trạng chững lại trong sự nghiệp là một kỹ năng quan trọng để thành công lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional plateau

noun
Lật mặt

Một giai đoạn trong sự nghiệp của một người khi họ ngừng tiến bộ hoặc cải thiện, thường cảm thấy bị mắc kẹt hoặc không được thử thách.

"After ten years in the same role, he felt he had reached a professional plateau."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she's 35, she will have reached a professional plateau in her current role.
Đến năm 35 tuổi, cô ấy sẽ đạt đến giai đoạn trì trệ trong sự nghiệp ở vị trí hiện tại.
Phủ định
He won't have experienced a professional plateau by the time he retires, because he is always seeking new challenges.
Anh ấy sẽ không trải qua giai đoạn trì trệ trong sự nghiệp vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, vì anh ấy luôn tìm kiếm những thử thách mới.
Nghi vấn
Will they have overcome their professional plateau by the end of the year?
Liệu họ có vượt qua được giai đoạn trì trệ trong sự nghiệp vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional plateau".

Văn hóa 'học tập suốt đời' (Lifelong Learning)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hiện đại, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào khái niệm 'học tập suốt đời'. Điều này có nghĩa là cá nhân phải liên tục tìm kiếm cơ hội để phát triển kỹ năng, học hỏi những điều mới và thích nghi với sự thay đổi của thị trường lao động. 'Professional plateau' thường được xem là một lời nhắc nhở để đầu tư vào việc học tập và phát triển cá nhân nhằm duy trì sự cạnh tranh và tiến bộ.

Khủng hoảng giữa sự nghiệp (Mid-career Crisis)

Khái niệm 'khủng hoảng giữa sự nghiệp' khá phổ biến ở phương Tây, thường xảy ra khi các chuyên gia đạt đến độ tuổi 30-40 và cảm thấy công việc của mình không còn ý nghĩa, thiếu thách thức hoặc không có cơ hội thăng tiến. 'Professional plateau' là một biểu hiện thường gặp của khủng hoảng này, khi cá nhân cảm thấy bế tắc và mất phương hướng trong con đường sự nghiệp của mình, dẫn đến sự cần thiết phải đánh giá lại mục tiêu và định hướng nghề nghiệp.