(Top Banner Ad)
Happy-go-lucky
B2
Tính từ B2 Tính cách/Cảm xúc

Happy-go-lucky

UK: /ˌhæpi ɡəʊ ˈlʌki/ • US: /ˌhæpi ɡoʊ ˈlʌki/

Nghĩa tiếng Việt

vô tư lự tưng tửng không lo nghĩ sống lạc quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by a carefree attitude and a tendency to be optimistic and cheerful, even in difficult or uncertain situations.

Vietnamese Meaning

Mang tính cách vô tư lự, có xu hướng lạc quan và vui vẻ, ngay cả trong những tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a happy-go-lucky attitude towards life."

    "Anh ấy có một thái độ sống vô tư lự."

  • "Despite the challenges, she remained happy-go-lucky."

    "Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ vô tư lự."

  • "His happy-go-lucky personality made him popular among his peers."

    "Tính cách vô tư lự của anh ấy khiến anh ấy được yêu thích trong số bạn bè đồng trang lứa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective happy
Noun happiness
Adverb happily
Noun luck
Adjective lucky
Adverb luckily

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hæppiġ (happy - fortunate)
Old English
gān (go)
Middle Low German
lukke (luck)
English (17th Century)
happy-go-lucky (compound adjective)

Nguồn Gốc Của 'Happy-go-lucky'

Cụm từ 'happy-go-lucky' xuất hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Nó là sự kết hợp của ba từ quen thuộc: 'happy' (hạnh phúc), 'go' (đi) và 'lucky' (may mắn). Phần 'go-lucky' mang ý nghĩa 'cứ để vận may đưa lối' hoặc 'chấp nhận mọi điều may rủi'. Khi ghép lại, 'happy-go-lucky' mô tả một người có tính cách vui vẻ, vô tư, không lo lắng hay bận tâm quá nhiều về tương lai hay những điều có thể xảy ra, sống theo kiểu 'tới đâu thì tới' nhưng luôn giữ tinh thần lạc quan.

Usage Note

Từ này thường dùng để mô tả người có thái độ sống thoải mái, không lo lắng quá nhiều về tương lai hay những vấn đề phức tạp. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc hời hợt. So sánh với 'carefree': 'happy-go-lucky' có thể bao hàm sự lạc quan hơn, trong khi 'carefree' chỉ đơn giản là không lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Người & Tính cách
  • person a happy-go-lucky person
    (một người vô tư, lạc quan)
  • chap a happy-go-lucky chap
    (một anh chàng vô tư, vui vẻ)
  • fellow a happy-go-lucky fellow
    (một người bạn, đồng nghiệp vui vẻ, vô tư)
Thái độ & Lối sống
  • attitude a happy-go-lucky attitude
    (thái độ vô tư, lạc quan)
  • life to lead a happy-go-lucky life
    (sống một cuộc đời vô tư, không lo nghĩ)
  • approach a happy-go-lucky approach
    (cách tiếp cận vô tư, không quá đặt nặng vấn đề)
Động từ & Trạng từ
  • seem She seems happy-go-lucky.
    (Cô ấy trông có vẻ vô tư, lạc quan.)
  • quite He's quite happy-go-lucky.
    (Anh ấy khá vô tư.)

Idioms

  • A happy-go-lucky person

    Một người vô tư, lạc quan, không lo nghĩ nhiều về tương lai hay khó khăn.

    "My grandfather was always a happy-go-lucky person, enjoying every moment."

    (Ông tôi luôn là một người vô tư, tận hưởng từng khoảnh khắc.)

  • To have a happy-go-lucky attitude

    Có một thái độ sống vô tư, lạc quan, không bận tâm đến những khó khăn nhỏ nhặt hay chuyện xui rủi.

    "Despite the challenges, she maintained a happy-go-lucky attitude."

    (Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ sống vô tư.)

  • To live a happy-go-lucky life

    Sống một cuộc sống không lo âu, tận hưởng mọi thứ đến một cách tự nhiên mà không quá tính toán hay lên kế hoạch tỉ mỉ.

    "He preferred to live a happy-go-lucky life rather than chasing wealth."

    (Anh ấy thích sống một cuộc đời vô tư hơn là chạy theo tiền tài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Happy-go-lucky

Tính từ
Lật mặt

Mang tính cách vô tư lự, có xu hướng lạc quan và vui vẻ, ngay cả trong những tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn.

"He has a happy-go-lucky attitude towards life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a happy-go-lucky guy, isn't he?
Anh ấy là một người vô tư lự, đúng không?
Phủ định
She isn't a happy-go-lucky traveler, is she?
Cô ấy không phải là một du khách vô tư lự, đúng không?
Nghi vấn
They are happy-go-lucky students, aren't they?
Họ là những sinh viên vô tư lự, đúng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be a happy-go-lucky child, always laughing and playing.
Cô ấy từng là một đứa trẻ vô tư lự, luôn cười và chơi đùa.
Phủ định
He didn't use to be so happy-go-lucky; he was quite serious before he started traveling.
Anh ấy đã từng không vô tư lự như vậy; anh ấy khá nghiêm túc trước khi bắt đầu đi du lịch.
Nghi vấn
Did they use to be so happy-go-lucky, or has something changed?
Họ đã từng vô tư lự như vậy chưa, hay là có điều gì đó đã thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Happy-go-lucky".

Sự Lạc Quan & Tự Do

Trong văn hóa phương Tây, 'happy-go-lucky' thường gắn liền với hình ảnh người có tinh thần lạc quan, vui vẻ, không quá bận tâm đến những rắc rối hay tương lai. Họ được xem là những người sống tự do, biết tận hưởng khoảnh khắc hiện tại và tin tưởng vào vận may, tượng trưng cho lối sống vô ưu, phóng khoáng.

Hai Mặt của Sự Vô Tư

Mặc dù thường mang nghĩa tích cực, 'happy-go-lucky' đôi khi cũng có thể ám chỉ sự thiếu thận trọng, thiếu trách nhiệm hoặc không nghiêm túc trong một số tình huống. Ví dụ, trong môi trường công việc, một thái độ quá 'happy-go-lucky' có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu khả năng lập kế hoạch dài hạn, đặc biệt ở những vị trí đòi hỏi sự cẩn trọng và chi tiết.