Happy-go-lucky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Characterized by a carefree attitude and a tendency to be optimistic and cheerful, even in difficult or uncertain situations.
Vietnamese Meaning
Mang tính cách vô tư lự, có xu hướng lạc quan và vui vẻ, ngay cả trong những tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a happy-go-lucky attitude towards life."
"Anh ấy có một thái độ sống vô tư lự."
-
"Despite the challenges, she remained happy-go-lucky."
"Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ vô tư lự."
-
"His happy-go-lucky personality made him popular among his peers."
"Tính cách vô tư lự của anh ấy khiến anh ấy được yêu thích trong số bạn bè đồng trang lứa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để mô tả người có thái độ sống thoải mái, không lo lắng quá nhiều về tương lai hay những vấn đề phức tạp. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi cũng có thể ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hoặc hời hợt. So sánh với 'carefree': 'happy-go-lucky' có thể bao hàm sự lạc quan hơn, trong khi 'carefree' chỉ đơn giản là không lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
person a happy-go-lucky person (một người vô tư, lạc quan)
-
chap a happy-go-lucky chap (một anh chàng vô tư, vui vẻ)
-
fellow a happy-go-lucky fellow (một người bạn, đồng nghiệp vui vẻ, vô tư)
-
attitude a happy-go-lucky attitude (thái độ vô tư, lạc quan)
-
life to lead a happy-go-lucky life (sống một cuộc đời vô tư, không lo nghĩ)
-
approach a happy-go-lucky approach (cách tiếp cận vô tư, không quá đặt nặng vấn đề)
-
seem She seems happy-go-lucky. (Cô ấy trông có vẻ vô tư, lạc quan.)
-
quite He's quite happy-go-lucky. (Anh ấy khá vô tư.)
Idioms
-
A happy-go-lucky person
Một người vô tư, lạc quan, không lo nghĩ nhiều về tương lai hay khó khăn.
"My grandfather was always a happy-go-lucky person, enjoying every moment."
(Ông tôi luôn là một người vô tư, tận hưởng từng khoảnh khắc.)
-
To have a happy-go-lucky attitude
Có một thái độ sống vô tư, lạc quan, không bận tâm đến những khó khăn nhỏ nhặt hay chuyện xui rủi.
"Despite the challenges, she maintained a happy-go-lucky attitude."
(Mặc dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ sống vô tư.)
-
To live a happy-go-lucky life
Sống một cuộc sống không lo âu, tận hưởng mọi thứ đến một cách tự nhiên mà không quá tính toán hay lên kế hoạch tỉ mỉ.
"He preferred to live a happy-go-lucky life rather than chasing wealth."
(Anh ấy thích sống một cuộc đời vô tư hơn là chạy theo tiền tài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Happy-go-lucky
Tính từMang tính cách vô tư lự, có xu hướng lạc quan và vui vẻ, ngay cả trong những tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn.
"He has a happy-go-lucky attitude towards life."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a happy-go-lucky guy, isn't he? |
Anh ấy là một người vô tư lự, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a happy-go-lucky traveler, is she? |
Cô ấy không phải là một du khách vô tư lự, đúng không? |
| Nghi vấn | They are happy-go-lucky students, aren't they? |
Họ là những sinh viên vô tư lự, đúng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to be a happy-go-lucky child, always laughing and playing. |
Cô ấy từng là một đứa trẻ vô tư lự, luôn cười và chơi đùa. |
| Phủ định | He didn't use to be so happy-go-lucky; he was quite serious before he started traveling. |
Anh ấy đã từng không vô tư lự như vậy; anh ấy khá nghiêm túc trước khi bắt đầu đi du lịch. |
| Nghi vấn | Did they use to be so happy-go-lucky, or has something changed? |
Họ đã từng vô tư lự như vậy chưa, hay là có điều gì đó đã thay đổi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Happy-go-lucky".
