carefully considered answer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a careful and thorough manner.
Vietnamese Meaning
Một cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carefully considered his options before making a decision."
"Anh ấy đã cân nhắc cẩn thận các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định."
-
"She gave a carefully considered answer to the interviewer's question."
"Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời đã được cân nhắc cẩn thận cho câu hỏi của người phỏng vấn."
-
"The politician's carefully considered answer avoided taking a clear stance on the issue."
"Câu trả lời đã được cân nhắc cẩn thận của chính trị gia đã tránh đưa ra một lập trường rõ ràng về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Carefully' nhấn mạnh đến sự chú ý và độ chính xác trong hành động. Nó khác với 'thoroughly' ở chỗ 'thoroughly' tập trung vào tính đầy đủ và toàn diện hơn là độ chính xác. Ví dụ: 'He carefully placed the vase' (anh ấy cẩn thận đặt chiếc bình) so với 'He thoroughly cleaned the house' (anh ấy dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng).
'Considered' ở đây mang nghĩa là đã được xem xét, suy ngẫm một cách thấu đáo. Nó thể hiện sự chu đáo và có suy nghĩ trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định. Khác với 'thoughtful' (suy tư, chu đáo) ở chỗ 'thoughtful' thường mang tính chất bẩm sinh hoặc thể hiện sự quan tâm đến người khác, trong khi 'considered' nhấn mạnh quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng. Ví dụ: 'a considered opinion' (một ý kiến đã được cân nhắc kỹ lưỡng) so với 'a thoughtful gift' (một món quà chu đáo).
'Answer' là một phản hồi trực tiếp cho một câu hỏi hoặc vấn đề. Nó khác với 'response', mặc dù có nhiều điểm tương đồng, 'response' có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải trả lời một câu hỏi cụ thể mà chỉ là một phản ứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give a carefully considered answer (đưa ra một câu trả lời được cân nhắc kỹ lưỡng)
-
provide a carefully considered answer (cung cấp một câu trả lời được cân nhắc kỹ lưỡng)
-
expect a carefully considered answer (mong đợi một câu trả lời được cân nhắc kỹ lưỡng)
-
deserve a carefully considered answer (xứng đáng có một câu trả lời được cân nhắc kỹ lưỡng)
-
formulate a carefully considered answer (soạn thảo một câu trả lời được cân nhắc kỹ lưỡng)
Idioms
-
A carefully considered answer is worth its weight in gold.
Một câu trả lời chín chắn và sâu sắc thì vô cùng quý giá.
"In a crisis, a leader's carefully considered answer is worth its weight in gold."
(Trong một cuộc khủng hoảng, một câu trả lời được cân nhắc kỹ lưỡng của người lãnh đạo quý như vàng.)
-
To give a carefully considered answer, not a knee-jerk reaction.
Đưa ra một câu trả lời có suy nghĩ, thay vì một phản ứng bột phát, thiếu cân nhắc.
"The diplomat was trained to give a carefully considered answer, not a knee-jerk reaction, to sensitive questions."
(Nhà ngoại giao được đào tạo để đưa ra một câu trả lời được cân nhắc kỹ lưỡng, chứ không phải là một phản ứng bột phát, trước những câu hỏi nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carefully considered answer
AdverbMột cách cẩn thận và kỹ lưỡng.
"He carefully considered his options before making a decision."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefully considered answer".
