(Top Banner Ad)
caring for
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Sức khỏe/Chăm sóc

caring for

UK: /ˈkeərɪŋ fɔːr/ • US: /ˈkerɪŋ fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc quan tâm lo lắng chăm nom
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look after and provide for the needs of someone or something.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc, lo lắng, quan tâm đến nhu cầu của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is caring for her elderly mother."

    "Cô ấy đang chăm sóc mẹ già của mình."

  • "Many nurses are dedicated to caring for patients."

    "Nhiều y tá tận tâm chăm sóc bệnh nhân."

  • "The zoo is committed to caring for endangered species."

    "Sở thú cam kết chăm sóc các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to care (for/about) quan tâm, chăm sóc
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Noun carer / caregiver người chăm sóc (thường là người chăm sóc bệnh nhân hoặc người già)
Adjective caring chu đáo, ân cần, hay quan tâm
Adjective careful cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Adjective carefree vô tư, không lo nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Chăm sóc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō ('sorrow, grief, care')
Old English
caru ('care, concern, anxiety, sorrow')
Middle English
care ('concern, worry'), caren ('to be anxious')
Modern English
caring for ('the action of looking after someone or something')

Từ 'Nỗi lo' đến 'Sự quan tâm'

Từ 'care' trong tiếng Anh cổ ('caru') ban đầu mang ý nghĩa về nỗi buồn, sự lo lắng hoặc phiền muộn. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã phát triển. Khi bạn thực sự lo lắng cho ai đó, bạn sẽ bắt đầu chăm sóc họ. Vì vậy, 'care' đã chuyển nghĩa từ một cảm giác tiêu cực bên trong thành một hành động tích cực hướng ra bên ngoài, trở thành 'sự chăm sóc' và 'sự quan tâm' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm động từ 'caring for' nhấn mạnh hành động chủ động cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, chăm sóc trẻ em, người già hoặc động vật. So với 'looking after', 'caring for' có sắc thái sâu sắc và tận tâm hơn.

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ đối tượng nhận sự chăm sóc. Ví dụ: 'caring for the elderly' nghĩa là chăm sóc người già.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caring for
  • involves caring for the children.
    (bao gồm việc chăm sóc bọn trẻ.)
  • be responsible for caring for the elderly.
    (chịu trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi.)
  • devote your life to caring for others.
    (cống hiến cả cuộc đời để chăm sóc người khác.)
Adverb + caring for
  • lovingly caring for her garden.
    (chăm sóc khu vườn của mình một cách đầy yêu thương.)
  • tenderly caring for the newborn kittens.
    (chăm sóc những chú mèo con mới sinh một cách dịu dàng.)
  • deeply caring for his family's well-being.
    (quan tâm sâu sắc đến hạnh phúc của gia đình anh ấy.)
Noun + caring for
  • the responsibility of caring for a pet.
    (trách nhiệm chăm sóc một con thú cưng.)
  • an act of caring for the community.
    (một hành động chăm sóc cho cộng đồng.)
  • the burden of caring for sick relatives.
    (gánh nặng chăm sóc người thân bị bệnh.)

Idioms

  • take someone under your wing

    Bảo vệ, che chở và chăm sóc ai đó, đặc biệt là người trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn.

    "When I started my new job, my manager took me under her wing and taught me everything."

    (Khi tôi bắt đầu công việc mới, người quản lý đã che chở và dạy tôi mọi thứ.)

  • handle with kid gloves

    Đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách cực kỳ cẩn thận và nhẹ nhàng.

    "The antique vase is very fragile, so you must handle it with kid gloves."

    (Chiếc bình cổ này rất dễ vỡ, bạn phải cầm nó một cách hết sức cẩn thận.)

  • wouldn't hurt a fly

    Mô tả một người rất hiền lành, tốt bụng và sẽ không bao giờ làm hại bất cứ ai.

    "My grandmother is so gentle; she wouldn't hurt a fly."

    (Bà tôi hiền lắm; bà sẽ không bao giờ làm hại một con ruồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caring for

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Chăm sóc, lo lắng, quan tâm đến nhu cầu của ai đó hoặc cái gì đó.

"She is caring for her elderly mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is caring for her elderly mother.
Cô ấy đang chăm sóc người mẹ già của mình.
Phủ định
They are not caring for the environment properly.
Họ không chăm sóc môi trường đúng cách.
Nghi vấn
Is he caring for the stray dog?
Anh ấy có đang chăm sóc con chó đi lạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caring for".

Chăm sóc người cao tuổi ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, người cao tuổi thường sống trong viện dưỡng lão hoặc các cơ sở hỗ trợ sinh hoạt thay vì ở cùng con cái. Điều này không bị xem là thiếu quan tâm, mà là một cách để cung cấp sự hỗ trợ y tế chuyên nghiệp và các hoạt động xã hội. Quan niệm 'chăm sóc' này có thể khác biệt so với cấu trúc gia đình nhiều thế hệ phổ biến ở Việt Nam.

Phúc lợi động vật và 'Gia đình Thú cưng'

Khái niệm 'chăm sóc' động vật trong xã hội phương Tây thường được mở rộng đến mức coi thú cưng như thành viên trong gia đình. Có những luật lệ nghiêm ngặt chống lại sự tàn ác với động vật, và một ngành công nghiệp khổng lồ tồn tại cho thức ăn, chăm sóc sức khỏe, và cả 'khách sạn cho thú cưng', phản ánh giá trị văn hóa về việc quan tâm đến mọi sinh vật sống.