caring for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look after and provide for the needs of someone or something.
Vietnamese Meaning
Chăm sóc, lo lắng, quan tâm đến nhu cầu của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is caring for her elderly mother."
"Cô ấy đang chăm sóc mẹ già của mình."
-
"Many nurses are dedicated to caring for patients."
"Nhiều y tá tận tâm chăm sóc bệnh nhân."
-
"The zoo is committed to caring for endangered species."
"Sở thú cam kết chăm sóc các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to care (for/about) | quan tâm, chăm sóc |
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Noun | carer / caregiver | người chăm sóc (thường là người chăm sóc bệnh nhân hoặc người già) |
| Adjective | caring | chu đáo, ân cần, hay quan tâm |
| Adjective | careful | cẩn thận |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
| Adjective | carefree | vô tư, không lo nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'caring for' nhấn mạnh hành động chủ động cung cấp sự chăm sóc và hỗ trợ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, chăm sóc trẻ em, người già hoặc động vật. So với 'looking after', 'caring for' có sắc thái sâu sắc và tận tâm hơn.
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ đối tượng nhận sự chăm sóc. Ví dụ: 'caring for the elderly' nghĩa là chăm sóc người già.
Collocations (Từ đi kèm)
-
involves caring for the children. (bao gồm việc chăm sóc bọn trẻ.)
-
be responsible for caring for the elderly. (chịu trách nhiệm chăm sóc người cao tuổi.)
-
devote your life to caring for others. (cống hiến cả cuộc đời để chăm sóc người khác.)
-
lovingly caring for her garden. (chăm sóc khu vườn của mình một cách đầy yêu thương.)
-
tenderly caring for the newborn kittens. (chăm sóc những chú mèo con mới sinh một cách dịu dàng.)
-
deeply caring for his family's well-being. (quan tâm sâu sắc đến hạnh phúc của gia đình anh ấy.)
-
the responsibility of caring for a pet. (trách nhiệm chăm sóc một con thú cưng.)
-
an act of caring for the community. (một hành động chăm sóc cho cộng đồng.)
-
the burden of caring for sick relatives. (gánh nặng chăm sóc người thân bị bệnh.)
Idioms
-
take someone under your wing
Bảo vệ, che chở và chăm sóc ai đó, đặc biệt là người trẻ hơn hoặc ít kinh nghiệm hơn.
"When I started my new job, my manager took me under her wing and taught me everything."
(Khi tôi bắt đầu công việc mới, người quản lý đã che chở và dạy tôi mọi thứ.)
-
handle with kid gloves
Đối xử với ai đó hoặc cái gì đó một cách cực kỳ cẩn thận và nhẹ nhàng.
"The antique vase is very fragile, so you must handle it with kid gloves."
(Chiếc bình cổ này rất dễ vỡ, bạn phải cầm nó một cách hết sức cẩn thận.)
-
wouldn't hurt a fly
Mô tả một người rất hiền lành, tốt bụng và sẽ không bao giờ làm hại bất cứ ai.
"My grandmother is so gentle; she wouldn't hurt a fly."
(Bà tôi hiền lắm; bà sẽ không bao giờ làm hại một con ruồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caring for
Động từ (cụm động từ)Chăm sóc, lo lắng, quan tâm đến nhu cầu của ai đó hoặc cái gì đó.
"She is caring for her elderly mother."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is caring for her elderly mother. |
Cô ấy đang chăm sóc người mẹ già của mình. |
| Phủ định | They are not caring for the environment properly. |
Họ không chăm sóc môi trường đúng cách. |
| Nghi vấn | Is he caring for the stray dog? |
Anh ấy có đang chăm sóc con chó đi lạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caring for".
