taking care of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To look after someone or something; to protect someone or something.
Vietnamese Meaning
Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is taking care of her elderly mother."
"Cô ấy đang chăm sóc người mẹ già của mình."
-
"Please take care of my plants while I'm away."
"Làm ơn chăm sóc cây của tôi khi tôi đi vắng."
-
"He takes good care of his car."
"Anh ấy chăm sóc xe của mình rất cẩn thận."
-
"The doctor told him to take care of his health."
"Bác sĩ bảo anh ấy phải chăm sóc sức khỏe của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'take care of' mang nghĩa rộng hơn so với 'look after'. 'Look after' thường chỉ hành động chăm sóc trực tiếp và duy trì trạng thái hiện tại. 'Take care of' bao gồm cả việc ngăn ngừa rủi ro, giải quyết vấn đề và đảm bảo sự an toàn, sức khỏe cho đối tượng được chăm sóc. Nó cũng có thể mang nghĩa chịu trách nhiệm cho cái gì đó.
Prepositions
Giới từ 'of' luôn đi sau 'take care' để chỉ đối tượng được chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm. Ví dụ: take care of the children, take care of the business.
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible responsible for taking care of (chịu trách nhiệm chăm sóc)
-
busy busy taking care of (bận rộn chăm sóc)
-
start start taking care of (bắt đầu chăm sóc)
-
stop stop taking care of (ngừng chăm sóc)
-
be be taking care of (đang chăm sóc)
-
immediately immediately taking care of (ngay lập tức chăm sóc)
-
properly properly taking care of (chăm sóc đúng cách)
Idioms
-
Take care of yourself
Bảo trọng nhé
"I'm leaving now. Take care of yourself."
(Tôi đi đây. Bảo trọng nhé.)
-
Take care of business
Giải quyết công việc ổn thỏa
"I need to take care of business before I can relax."
(Tôi cần giải quyết công việc ổn thỏa trước khi có thể thư giãn.)
-
Things will take care of themselves
Mọi chuyện sẽ tự ổn thôi
"Don't worry too much, things will take care of themselves."
(Đừng lo lắng quá, mọi chuyện sẽ tự ổn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taking care of
Động từChăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
"She is taking care of her elderly mother."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She takes care of her younger brother. |
Cô ấy chăm sóc em trai của mình. |
| Phủ định | Doesn't he take care of his health? |
Anh ấy không chăm sóc sức khỏe của mình sao? |
| Nghi vấn | Do you take care of your parents? |
Bạn có chăm sóc bố mẹ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking care of".
