(Top Banner Ad)
taking care of
A2
Động từ A2 Tổng quát

taking care of

UK: /ˈteɪkɪŋ keər əv/ • US: /ˈteɪkɪŋ ker əv/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc trông nom để ý lo liệu chịu trách nhiệm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look after someone or something; to protect someone or something.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is taking care of her elderly mother."

    "Cô ấy đang chăm sóc người mẹ già của mình."

  • "Please take care of my plants while I'm away."

    "Làm ơn chăm sóc cây của tôi khi tôi đi vắng."

  • "He takes good care of his car."

    "Anh ấy chăm sóc xe của mình rất cẩn thận."

  • "The doctor told him to take care of his health."

    "Bác sĩ bảo anh ấy phải chăm sóc sức khỏe của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb care quan tâm, chăm sóc
Noun care sự quan tâm, sự chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective caring ân cần, chu đáo, biết quan tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'taking care of'

Cụm từ 'taking care of' là sự kết hợp của động từ 'take' (lấy, cầm) và cụm 'care of' (sự quan tâm, chăm sóc). Ý nghĩa hiện tại của nó đã phát triển theo thời gian để chỉ sự quan tâm, bảo vệ và chịu trách nhiệm cho ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Anh cổ, 'care' đã mang ý nghĩa lo lắng và chú ý, điều này vẫn còn phản ánh trong cách chúng ta sử dụng cụm từ này ngày nay.

Usage Note

Cụm động từ 'take care of' mang nghĩa rộng hơn so với 'look after'. 'Look after' thường chỉ hành động chăm sóc trực tiếp và duy trì trạng thái hiện tại. 'Take care of' bao gồm cả việc ngăn ngừa rủi ro, giải quyết vấn đề và đảm bảo sự an toàn, sức khỏe cho đối tượng được chăm sóc. Nó cũng có thể mang nghĩa chịu trách nhiệm cho cái gì đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' luôn đi sau 'take care' để chỉ đối tượng được chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm. Ví dụ: take care of the children, take care of the business.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taking care of
  • responsible responsible for taking care of
    (chịu trách nhiệm chăm sóc)
  • busy busy taking care of
    (bận rộn chăm sóc)
Verb + taking care of
  • start start taking care of
    (bắt đầu chăm sóc)
  • stop stop taking care of
    (ngừng chăm sóc)
  • be be taking care of
    (đang chăm sóc)
Adverb + taking care of
  • immediately immediately taking care of
    (ngay lập tức chăm sóc)
  • properly properly taking care of
    (chăm sóc đúng cách)

Idioms

  • Take care of yourself

    Bảo trọng nhé

    "I'm leaving now. Take care of yourself."

    (Tôi đi đây. Bảo trọng nhé.)

  • Take care of business

    Giải quyết công việc ổn thỏa

    "I need to take care of business before I can relax."

    (Tôi cần giải quyết công việc ổn thỏa trước khi có thể thư giãn.)

  • Things will take care of themselves

    Mọi chuyện sẽ tự ổn thôi

    "Don't worry too much, things will take care of themselves."

    (Đừng lo lắng quá, mọi chuyện sẽ tự ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taking care of

Động từ
Lật mặt

Chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó; bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

"She is taking care of her elderly mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes care of her younger brother.
Cô ấy chăm sóc em trai của mình.
Phủ định
Doesn't he take care of his health?
Anh ấy không chăm sóc sức khỏe của mình sao?
Nghi vấn
Do you take care of your parents?
Bạn có chăm sóc bố mẹ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking care of".

Responsibility for Elders

In many Western cultures, there is a growing emphasis on individual responsibility for one's own well-being, even in old age. While families often assist, older adults are also encouraged to be proactive in 'taking care of' their health, finances, and living arrangements. Điều này khác với một số nền văn hóa Á Đông, nơi mà việc chăm sóc cha mẹ già thường được coi là trách nhiệm mặc định của con cái.

Pet Ownership

In Western societies, 'taking care of' pets is a significant cultural practice. People spend considerable time and money on their animals' well-being, viewing them as members of the family. Điều này thể hiện một khía cạnh quan trọng của việc thể hiện sự quan tâm và tình cảm trong văn hóa phương Tây.