carried out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thực hiện, tiến hành, hoàn thành một nhiệm vụ, hoạt động hoặc kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study was carried out by researchers at the university."
"Nghiên cứu được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu tại trường đại học."
-
"We carried out a survey to gauge customer satisfaction."
"Chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát để đánh giá sự hài lòng của khách hàng."
-
"The project was carried out according to the original plan."
"Dự án đã được thực hiện theo kế hoạch ban đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc thực hiện một cách có hệ thống, có kế hoạch và thường mang tính chính thức. Nó mạnh hơn các từ như 'do' hoặc 'make' khi nói về các công việc phức tạp hoặc quan trọng. Ví dụ, 'conduct' cũng là một từ đồng nghĩa nhưng mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong các nghiên cứu hoặc thí nghiệm khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully carried out (được thực hiện thành công)
-
carefully carefully carried out (được thực hiện một cách cẩn thận)
-
properly properly carried out (được thực hiện đúng cách)
-
research research carried out (nghiên cứu được thực hiện)
-
experiment experiment carried out (thí nghiệm được thực hiện)
-
orders orders carried out (mệnh lệnh được thực thi)
Idioms
-
carry out a promise
thực hiện lời hứa
"He failed to carry out his promise to help us."
(Anh ấy đã không thực hiện lời hứa giúp đỡ chúng tôi.)
-
carry out a threat
thực hiện lời đe dọa
"The kidnappers threatened to kill the hostages, but they didn't carry it out."
(Kẻ bắt cóc đe dọa giết con tin, nhưng chúng đã không thực hiện điều đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carried out
Verb (phrasal)Thực hiện, tiến hành, hoàn thành một nhiệm vụ, hoạt động hoặc kế hoạch.
"The study was carried out by researchers at the university."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they had carried out the experiment successfully. |
Cô ấy nói rằng họ đã tiến hành thí nghiệm thành công. |
| Phủ định | He told me that he didn't carry out the task as planned. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch. |
| Nghi vấn | She asked if the company had carried out a thorough investigation. |
Cô ấy hỏi liệu công ty đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carried out".
