(Top Banner Ad)
carried out
B1
Verb (phrasal) B1 Chung

carried out

UK: /ˈkæri aʊt/ • US: /ˈkæri aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện tiến hành triển khai hoàn thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform or complete a task, activity, or plan.

Vietnamese Meaning

Thực hiện, tiến hành, hoàn thành một nhiệm vụ, hoạt động hoặc kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study was carried out by researchers at the university."

    "Nghiên cứu được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu tại trường đại học."

  • "We carried out a survey to gauge customer satisfaction."

    "Chúng tôi đã thực hiện một cuộc khảo sát để đánh giá sự hài lòng của khách hàng."

  • "The project was carried out according to the original plan."

    "Dự án đã được thực hiện theo kế hoạch ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, vận chuyển
Noun carrier người vận chuyển, hãng vận tải
Noun carriage xe ngựa, toa tàu, sự vận chuyển
Adjective carriable có thể mang theo được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carricare
Old French
carier
Middle English
caryen
English
carried out

Nguồn gốc từ cỗ xe

Từ 'carry' bắt nguồn từ 'carricare' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'chất lên xe'. Khi kết hợp với 'out', cụm từ này ban đầu mang nghĩa đen là mang một vật gì đó ra ngoài. Theo thời gian, nó chuyển sang nghĩa bóng là hoàn thành một kế hoạch hoặc thực hiện một mệnh lệnh cho đến khi kết thúc.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc thực hiện một cách có hệ thống, có kế hoạch và thường mang tính chính thức. Nó mạnh hơn các từ như 'do' hoặc 'make' khi nói về các công việc phức tạp hoặc quan trọng. Ví dụ, 'conduct' cũng là một từ đồng nghĩa nhưng mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong các nghiên cứu hoặc thí nghiệm khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + carried out
  • successfully successfully carried out
    (được thực hiện thành công)
  • carefully carefully carried out
    (được thực hiện một cách cẩn thận)
  • properly properly carried out
    (được thực hiện đúng cách)
Noun + carried out
  • research research carried out
    (nghiên cứu được thực hiện)
  • experiment experiment carried out
    (thí nghiệm được thực hiện)
  • orders orders carried out
    (mệnh lệnh được thực thi)

Idioms

  • carry out a promise

    thực hiện lời hứa

    "He failed to carry out his promise to help us."

    (Anh ấy đã không thực hiện lời hứa giúp đỡ chúng tôi.)

  • carry out a threat

    thực hiện lời đe dọa

    "The kidnappers threatened to kill the hostages, but they didn't carry it out."

    (Kẻ bắt cóc đe dọa giết con tin, nhưng chúng đã không thực hiện điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carried out

Verb (phrasal)
Lật mặt

Thực hiện, tiến hành, hoàn thành một nhiệm vụ, hoạt động hoặc kế hoạch.

"The study was carried out by researchers at the university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they had carried out the experiment successfully.
Cô ấy nói rằng họ đã tiến hành thí nghiệm thành công.
Phủ định
He told me that he didn't carry out the task as planned.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thực hiện nhiệm vụ theo kế hoạch.
Nghi vấn
She asked if the company had carried out a thorough investigation.
Cô ấy hỏi liệu công ty đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carried out".

Tính trang trọng trong báo cáo

Trong văn phong học thuật và hành chính phương Tây, 'carried out' thường được ưa chuộng hơn 'did' hoặc 'made' khi nói về nghiên cứu hoặc khảo sát vì nó mang sắc thái chuyên nghiệp và khách quan hơn.

Hệ thống cấp bậc quân đội

Cụm từ này gắn liền với văn hóa quân đội, nơi việc 'carrying out orders' (thực thi mệnh lệnh) là một yêu cầu bắt buộc và thể hiện tính kỷ luật cao.