to study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To devote time and attention to acquiring knowledge on (a subject or subjects), especially by means of a formal course of instruction.
Vietnamese Meaning
Dành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một chủ đề hoặc các chủ đề), đặc biệt thông qua một khóa học chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going to study English literature at university."
"Tôi sẽ học văn học Anh tại trường đại học."
-
"I study at the library every day."
"Tôi học ở thư viện mỗi ngày."
-
"He is studying to become a doctor."
"Anh ấy đang học để trở thành bác sĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'study' mang nghĩa học tập, nghiên cứu một cách có hệ thống và thường có mục đích cụ thể. Nó khác với 'learn' (học hỏi) ở chỗ nhấn mạnh quá trình và sự nỗ lực hơn là kết quả. So với 'read' (đọc), 'study' bao hàm việc phân tích, suy ngẫm kỹ lưỡng hơn là chỉ đọc lướt qua.
Prepositions
* **study for**: học để chuẩn bị cho (kỳ thi, bài kiểm tra). Ví dụ: I need to study for my exam.
* **study about**: học về (một chủ đề cụ thể). Ví dụ: She is studying about ancient history.
* **study under**: học dưới sự hướng dẫn của (một người). Ví dụ: He studied under Professor Smith.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
to hit the books
bắt đầu học hành chăm chỉ
"I need to hit the books if I want to pass the exam."
(Tôi cần bắt đầu học hành chăm chỉ nếu tôi muốn đậu kỳ thi.)
-
to burn the midnight oil
thức khuya học bài, làm việc
"She had to burn the midnight oil to finish the project on time."
(Cô ấy đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to study
Động từDành thời gian và sự chú ý để thu thập kiến thức về (một chủ đề hoặc các chủ đề), đặc biệt thông qua một khóa học chính thức.
"I'm going to study English literature at university."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They study English every day. |
Họ học tiếng Anh mỗi ngày. |
| Phủ định | She doesn't study math on Mondays. |
Cô ấy không học toán vào thứ Hai. |
| Nghi vấn | Do you study at the library? |
Bạn có học ở thư viện không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had studied harder, she would be a doctor now. |
Nếu cô ấy đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ cô ấy đã là bác sĩ rồi. |
| Phủ định | If he hadn't studied abroad, he wouldn't have such a broad perspective now. |
Nếu anh ấy không đi du học, bây giờ anh ấy đã không có một cái nhìn rộng lớn như vậy. |
| Nghi vấn | If they had started studying earlier, would they be fluent in English now? |
Nếu họ bắt đầu học sớm hơn, liệu họ có thể nói tiếng Anh trôi chảy bây giờ không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Study your lessons carefully! |
Hãy học bài cẩn thận! |
| Phủ định | Don't study late into the night! |
Đừng học khuya! |
| Nghi vấn | Do study hard for the exam! |
Hãy học hành chăm chỉ cho kỳ thi! |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he graduates, he will have studied abroad for a year. |
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã học tập ở nước ngoài được một năm. |
| Phủ định | She won't have studied enough by the time the exam comes. |
Cô ấy sẽ không học đủ vào thời điểm kỳ thi đến. |
| Nghi vấn | Will you have studied all the chapters by next week? |
Bạn sẽ đã học hết tất cả các chương vào tuần tới chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had studied harder for the exam. |
Tôi ước tôi đã học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi. |
| Phủ định | If only I hadn't studied so late last night, I wouldn't be so tired now. |
Giá mà tôi đã không học muộn như vậy tối qua, tôi sẽ không mệt mỏi như bây giờ. |
| Nghi vấn | If only she would study abroad next year! Would that even be possible? |
Giá mà cô ấy đi du học vào năm tới! Điều đó có khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to study".
