(Top Banner Ad)
cash register receipt
A2
Danh từ A2 Kinh doanh, Bán lẻ

cash register receipt

UK: /ˈkæʃ ˌrɛdʒɪstər rɪˈsiːt/ • US: /ˈkæʃ ˌrɛdʒɪstər rɪˈsiːt/

Nghĩa tiếng Việt

hóa đơn (từ máy tính tiền) biên lai (từ máy tính tiền)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printed document given to a customer as proof of purchase from a cash register.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu in được đưa cho khách hàng làm bằng chứng mua hàng từ máy tính tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep your cash register receipt for warranty purposes."

    "Xin vui lòng giữ hóa đơn từ máy tính tiền của bạn cho mục đích bảo hành."

  • "The cashier handed me the cash register receipt after I paid."

    "Thu ngân đưa cho tôi hóa đơn sau khi tôi thanh toán."

  • "I need the cash register receipt to return this item."

    "Tôi cần hóa đơn này để trả lại món hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cashier Nhân viên thu ngân
Verb Register Ghi nhận, đăng ký
Noun Receivable Khoản thu (trong kế toán)
Noun Cashless Không dùng tiền mặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa (box) + regerere (to record) + recepta (received)
Old French
caisse + registre + receite
English
cash register receipt (19th century compound)

Sự ra đời của 'Incorruptible Cashier'

Máy tính tiền (cash register) được James Ritty phát minh vào năm 1879 để ngăn nhân viên lấy trộm tiền tại quán rượu của mình. Sau đó, việc in biên lai (receipt) trở thành tiêu chuẩn để khách hàng có thể kiểm tra lại số tiền đã thanh toán, tạo ra cụm từ 'cash register receipt' như một bằng chứng giao dịch không thể chối cãi.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ hóa đơn in ra từ máy tính tiền, khác với 'invoice' (hóa đơn) thường dùng trong các giao dịch lớn hơn hoặc giữa các doanh nghiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cash register receipt
  • Issue issue a cash register receipt
    (xuất hóa đơn máy tính tiền)
  • Keep keep the cash register receipt
    (giữ hóa đơn máy tính tiền (để bảo hành/đổi trả))
  • Discard discard a cash register receipt
    (vứt bỏ hóa đơn máy tính tiền)
Adjective + cash register receipt
  • Faded a faded cash register receipt
    (một tờ hóa đơn máy tính tiền bị mờ chữ)
  • Detailed a detailed cash register receipt
    (hóa đơn máy tính tiền chi tiết)
  • Duplicate a duplicate cash register receipt
    (bản sao hóa đơn máy tính tiền)

Idioms

  • Proof of purchase

    Bằng chứng mua hàng

    "Please retain your cash register receipt as proof of purchase."

    (Vui lòng giữ lại hóa đơn máy tính tiền làm bằng chứng mua hàng.)

  • Paper trail

    Dấu vết giấy tờ (hồ sơ minh chứng)

    "The cash register receipt created a paper trail for the investigators."

    (Tờ hóa đơn máy tính tiền đã tạo ra một dấu vết giấy tờ cho các điều tra viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash register receipt

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu in được đưa cho khách hàng làm bằng chứng mua hàng từ máy tính tiền.

"Please keep your cash register receipt for warranty purposes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash register receipt".

Văn hóa đổi trả (Return Culture)

Ở các nước phương Tây, hóa đơn máy tính tiền là 'vật bất ly thân' khi đi mua sắm. Chính sách đổi trả (Return Policy) cực kỳ linh hoạt, cho phép khách hàng trả lại hàng trong vòng 30-90 ngày nếu còn giữ hóa đơn nguyên vẹn.

Hiện tượng hóa đơn CVS

Tại Mỹ, chuỗi cửa hàng dược phẩm CVS nổi tiếng với những tờ hóa đơn máy tính tiền dài bất tận (đôi khi dài hơn 1 mét) do chứa quá nhiều mã giảm giá và chương trình khuyến mãi, trở thành một chủ đề gây cười (meme) phổ biến trên internet.