(Top Banner Ad)
sales receipt
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ

sales receipt

UK: /ˈseɪlz rɪˈsiːt/ • US: /ˈseɪlz rɪˈsiːt/

Nghĩa tiếng Việt

biên lai bán hàng hóa đơn bán lẻ biên lai mua hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document given to a customer as proof of purchase.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu được cung cấp cho khách hàng như bằng chứng mua hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep your sales receipt for warranty purposes."

    "Vui lòng giữ biên lai bán hàng của bạn cho mục đích bảo hành."

  • "The cashier handed me the sales receipt after I paid."

    "Thu ngân đưa cho tôi biên lai bán hàng sau khi tôi thanh toán."

  • "I need a copy of the sales receipt to return this item."

    "Tôi cần một bản sao của biên lai bán hàng để trả lại món hàng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán, doanh số, đợt giảm giá
Verb sell bán
Noun seller người bán
Noun receipt biên lai, hóa đơn
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver người nhận, thiết bị nhận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recipere
Old French
recepte
Middle English
receit
English
receipt

Nguồn gốc của 'receipt' và chữ 'p' câm

Từ 'receipt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recipere', nghĩa là 'nhận lại' hoặc 'tiếp nhận'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'recepte' trước khi vào tiếng Anh. Chữ 'p' trong 'receipt' từng được phát âm nhưng sau đó trở thành câm theo thời gian, một điều khá phổ biến trong tiếng Anh, tương tự như trong các từ 'psalm' hay 'pneumonia'.

Sự kết hợp của 'sales' và 'receipt'

Cụm từ 'sales receipt' là sự kết hợp của 'sales' (thuộc về doanh số, bán hàng) và 'receipt' (biên lai, hóa đơn). 'Sales' bắt nguồn từ từ 'sale' trong tiếng Anh cổ (và tiếng Bắc Âu cổ), có nghĩa là 'hành động bán'. Khi ghép lại, 'sales receipt' đơn giản dùng để chỉ một biên lai ghi lại chi tiết một giao dịch bán hàng, xác nhận việc mua bán đã xảy ra, bao gồm thông tin về mặt hàng, giá cả và ngày mua.

Usage Note

"Sales receipt" là biên lai được cung cấp sau khi một giao dịch mua bán đã hoàn tất. Nó liệt kê các mặt hàng đã mua, số lượng, giá cả và tổng số tiền phải trả. Nó khác với "invoice" (hóa đơn) vì hóa đơn thường được phát hành trước khi thanh toán, đặc biệt là trong các giao dịch B2B, còn biên lai bán hàng được phát hành sau khi thanh toán.

Prepositions

for of

* `Receipt for [something]`: Biên lai cho cái gì đó. Ví dụ: "I need a receipt for the expenses."
* `Receipt of [payment/goods]`: Việc nhận thanh toán/hàng hóa. Ví dụ: "This is in receipt of your payment."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sales receipt
  • issue issue a sales receipt
    (cấp/xuất biên lai bán hàng)
  • provide provide a sales receipt
    (cung cấp biên lai bán hàng)
  • get get a sales receipt
    (nhận biên lai bán hàng)
  • keep keep a sales receipt
    (giữ biên lai bán hàng)
  • check check the sales receipt
    (kiểm tra biên lai bán hàng)
Adjective + sales receipt
  • original original sales receipt
    (biên lai bán hàng gốc)
  • valid valid sales receipt
    (biên lai bán hàng hợp lệ)
  • itemized itemized sales receipt
    (biên lai bán hàng có liệt kê chi tiết)
  • digital digital sales receipt
    (biên lai bán hàng điện tử)

Idioms

  • Keep your sales receipt.

    Hãy giữ biên lai bán hàng của bạn.

    "Please keep your sales receipt in case you need to return or exchange the item."

    (Làm ơn giữ biên lai bán hàng của bạn phòng trường hợp bạn cần trả lại hoặc đổi món hàng.)

  • A sales receipt serves as proof of purchase.

    Biên lai bán hàng dùng làm bằng chứng mua hàng.

    "You need a sales receipt as proof of purchase for a warranty claim on electronics."

    (Bạn cần biên lai bán hàng làm bằng chứng mua hàng để yêu cầu bảo hành đối với đồ điện tử.)

  • No returns without a sales receipt.

    Không chấp nhận trả hàng nếu không có biên lai bán hàng.

    "The store's policy clearly states: no returns without a sales receipt."

    (Chính sách của cửa hàng ghi rõ: không trả hàng nếu không có biên lai bán hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sales receipt

danh từ
Lật mặt

Một tài liệu được cung cấp cho khách hàng như bằng chứng mua hàng.

"Please keep your sales receipt for warranty purposes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After I paid for the groceries, I carefully placed the sales receipt, a crucial record of my purchase, into my wallet.
Sau khi thanh toán tiền mua hàng, tôi cẩn thận đặt hóa đơn bán hàng, một bản ghi quan trọng về giao dịch mua của tôi, vào ví.
Phủ định
Despite searching everywhere, I couldn't find the sales receipt, a problem since I needed it for the return.
Mặc dù đã tìm kiếm khắp nơi, tôi không thể tìm thấy hóa đơn bán hàng, một vấn đề vì tôi cần nó để trả lại hàng.
Nghi vấn
John, did you remember to keep the sales receipt, in case we need to return the item?
John, bạn có nhớ giữ hóa đơn bán hàng không, phòng trường hợp chúng ta cần trả lại món hàng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customer keeps the sales receipt for warranty purposes.
Khách hàng giữ hóa đơn bán hàng cho mục đích bảo hành.
Phủ định
He doesn't have the sales receipt, so he can't return the item.
Anh ấy không có hóa đơn bán hàng, vì vậy anh ấy không thể trả lại hàng.
Nghi vấn
Is the sales receipt required to process the refund?
Có cần hóa đơn bán hàng để xử lý việc hoàn tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sales receipt".

Tầm quan trọng trong việc đổi trả và bảo hành

Trong văn hóa tiêu dùng ở nhiều nước phương Tây, biên lai bán hàng (sales receipt) là tài liệu cực kỳ quan trọng. Nó thường là bằng chứng duy nhất để khách hàng có thể đổi trả hàng hóa bị lỗi, yêu cầu hoàn tiền hoặc sử dụng chính sách bảo hành sản phẩm. Mất biên lai có thể khiến bạn mất đi những quyền lợi này.

Xu hướng biên lai điện tử (e-receipts)

Ngày càng nhiều cửa hàng và doanh nghiệp ở phương Tây chuyển sang sử dụng biên lai điện tử (e-receipts) thay vì biên lai giấy truyền thống. Xu hướng này không chỉ giúp tiết kiệm giấy, giảm tác động đến môi trường mà còn mang lại sự tiện lợi cho khách hàng khi có thể lưu trữ biên lai dễ dàng trên điện thoại hoặc email, tránh tình trạng làm mất hay phai mờ.