(Top Banner Ad)
official check
B2
Danh từ B2 Tài chính, Ngân hàng

official check

UK: /əˈfɪʃəl tʃek/ • US: /əˈfɪʃəl tʃek/

Nghĩa tiếng Việt

séc ngân hàng séc đảm bảo séc do ngân hàng phát hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A check guaranteed by a bank, drawn on the bank's own funds rather than an individual's account.

Vietnamese Meaning

Một loại séc được đảm bảo bởi ngân hàng, được rút từ tiền của chính ngân hàng thay vì tài khoản của cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I obtained an official check from my bank to pay for the car."

    "Tôi đã nhận được một séc ngân hàng từ ngân hàng của mình để thanh toán cho chiếc xe."

  • "The landlord requires an official check for the security deposit."

    "Chủ nhà yêu cầu một séc ngân hàng cho khoản tiền đặt cọc."

  • "You can get an official check at any branch of the bank."

    "Bạn có thể nhận được một séc ngân hàng tại bất kỳ chi nhánh nào của ngân hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official Quan chức, người có thẩm quyền
Noun office Văn phòng, cơ quan
Adjective official Chính thức, thuộc về cơ quan có thẩm quyền
Adjective unofficial Không chính thức
Adverb officially Một cách chính thức
Verb officiate Làm nhiệm vụ, điều hành (một buổi lễ, trận đấu)
Verb check Kiểm tra, xác minh; ngăn chặn; đánh dấu
Noun checkout Quầy thanh toán; quá trình thanh toán (ở cửa hàng, khách sạn)
Noun checkpoint Điểm kiểm tra, trạm kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium (duty, service, office)
Old French
officiel (pertaining to an office)
English
official (from late 14th century)
Old French
eschec (a stop, a check in chess)
English
check (from 17th century, developed meaning of financial order/control)

Nguồn gốc của 'Official'

Từ 'official' có nguồn gốc từ 'officium' trong tiếng Latin, nghĩa là nhiệm vụ, dịch vụ hoặc văn phòng. Nó đã du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'officiel' và sau đó vào tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến quyền hạn hoặc thẩm quyền chính thức. Điều này nhấn mạnh tính xác thực và đáng tin cậy của 'official check'.

Sự phát triển của 'Check'

Ban đầu, từ 'check' trong tiếng Pháp cổ 'eschec' có nghĩa là 'nước chiếu' trong cờ vua hoặc 'sự dừng lại'. Ý nghĩa này dần phát triển để chỉ sự kiểm soát hoặc xác minh. Trong lĩnh vực tài chính, 'check' trở thành một lệnh thanh toán bằng văn bản, một phương tiện 'kiểm soát' dòng tiền. Khi kết hợp với 'official', nó tạo nên một công cụ thanh toán được ngân hàng bảo đảm.

Usage Note

Official check thường được sử dụng khi người trả tiền cần đảm bảo rằng séc sẽ không bị trả lại vì không đủ tiền trong tài khoản. Nó an toàn hơn séc cá nhân vì ngân hàng chịu trách nhiệm thanh toán. Đôi khi còn được gọi là 'cashier's check', 'bank check' hoặc 'teller's check', mặc dù có thể có những khác biệt nhỏ giữa các thuật ngữ này tùy thuộc vào từng ngân hàng và khu vực.

Prepositions

for as

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng séc. Ví dụ: 'I need an official check for the down payment on the house'. 'as' có thể được dùng để chỉ vai trò của séc. Ví dụ: 'The official check serves as proof of payment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + official check
  • issue issue an official check
    (Phát hành một séc chính thức (do ngân hàng cấp))
  • get get an official check
    (Lấy/nhận một séc chính thức)
  • deposit deposit an official check
    (Gửi séc chính thức vào tài khoản ngân hàng)
  • cash cash an official check
    (Đổi séc chính thức thành tiền mặt)
  • clear clear an official check
    (Thanh toán/xác nhận séc chính thức (qua ngân hàng))
  • accept accept an official check
    (Chấp nhận séc chính thức)
Adjective + official check
  • valid a valid official check
    (Một séc chính thức hợp lệ)
  • lost a lost official check
    (Một séc chính thức bị mất)
official check + Preposition
  • for an official check for $500
    (Một séc chính thức trị giá 500 đô la)
  • payable to an official check payable to John Doe
    (Một séc chính thức trả cho John Doe)

Idioms

  • Make payment by official check

    Thực hiện thanh toán bằng séc chính thức

    "You must make payment by official check for the tuition."

    (Bạn phải thanh toán học phí bằng séc chính thức.)

  • Require an official check

    Yêu cầu một séc chính thức

    "Some landlords require an official check for the first month's rent."

    (Một số chủ nhà yêu cầu séc chính thức cho tiền thuê tháng đầu tiên.)

  • Obtain an official check

    Lấy/xin cấp séc chính thức

    "You can obtain an official check from your bank for a small fee."

    (Bạn có thể lấy séc chính thức từ ngân hàng của mình với một khoản phí nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official check

Danh từ
Lật mặt

Một loại séc được đảm bảo bởi ngân hàng, được rút từ tiền của chính ngân hàng thay vì tài khoản của cá nhân.

"I obtained an official check from my bank to pay for the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank requires an official check for transactions over $10,000.
Ngân hàng yêu cầu séc chính thức cho các giao dịch trên 10.000 đô la.
Phủ định
We didn't receive an official check for the payment; it was a personal one.
Chúng tôi không nhận được séc chính thức cho khoản thanh toán; đó là séc cá nhân.
Nghi vấn
Is this document an official check or just a draft?
Đây có phải là séc chính thức hay chỉ là bản nháp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official check".

Sự Đảm Bảo và Tin Cậy trong Giao Dịch

Tại các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'official check' (hay còn gọi là 'cashier's check' hoặc 'bank check') là một hình thức thanh toán cực kỳ đáng tin cậy. Séc này được ngân hàng phát hành và đảm bảo có đủ tiền từ chính tài khoản của ngân hàng, chứ không phải từ tài khoản cá nhân của người mua. Điều này giúp loại bỏ rủi ro séc bị trả lại (bounced check) và thường được yêu cầu cho các giao dịch tài chính lớn như mua nhà, ô tô hoặc các khoản thanh toán quan trọng khác, nơi mà séc cá nhân có thể không được chấp nhận.

Khác biệt với Séc Cá nhân

Điểm khác biệt chính giữa 'official check' và séc cá nhân (personal check) là trách nhiệm thanh toán. Với séc cá nhân, người viết séc chịu trách nhiệm về số tiền. Ngược lại, 'official check' được coi là tương đương tiền mặt vì ngân hàng đã thực hiện việc chuyển tiền từ tài khoản của người yêu cầu và đảm bảo rằng khoản thanh toán sẽ được thực hiện. Điều này mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người nhận và là lý do nó được ưu tiên trong các giao dịch đòi hỏi tính bảo mật tài chính cao.