(Top Banner Ad)
casual friday
B1
Noun Phrase B1 Kinh doanh, Văn hóa công sở

casual friday

UK: /ˈkæʒuəl ˈfraɪdeɪ/ • US: /ˈkæʒuəl ˈfraɪdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Thứ Sáu ăn mặc thoải mái Ngày thứ Sáu mặc đồ thường phục Ngày thứ Sáu giản dị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day, typically Friday, when a more relaxed dress code is allowed in the workplace.

Vietnamese Meaning

Một ngày, thường là thứ Sáu, khi quy định về trang phục thoải mái hơn được cho phép tại nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies now offer casual Friday to boost employee morale."

    "Nhiều công ty hiện nay áp dụng casual Friday để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên."

  • "Our office has casual Friday, so we can wear jeans."

    "Văn phòng của chúng tôi có casual Friday, vì vậy chúng tôi có thể mặc quần jean."

  • "Casual Friday makes the end of the week more enjoyable."

    "Casual Friday làm cho cuối tuần trở nên thú vị hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual Bình thường, không trịnh trọng
Adverb casually Một cách thoải mái, tự nhiên
Noun casualness Sự không trịnh trọng, sự tự nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Văn hóa công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casualis
Old English
Frīgedæg
Modern English
Casual Friday (1960s-1990s)

Nguồn gốc từ Hawaii

Khái niệm này bắt nguồn từ chiến dịch 'Aloha Friday' tại Hawaii năm 1966, khi các công ty cho phép nhân viên mặc áo sơ mi Aloha vào thứ Sáu để thúc đẩy ngành may mặc địa phương. Đến những năm 1990, nó trở thành trào lưu toàn cầu dưới tên gọi 'Casual Friday'.

Usage Note

Thường được sử dụng để cải thiện tinh thần nhân viên và tạo không khí thoải mái hơn vào cuối tuần làm việc. 'Casual' ở đây không có nghĩa là 'cẩu thả' mà là 'ít trang trọng hơn' so với trang phục công sở truyền thống. Nên tránh nhầm lẫn với các sự kiện 'dress-down day' khác, vốn có thể có mục đích từ thiện hoặc quy định riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual friday
  • Observe observe casual friday
    (Tuân theo/Thực hiện quy định mặc đồ tự do vào thứ Sáu)
  • Adopt adopt casual friday
    (Áp dụng chính sách mặc đồ thoải mái vào thứ Sáu)
  • Implement implement casual friday
    (Triển khai ngày thứ Sáu mặc đồ tự do)
Adjective + casual friday
  • Official an official casual friday
    (Một ngày thứ Sáu mặc đồ tự do chính thức (theo quy định công ty))
  • Weekly weekly casual friday
    (Ngày thứ Sáu mặc đồ tự do hàng tuần)

Idioms

  • Dress-down Friday

    Ngày thứ Sáu mặc đồ thoải mái (tên gọi khác của Casual Friday)

    "Our office has a dress-down Friday policy."

    (Văn phòng chúng tôi có chính sách mặc đồ tự do vào thứ Sáu.)

  • Business casual

    Phong cách thời trang công sở thoải mái nhưng vẫn lịch sự

    "The dress code for casual Friday is business casual, not gym wear."

    (Quy định trang phục cho ngày thứ Sáu là phong cách công sở thoải mái, chứ không phải đồ tập gym.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual friday

Noun Phrase
Lật mặt

Một ngày, thường là thứ Sáu, khi quy định về trang phục thoải mái hơn được cho phép tại nơi làm việc.

"Many companies now offer casual Friday to boost employee morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had announced casual Friday earlier, I would wear jeans to work today.
Nếu công ty thông báo về casual Friday sớm hơn, tôi đã mặc quần jean đi làm hôm nay.
Phủ định
If it weren't for casual Friday, I wouldn't have worn such a relaxed outfit to the office yesterday.
Nếu không phải vì casual Friday, tôi đã không mặc một bộ trang phục thoải mái đến văn phòng ngày hôm qua.
Nghi vấn
If it had been a normal Friday, would you have questioned my choice to wear a t-shirt on casual Friday?
Nếu đó là một ngày thứ Sáu bình thường, bạn có nghi ngờ việc tôi mặc áo phông vào ngày casual Friday không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next Friday, the entire office will be celebrating casual Friday by wearing jeans and t-shirts.
Thứ Sáu tới, cả văn phòng sẽ kỷ niệm casual Friday bằng cách mặc quần jean và áo phông.
Phủ định
They won't be strictly enforcing the usual dress code next Friday; they will be allowing casual Friday attire.
Họ sẽ không thực thi nghiêm ngặt quy tắc ăn mặc thông thường vào thứ Sáu tới; họ sẽ cho phép trang phục casual Friday.
Nghi vấn
Will you be participating in casual Friday next week by wearing something comfortable?
Bạn sẽ tham gia casual Friday vào tuần tới bằng cách mặc thứ gì đó thoải mái chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual friday".

Sự ra đời của phong cách 'Business Casual'

Vào những năm 1990, thương hiệu Dockers (thuộc Levi Strauss & Co.) đã gửi một bản hướng dẫn 'Business Casual' tới hàng nghìn quản lý nhân sự tại Mỹ, góp phần chuẩn hóa phong cách ăn mặc cho Casual Friday khi nhân viên bắt đầu bối rối không biết mặc gì ngoài suit.

Cân bằng giữa công việc và đời sống

Casual Friday được coi là một phúc lợi tâm lý nhỏ, giúp nhân viên giảm bớt áp lực và chuẩn bị tinh thần chuyển sang kỳ nghỉ cuối tuần, tạo ra bầu không khí thân thiện hơn tại nơi làm việc.