dress-down day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A day, typically in an office environment, when employees are allowed to wear less formal clothing than is usually required.
Vietnamese Meaning
Một ngày, thường là trong môi trường văn phòng, khi nhân viên được phép mặc quần áo ít trang trọng hơn so với yêu cầu thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a dress-down day every Friday at our office."
"Văn phòng chúng tôi có một ngày mặc đồ thoải mái vào mỗi thứ Sáu."
-
"The company implemented a dress-down day to boost employee morale."
"Công ty đã thực hiện một ngày mặc đồ thoải mái để nâng cao tinh thần nhân viên."
-
"Even on dress-down day, employees are expected to maintain a professional appearance."
"Ngay cả trong ngày mặc đồ thoải mái, nhân viên vẫn được mong đợi duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | dress down | Mặc đồ bình thường, xuề xòa |
| Verb | dress up | Ăn diện, mặc đẹp |
| Noun | dress code | Quy định trang phục |
| Adjective | dressed | Đã mặc quần áo |
| Verb | undress | Cởi quần áo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dress-down day còn được gọi là 'casual Friday' hoặc 'dress-casual day'. Nó thường được tổ chức vào thứ Sáu, nhưng cũng có thể vào các ngày khác trong tuần. Mục đích là để tạo một môi trường làm việc thoải mái hơn và nâng cao tinh thần nhân viên. Tuy nhiên, ngay cả trong dress-down day, vẫn có những quy tắc nhất định về trang phục được phép (ví dụ: không mặc quần short, áo hở hang, v.v.). So với 'dress code', 'dress-down day' thể hiện sự nới lỏng các quy tắc về trang phục.
Prepositions
On dress-down day: Dùng để chỉ vào ngày dress-down. For dress-down day: Dùng để chỉ mục đích của việc mua hoặc chuẩn bị trang phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a dress-down day (có một ngày mặc đồ thoải mái)
-
organize organize a dress-down day (tổ chức một ngày mặc đồ thoải mái)
-
implement implement a dress-down day (áp dụng một ngày mặc đồ thoải mái)
-
company company dress-down day (ngày mặc đồ thoải mái của công ty)
-
charity charity dress-down day (ngày mặc đồ thoải mái gây quỹ từ thiện)
-
on on a dress-down day (vào một ngày mặc đồ thoải mái)
Idioms
-
It's a dress-down day.
Hôm nay là ngày mặc đồ thoải mái.
"Don't worry about wearing a suit; it's a dress-down day at the office."
(Đừng lo mặc vest; hôm nay là ngày mặc đồ thoải mái ở văn phòng.)
-
We're having a dress-down day.
Chúng tôi đang tổ chức một ngày mặc đồ thoải mái.
"For fundraising, we're having a dress-down day next Friday."
(Để gây quỹ, chúng tôi sẽ tổ chức một ngày mặc đồ thoải mái vào thứ Sáu tới.)
-
look forward to dress-down day
mong chờ ngày mặc đồ thoải mái
"Many employees look forward to dress-down day to relax their style."
(Nhiều nhân viên mong chờ ngày mặc đồ thoải mái để thư giãn phong cách của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dress-down day
danh từMột ngày, thường là trong môi trường văn phòng, khi nhân viên được phép mặc quần áo ít trang trọng hơn so với yêu cầu thông thường.
"We have a dress-down day every Friday at our office."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will have a dress-down day next Friday. |
Công ty sẽ có một ngày mặc thường phục vào thứ Sáu tới. |
| Phủ định | They are not going to cancel the dress-down day, are they? |
Họ sẽ không hủy ngày mặc thường phục, phải không? |
| Nghi vấn | Will we be allowed to wear jeans on the next dress-down day? |
Chúng ta có được phép mặc quần jean vào ngày mặc thường phục tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress-down day".
