(Top Banner Ad)
dress-down day
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Văn hóa công sở

dress-down day

UK: /ˈdres.daʊn ˌdeɪ/ • US: /ˈdres.daʊn ˌdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày mặc đồ thoải mái ngày mặc đồ thường phục ngày mặc đồ giản dị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A day, typically in an office environment, when employees are allowed to wear less formal clothing than is usually required.

Vietnamese Meaning

Một ngày, thường là trong môi trường văn phòng, khi nhân viên được phép mặc quần áo ít trang trọng hơn so với yêu cầu thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a dress-down day every Friday at our office."

    "Văn phòng chúng tôi có một ngày mặc đồ thoải mái vào mỗi thứ Sáu."

  • "The company implemented a dress-down day to boost employee morale."

    "Công ty đã thực hiện một ngày mặc đồ thoải mái để nâng cao tinh thần nhân viên."

  • "Even on dress-down day, employees are expected to maintain a professional appearance."

    "Ngay cả trong ngày mặc đồ thoải mái, nhân viên vẫn được mong đợi duy trì vẻ ngoài chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress down Mặc đồ bình thường, xuề xòa
Verb dress up Ăn diện, mặc đẹp
Noun dress code Quy định trang phục
Adjective dressed Đã mặc quần áo
Verb undress Cởi quần áo

Synonyms

casual Friday (Thứ Sáu mặc đồ thoải mái)dress-casual day (Ngày mặc đồ thường ngày)

Antonyms

formal dress code day (Ngày yêu cầu trang phục trang trọng)

Related Words

business casual (Trang phục công sở thoải mái)office attire (Trang phục văn phòng)

Subject Area

Kinh doanh, Văn hóa công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
dresser
Old English
dūn
Old English
dæg
English
dress down
English
dress-down day

Nguồn gốc của 'Dress Down'

Cụm động từ 'dress down' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ việc mặc trang phục ít trang trọng, thoải mái hơn so với trang phục công sở truyền thống. Nó đối lập với 'dress up' (ăn diện, mặc đẹp).

Sự ra đời của 'Dress-down day'

Khái niệm 'dress-down day' phát triển từ trào lưu 'Casual Friday' (Thứ Sáu thường phục) ở Hoa Kỳ vào những năm 1950, khi các công ty cho phép nhân viên mặc quần áo thoải mái hơn vào thứ Sáu để tăng cường tinh thần hoặc trong các chiến dịch quảng cáo. Sau này, nó được mở rộng thành một ngày cụ thể (không nhất thiết là thứ Sáu) cho phép mặc đồ thoải mái, thường là để gây quỹ từ thiện hoặc nâng cao tinh thần làm việc.

Usage Note

Dress-down day còn được gọi là 'casual Friday' hoặc 'dress-casual day'. Nó thường được tổ chức vào thứ Sáu, nhưng cũng có thể vào các ngày khác trong tuần. Mục đích là để tạo một môi trường làm việc thoải mái hơn và nâng cao tinh thần nhân viên. Tuy nhiên, ngay cả trong dress-down day, vẫn có những quy tắc nhất định về trang phục được phép (ví dụ: không mặc quần short, áo hở hang, v.v.). So với 'dress code', 'dress-down day' thể hiện sự nới lỏng các quy tắc về trang phục.

Prepositions

on for

On dress-down day: Dùng để chỉ vào ngày dress-down. For dress-down day: Dùng để chỉ mục đích của việc mua hoặc chuẩn bị trang phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dress-down day
  • have have a dress-down day
    (có một ngày mặc đồ thoải mái)
  • organize organize a dress-down day
    (tổ chức một ngày mặc đồ thoải mái)
  • implement implement a dress-down day
    (áp dụng một ngày mặc đồ thoải mái)
Adjective + dress-down day
  • company company dress-down day
    (ngày mặc đồ thoải mái của công ty)
  • charity charity dress-down day
    (ngày mặc đồ thoải mái gây quỹ từ thiện)
Prepositional phrase
  • on on a dress-down day
    (vào một ngày mặc đồ thoải mái)

Idioms

  • It's a dress-down day.

    Hôm nay là ngày mặc đồ thoải mái.

    "Don't worry about wearing a suit; it's a dress-down day at the office."

    (Đừng lo mặc vest; hôm nay là ngày mặc đồ thoải mái ở văn phòng.)

  • We're having a dress-down day.

    Chúng tôi đang tổ chức một ngày mặc đồ thoải mái.

    "For fundraising, we're having a dress-down day next Friday."

    (Để gây quỹ, chúng tôi sẽ tổ chức một ngày mặc đồ thoải mái vào thứ Sáu tới.)

  • look forward to dress-down day

    mong chờ ngày mặc đồ thoải mái

    "Many employees look forward to dress-down day to relax their style."

    (Nhiều nhân viên mong chờ ngày mặc đồ thoải mái để thư giãn phong cách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress-down day

danh từ
Lật mặt

Một ngày, thường là trong môi trường văn phòng, khi nhân viên được phép mặc quần áo ít trang trọng hơn so với yêu cầu thông thường.

"We have a dress-down day every Friday at our office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will have a dress-down day next Friday.
Công ty sẽ có một ngày mặc thường phục vào thứ Sáu tới.
Phủ định
They are not going to cancel the dress-down day, are they?
Họ sẽ không hủy ngày mặc thường phục, phải không?
Nghi vấn
Will we be allowed to wear jeans on the next dress-down day?
Chúng ta có được phép mặc quần jean vào ngày mặc thường phục tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress-down day".

Nguồn gốc 'Casual Friday' (Thứ Sáu thường phục)

Khái niệm 'dress-down day' có nguồn gốc từ 'Casual Friday' bắt đầu ở Hawaii vào những năm 1940 và sau đó lan rộng khắp Hoa Kỳ vào những năm 1950. Ban đầu, các công ty cho phép nhân viên mặc 'Aloha shirts' (áo sơ mi Hawaii) vào thứ Sáu để ủng hộ ngành công nghiệp may mặc địa phương. Dần dần, nó phát triển thành một ngày trong tuần mà nhân viên được phép mặc trang phục thoải mái hơn, nhằm tăng tinh thần làm việc và sự gắn kết.

Mục đích và ý nghĩa hiện đại

Ngoài việc tăng cường tinh thần và sự thoải mái cho nhân viên, 'dress-down day' thường được các công ty và trường học sử dụng như một sự kiện gây quỹ từ thiện. Mọi người có thể đóng góp một khoản tiền nhỏ để đổi lấy quyền được mặc trang phục thoải mái thay vì tuân thủ quy định trang phục thông thường. Điều này phản ánh sự thay đổi trong văn hóa công sở, hướng tới sự linh hoạt và cân bằng giữa công việc - cuộc sống cá nhân hơn.