(Top Banner Ad)
office culture
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

office culture

UK: /ˈɒfɪs ˈkʌltʃər/ • US: /ˈɔːfɪs ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa công sở văn hóa làm việc tại văn phòng môi trường làm việc văn phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beliefs, behaviors, interactions, and values that define a workplace environment. It encompasses the way employees interact, the company's policies, and how the business is structured.

Vietnamese Meaning

Các niềm tin, hành vi, tương tác và giá trị xác định môi trường làm việc. Nó bao gồm cách nhân viên tương tác, các chính sách của công ty và cách thức tổ chức hoạt động kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company fosters a positive office culture by promoting collaboration and open communication."

    "Công ty nuôi dưỡng một văn hóa văn phòng tích cực bằng cách thúc đẩy sự hợp tác và giao tiếp cởi mở."

  • "A toxic office culture can lead to high employee turnover."

    "Một văn hóa văn phòng độc hại có thể dẫn đến tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao."

  • "The new manager is working to improve the office culture."

    "Người quản lý mới đang nỗ lực để cải thiện văn hóa văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng; công sở
Noun officer sĩ quan; nhân viên có chức vụ
Adjective official chính thức; công chức
Adverb officially một cách chính thức
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally về mặt văn hóa
Noun subculture tiểu văn hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
ofice
Middle English
office
Modern English
office
Latin
cultura
Old French
culture
Middle English
culture
Modern English
culture
Modern English
office culture

Nguồn gốc của 'Văn hóa công sở'

Cụm từ 'office culture' kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Office' (văn phòng/công việc) xuất phát từ tiếng Latin 'officium' có nghĩa là 'nghĩa vụ, dịch vụ, chức vụ'. 'Culture' (văn hóa) cũng từ tiếng Latin 'cultura', ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt, chăm sóc', sau này mở rộng thành 'sự tinh tế, lối sống'. Khi ghép lại thành 'office culture', cụm từ này miêu tả tổng thể các giá trị, niềm tin, hành vi và môi trường làm việc chung tại một tổ chức, ảnh hưởng đến cách mọi người tương tác và làm việc.

Usage Note

“Office culture” đề cập đến môi trường làm việc, bầu không khí và các giá trị được chia sẻ trong một văn phòng hoặc tổ chức. Nó bao gồm cả yếu tố hữu hình (ví dụ: bố cục văn phòng, phúc lợi) và yếu tố vô hình (ví dụ: giao tiếp, thái độ). Cần phân biệt với “company culture” (văn hóa công ty), có phạm vi rộng hơn và bao trùm toàn bộ tổ chức, bao gồm cả các chi nhánh và bộ phận khác nhau.

Prepositions

in at

“in office culture” thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh cụ thể hoặc yếu tố bên trong văn hóa văn phòng đó. Ví dụ: 'Teamwork is important in our office culture.' 'at office culture' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một cái nhìn tổng quan hoặc đánh giá về văn hóa văn phòng. Ví dụ: 'Looking at the office culture, we can see improvements are needed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + office culture
  • positive a positive office culture
    (một văn hóa công sở tích cực)
  • toxic a toxic office culture
    (một văn hóa công sở độc hại)
  • inclusive an inclusive office culture
    (một văn hóa công sở hòa nhập)
  • strong a strong office culture
    (một văn hóa công sở mạnh mẽ)
  • flexible a flexible office culture
    (một văn hóa công sở linh hoạt)
Verb + office culture
  • create to create an office culture
    (tạo ra một văn hóa công sở)
  • foster to foster an office culture
    (nuôi dưỡng/phát triển một văn hóa công sở)
  • adapt to to adapt to the office culture
    (thích nghi với văn hóa công sở)
  • shape to shape the office culture
    (định hình văn hóa công sở)
  • experience to experience the office culture
    (trải nghiệm văn hóa công sở)

Idioms

  • to fit into the office culture

    Hòa nhập/phù hợp với văn hóa công sở

    "It's important for new employees to try and fit into the office culture quickly."

    (Điều quan trọng là nhân viên mới phải cố gắng hòa nhập nhanh chóng vào văn hóa công sở.)

  • the unspoken rules of office culture

    Những quy tắc ngầm/không lời trong văn hóa công sở

    "Beyond the official handbook, understanding the unspoken rules of office culture is key to success."

    (Ngoài cuốn sổ tay chính thức, việc hiểu các quy tắc ngầm trong văn hóa công sở là chìa khóa để thành công.)

  • clash with the office culture

    Xung đột/không hợp với văn hóa công sở

    "His independent working style often caused him to clash with the established office culture."

    (Phong cách làm việc độc lập của anh ấy thường khiến anh ấy xung đột với văn hóa công sở đã được thiết lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

office culture

Danh từ
Lật mặt

Các niềm tin, hành vi, tương tác và giá trị xác định môi trường làm việc. Nó bao gồm cách nhân viên tương tác, các chính sách của công ty và cách thức tổ chức hoạt động kinh doanh.

"The company fosters a positive office culture by promoting collaboration and open communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "office culture".

Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (Work-Life Balance)

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa công sở ngày càng chú trọng đến 'sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống' (work-life balance). Điều này có nghĩa là công ty khuyến khích nhân viên duy trì một cuộc sống cá nhân lành mạnh bên ngoài công việc, tránh làm việc quá sức. Các chính sách như giờ làm việc linh hoạt, làm việc từ xa, và nghỉ phép có lương được xem là yếu tố quan trọng để xây dựng một văn hóa công sở tích cực, giúp nhân viên gắn bó và làm việc hiệu quả hơn.

Cấu trúc phân cấp và làm việc nhóm

Văn hóa công sở phương Tây có thể dao động từ cấu trúc phân cấp (hierarchical) nghiêm ngặt đến cấu trúc phẳng (flat) và cộng tác hơn. Trong môi trường phẳng, việc giao tiếp cởi mở và làm việc nhóm thường được ưu tiên, khuyến khích mọi người đóng góp ý kiến bất kể vị trí. Ngược lại, văn hóa phân cấp nhấn mạnh sự tuân thủ quy trình và mệnh lệnh từ cấp trên. Việc hiểu rõ cấu trúc này giúp người lao động dễ dàng thích nghi và tương tác hiệu quả.