(Top Banner Ad)
casual meeting
B1
Cụm danh từ B1 Kinh doanh/Giao tiếp

casual meeting

UK: /ˈkæʒuəl ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈkæʒuəl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gặp gỡ thân mật cuộc họp không chính thức cuộc họp mặt thoải mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal and relaxed gathering, often for a quick discussion or update.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ không trang trọng và thoải mái, thường là để thảo luận nhanh hoặc cập nhật thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a casual meeting to discuss the project's progress."

    "Chúng tôi đã có một cuộc gặp gỡ thân mật để thảo luận về tiến độ của dự án."

  • "Let's schedule a casual meeting to brainstorm some ideas."

    "Hãy lên lịch một cuộc gặp gỡ thân mật để động não một vài ý tưởng."

  • "The manager suggested a casual meeting to get feedback from the team."

    "Người quản lý đề xuất một cuộc gặp gỡ thân mật để nhận phản hồi từ nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual thông thường, bình thường, không trang trọng
Adverb casually một cách tình cờ, một cách thoải mái
Noun casualness sự thoải mái, sự không trang trọng, sự xuề xòa
Noun casualty thương vong (người chết hoặc bị thương trong tai nạn, chiến tranh). *Lưu ý: Dù cùng gốc từ nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác, chỉ sự 'rủi ro, tai nạn'.

Synonyms

informal meeting (cuộc gặp gỡ không chính thức)relaxed meeting (cuộc gặp gỡ thoải mái)

Antonyms

Related Words

brainstorming session (buổi động não)coffee chat (trò chuyện cà phê)

Subject Area

Kinh doanh/Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casus ('chance, fall, accident')
Old French
casuel ('subject to chance')
Middle English
casual ('happening by chance')
Old English
metan ('to encounter, to meet')
Modern English
casual meeting

Từ 'Sự Tình Cờ' đến 'Sự Thoải Mái'

Từ 'casual' bắt nguồn từ 'casus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tình cờ' hoặc 'tai nạn'. Ban đầu, nó mô tả những điều xảy ra ngẫu nhiên, không có kế hoạch. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng để chỉ những thứ không trang trọng, không bị ràng buộc bởi quy tắc cứng nhắc. Vì vậy, 'casual meeting' không chỉ là một cuộc gặp tình cờ, mà còn là một cuộc gặp thoải mái, không câu nệ lễ nghi.

Usage Note

Cụm từ 'casual meeting' nhấn mạnh tính chất không chính thức, thoải mái của cuộc gặp. Nó khác với 'formal meeting' (cuộc họp chính thức) đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các quy tắc nhất định. Nó cũng khác với 'conference' (hội nghị) hoặc 'summit' (hội nghị thượng đỉnh) vốn mang tính chất quy mô lớn và trang trọng hơn. Sự khác biệt nằm ở mức độ chuẩn bị, mục đích và hình thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual meeting
  • have a casual meeting
    (có một buổi gặp mặt thân mật)
  • arrange a casual meeting
    (sắp xếp một cuộc gặp gỡ không trang trọng)
  • schedule a casual meeting
    (lên lịch một cuộc gặp mặt thân mật)
  • propose a casual meeting
    (đề xuất một buổi gặp mặt không chính thức)
Adjective + casual meeting
  • a brief casual meeting
    (một cuộc gặp mặt thân mật ngắn gọn)
  • an informal casual meeting
    (một cuộc gặp gỡ thân mật, không câu nệ)
  • a planned casual meeting
    (một cuộc gặp mặt thân mật đã được lên kế hoạch)
  • a chance casual meeting
    (một cuộc gặp gỡ tình cờ, ngẫu nhiên)

Idioms

  • a chance casual meeting

    Một cuộc gặp gỡ hoàn toàn tình cờ, không được lên kế hoạch trước.

    "Their entire friendship was sparked by a chance casual meeting on a train."

    (Tình bạn của họ bắt đầu từ một cuộc gặp gỡ tình cờ trên một chuyến tàu.)

  • more than just a casual meeting

    Không chỉ đơn thuần là một cuộc gặp gỡ bình thường; nó mang một ý nghĩa hoặc kết quả quan trọng hơn.

    "Considering they signed a million-dollar contract, it was clearly more than just a casual meeting."

    (Xét việc họ đã ký một hợp đồng triệu đô, đó rõ ràng không chỉ là một cuộc gặp gỡ bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual meeting

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ không trang trọng và thoải mái, thường là để thảo luận nhanh hoặc cập nhật thông tin.

"We had a casual meeting to discuss the project's progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual meeting".

Văn hóa 'Họp Cà Phê' (The Coffee Meeting Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, một 'casual meeting' trong công việc thường diễn ra dưới hình thức 'họp cà phê'. Thay vì phòng họp, mọi người gặp nhau ở quán cà phê để thảo luận công việc trong không khí thoải mái, sáng tạo hơn. Điều này giúp xóa nhòa ranh giới giữa giao tiếp xã hội và công việc, khuyến khích sự cởi mở.

Sự Thoải Mái Hóa Môi Trường Công Sở

Khái niệm 'casual meeting' phản ánh xu hướng làm việc ngày càng ít trang trọng ở phương Tây, điển hình là 'Casual Friday' (Thứ Sáu Tự Do), khi nhân viên được mặc đồ thoải mái đi làm. Xu hướng này đề cao sự linh hoạt và giao tiếp thẳng thắn, nơi các cuộc gặp nhanh, không câu nệ được ưa chuộng hơn các buổi họp trang trọng, cứng nhắc.