(Top Banner Ad)
casual style
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thời trang, Phong cách sống

casual style

UK: /ˈkæʒuəl staɪl/ • US: /ˈkæʒuəl staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách giản dị phong cách thường ngày phong cách thoải mái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of dressing and presenting oneself that is relaxed, informal, and comfortable.

Vietnamese Meaning

Một cách ăn mặc và thể hiện bản thân một cách thoải mái, không trang trọng và dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers a casual style for everyday wear."

    "Cô ấy thích phong cách giản dị cho trang phục hàng ngày."

  • "His casual style always makes him look approachable."

    "Phong cách giản dị của anh ấy luôn khiến anh ấy trông dễ gần."

  • "The company's dress code is casual style, so employees can wear jeans and t-shirts."

    "Quy định về trang phục của công ty là phong cách giản dị, vì vậy nhân viên có thể mặc quần jean và áo phông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual thông thường, bình dị, không trang trọng
Noun casualness sự thoải mái, sự không trang trọng, sự tự nhiên
Adverb casually một cách thoải mái, một cách tình cờ, một cách tự nhiên

Synonyms

informal style (phong cách không trang trọng)relaxed style (phong cách thoải mái)

Antonyms

formal style (phong cách trang trọng)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casualis ('happening by chance')
Middle French
casuel
Late Middle English
casual
Latin
stilus ('a stake, tool for writing')
Old French
estile
Middle English
style

Từ 'Ngẫu Nhiên' đến 'Thoải Mái'

Từ 'casual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', nghĩa là 'sự tình cờ' hoặc 'sự kiện ngẫu nhiên'. Ban đầu, nó mô tả những điều xảy ra không có kế hoạch. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ sự thiếu trang trọng, không cầu kỳ, và cuối cùng là phong cách ăn mặc thoải mái, tự do mà chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, 'casual style' về cơ bản là một phong cách 'không hoạch định trước', tự nhiên và thư thái.

Usage Note

"Casual style" đề cập đến một phong cách ăn mặc thoải mái và không gò bó, thường được sử dụng trong các tình huống đời thường, không đòi hỏi sự trang trọng. Nó nhấn mạnh sự tự do và tính cá nhân trong lựa chọn trang phục. So với "formal style", "casual style" ít chú trọng đến quy tắc và nghi thức hơn. Ví dụ, thay vì mặc vest và cà vạt, người theo phong cách casual có thể chọn áo phông và quần jean.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual style
  • smart casual style
    (phong cách bảnh bao nhưng thoải mái (lịch sự hơn đồ thường, nhưng không trang trọng bằng đồ vest))
  • effortless casual style
    (phong cách thoải mái tự nhiên, trông không cầu kỳ)
  • relaxed casual style
    (phong cách thư thái, thoải mái)
  • business casual style
    (phong cách công sở thoải mái (ví dụ: áo sơ mi và quần kaki, không cần cà vạt))
Verb + casual style
  • adopt a casual style
    (chọn theo/theo đuổi một phong cách thoải mái)
  • prefer a casual style
    (thích một phong cách thoải mái hơn)
  • dress in a casual style
    (ăn mặc theo phong cách thoải mái)
  • master the casual style
    (làm chủ/thông thạo phong cách thoải mái)

Idioms

  • the art of casual style

    Nghệ thuật mặc đẹp một cách tự nhiên; khả năng phối đồ đơn giản nhưng vẫn tinh tế và có gu.

    "French women are often seen as masters of the art of casual style, looking chic in just jeans and a t-shirt."

    (Phụ nữ Pháp thường được xem là bậc thầy của nghệ thuật phong cách đời thường, trông sang trọng chỉ với quần jean và áo phông.)

  • embrace a casual style

    Hoàn toàn chấp nhận và yêu thích một phong cách sống hoặc ăn mặc thoải mái, không gò bó.

    "After retiring, he was happy to embrace a casual style and get rid of all his suits and ties."

    (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy vui vẻ đón nhận một phong cách thoải mái và vứt bỏ hết tất cả vest và cà vạt của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual style

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách ăn mặc và thể hiện bản thân một cách thoải mái, không trang trọng và dễ chịu.

"She prefers a casual style for everyday wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the interview was going to be so casual, I would wear something more comfortable now.
Nếu tôi biết cuộc phỏng vấn sẽ thoải mái như vậy, bây giờ tôi đã mặc thứ gì đó thoải mái hơn.
Phủ định
If she weren't so obsessed with casual style, she wouldn't have thrown away that elegant dress.
Nếu cô ấy không quá ám ảnh với phong cách giản dị, cô ấy đã không vứt bỏ chiếc váy thanh lịch đó.
Nghi vấn
If you had told me the party was 'casual style', would I have worn this tuxedo?
Nếu bạn nói với tôi rằng bữa tiệc là 'phong cách giản dị', tôi có mặc bộ tuxedo này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual style".

Thứ Sáu Thoải Mái (Casual Friday)

Tại nhiều công ty ở phương Tây, 'Casual Friday' là một truyền thống cho phép nhân viên mặc trang phục ít trang trọng hơn vào ngày thứ Sáu. Điều này bắt đầu vào những năm 90 nhằm mục đích nâng cao tinh thần làm việc và tạo ra một môi trường thư giãn hơn trước khi bước vào cuối tuần.

Sự trỗi dậy của 'Business Casual'

'Business Casual' là một quy định trang phục phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghệ. Nó là sự trung hòa giữa trang phục công sở truyền thống (vest, cà vạt) và quần áo thường ngày. Sự thay đổi này phản ánh một xu hướng văn hóa lớn hơn tại nơi làm việc, ưu tiên sự thoải mái, linh hoạt và sáng tạo hơn là sự trang trọng cứng nhắc.