relaxed style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A manner or way of doing something characterized by ease, informality, and a lack of strict adherence to rules or conventions.
Vietnamese Meaning
Một cách thức hoặc phương pháp làm điều gì đó được đặc trưng bởi sự thoải mái, không trang trọng và thiếu sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc quy ước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He adopted a relaxed style of leadership, empowering his team to make decisions."
"Anh ấy áp dụng một phong cách lãnh đạo thoải mái, trao quyền cho nhóm của mình để đưa ra quyết định."
-
"Her relaxed style of teaching made the students feel comfortable asking questions."
"Phong cách giảng dạy thoải mái của cô ấy khiến học sinh cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi."
-
"The company encourages a relaxed style of communication among employees."
"Công ty khuyến khích một phong cách giao tiếp thoải mái giữa các nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả phong cách ăn mặc, làm việc, hoặc giao tiếp. Nó nhấn mạnh sự tự do, thoải mái và không gò bó. 'Relaxed' ở đây khác với 'casual' ở chỗ 'casual' chỉ sự đơn giản, thường dùng cho trang phục, còn 'relaxed' mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ thái độ và phong cách tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual casual relaxed style (phong cách thoải mái, bình dị)
-
effortlessly effortlessly relaxed style (phong cách thoải mái một cách tự nhiên)
-
chic chic relaxed style (phong cách thoải mái nhưng sang trọng)
-
understated understated relaxed style (phong cách thoải mái tinh tế, không phô trương)
-
adopt adopt a relaxed style (áp dụng một phong cách thoải mái)
-
prefer prefer a relaxed style (ưa thích một phong cách thoải mái)
-
maintain maintain a relaxed style (duy trì một phong cách thoải mái)
-
embrace embrace a relaxed style (đón nhận, theo đuổi một phong cách thoải mái)
Idioms
-
to exude a relaxed style
tỏa ra một phong cách thoải mái, tự nhiên
"She always seems to exude a relaxed style, even at formal events."
(Cô ấy dường như luôn tỏa ra một phong cách thoải mái, ngay cả trong các sự kiện trang trọng.)
-
to achieve a relaxed style
đạt được, tạo ra một phong cách thoải mái (trong cách ăn mặc, thiết kế)
"It takes practice to achieve a truly relaxed style without looking messy."
(Cần luyện tập để đạt được một phong cách thực sự thoải mái mà không trông lôi thôi.)
-
a signature relaxed style
một phong cách thoải mái đặc trưng (của ai đó)
"His signature relaxed style of dressing makes him instantly recognizable."
(Phong cách ăn mặc thoải mái đặc trưng của anh ấy khiến anh ấy dễ nhận ra ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxed style
Tính từ + Danh từMột cách thức hoặc phương pháp làm điều gì đó được đặc trưng bởi sự thoải mái, không trang trọng và thiếu sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc quy ước.
"He adopted a relaxed style of leadership, empowering his team to make decisions."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he prefers a relaxed style of leadership is obvious. |
Việc anh ấy thích một phong cách lãnh đạo thoải mái là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she likes my relaxed style isn't important. |
Việc cô ấy có thích phong cách thoải mái của tôi hay không thì không quan trọng. |
| Nghi vấn | Why he always chooses a relaxed style remains a mystery. |
Tại sao anh ấy luôn chọn một phong cách thoải mái vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers a relaxed style for her weekend outfits. |
Cô ấy thích một phong cách thoải mái cho trang phục cuối tuần của mình. |
| Phủ định | That company doesn't encourage a relaxed style in the workplace. |
Công ty đó không khuyến khích một phong cách thoải mái tại nơi làm việc. |
| Nghi vấn | Is a relaxed style appropriate for a formal interview? |
Một phong cách thoải mái có phù hợp cho một cuộc phỏng vấn trang trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed style".
