(Top Banner Ad)
relaxed style
B1
Tính từ + Danh từ B1 Phong cách sống, Thời trang, Thiết kế

relaxed style

UK: /rɪˈlækst staɪl/ • US: /rɪˈlækst staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách thoải mái phong cách thư giãn phong cách tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manner or way of doing something characterized by ease, informality, and a lack of strict adherence to rules or conventions.

Vietnamese Meaning

Một cách thức hoặc phương pháp làm điều gì đó được đặc trưng bởi sự thoải mái, không trang trọng và thiếu sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc quy ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He adopted a relaxed style of leadership, empowering his team to make decisions."

    "Anh ấy áp dụng một phong cách lãnh đạo thoải mái, trao quyền cho nhóm của mình để đưa ra quyết định."

  • "Her relaxed style of teaching made the students feel comfortable asking questions."

    "Phong cách giảng dạy thoải mái của cô ấy khiến học sinh cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi."

  • "The company encourages a relaxed style of communication among employees."

    "Công ty khuyến khích một phong cách giao tiếp thoải mái giữa các nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax thư giãn, nghỉ ngơi
Noun relaxation sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Adjective relaxing gây thư giãn, thoải mái
Noun style phong cách, kiểu dáng
Adjective stylish phong cách, sành điệu
Noun stylist chuyên gia tạo mẫu
Verb stylize cách điệu hóa

Synonyms

casual style (phong cách giản dị)informal style (phong cách không trang trọng)easygoing style (phong cách dễ dãi)

Antonyms

formal style (phong cách trang trọng)strict style (phong cách nghiêm ngặt)

Related Words

Subject Area

Phong cách sống, Thời trang, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare
Old French
relaxer
Middle English
relaxen
English
relax
Latin
stilus
Old French
stile
Middle English
stile
English
style

Nguồn gốc của "relaxed style"

Cụm từ "relaxed style" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "relaxed" có nghĩa là thư giãn, thoải mái, có nguồn gốc từ động từ Latin "relaxare" (làm lỏng ra, nới lỏng). Từ "style" nghĩa là phong cách, kiểu dáng, có nguồn gốc từ từ Latin "stilus" (cây bút, cách viết). Khi ghép lại, "relaxed style" mô tả một phong cách sống, ăn mặc, hoặc làm việc đề cao sự thoải mái, tự nhiên và không quá gò bó, phản ánh xu hướng hiện đại hướng tới sự đơn giản và dễ chịu, ít quy tắc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả phong cách ăn mặc, làm việc, hoặc giao tiếp. Nó nhấn mạnh sự tự do, thoải mái và không gò bó. 'Relaxed' ở đây khác với 'casual' ở chỗ 'casual' chỉ sự đơn giản, thường dùng cho trang phục, còn 'relaxed' mang ý nghĩa rộng hơn, chỉ thái độ và phong cách tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxed style
  • casual casual relaxed style
    (phong cách thoải mái, bình dị)
  • effortlessly effortlessly relaxed style
    (phong cách thoải mái một cách tự nhiên)
  • chic chic relaxed style
    (phong cách thoải mái nhưng sang trọng)
  • understated understated relaxed style
    (phong cách thoải mái tinh tế, không phô trương)
Verb + relaxed style
  • adopt adopt a relaxed style
    (áp dụng một phong cách thoải mái)
  • prefer prefer a relaxed style
    (ưa thích một phong cách thoải mái)
  • maintain maintain a relaxed style
    (duy trì một phong cách thoải mái)
  • embrace embrace a relaxed style
    (đón nhận, theo đuổi một phong cách thoải mái)

Idioms

  • to exude a relaxed style

    tỏa ra một phong cách thoải mái, tự nhiên

    "She always seems to exude a relaxed style, even at formal events."

    (Cô ấy dường như luôn tỏa ra một phong cách thoải mái, ngay cả trong các sự kiện trang trọng.)

  • to achieve a relaxed style

    đạt được, tạo ra một phong cách thoải mái (trong cách ăn mặc, thiết kế)

    "It takes practice to achieve a truly relaxed style without looking messy."

    (Cần luyện tập để đạt được một phong cách thực sự thoải mái mà không trông lôi thôi.)

  • a signature relaxed style

    một phong cách thoải mái đặc trưng (của ai đó)

    "His signature relaxed style of dressing makes him instantly recognizable."

    (Phong cách ăn mặc thoải mái đặc trưng của anh ấy khiến anh ấy dễ nhận ra ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxed style

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách thức hoặc phương pháp làm điều gì đó được đặc trưng bởi sự thoải mái, không trang trọng và thiếu sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc hoặc quy ước.

"He adopted a relaxed style of leadership, empowering his team to make decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he prefers a relaxed style of leadership is obvious.
Việc anh ấy thích một phong cách lãnh đạo thoải mái là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she likes my relaxed style isn't important.
Việc cô ấy có thích phong cách thoải mái của tôi hay không thì không quan trọng.
Nghi vấn
Why he always chooses a relaxed style remains a mystery.
Tại sao anh ấy luôn chọn một phong cách thoải mái vẫn là một bí ẩn.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prefers a relaxed style for her weekend outfits.
Cô ấy thích một phong cách thoải mái cho trang phục cuối tuần của mình.
Phủ định
That company doesn't encourage a relaxed style in the workplace.
Công ty đó không khuyến khích một phong cách thoải mái tại nơi làm việc.
Nghi vấn
Is a relaxed style appropriate for a formal interview?
Một phong cách thoải mái có phù hợp cho một cuộc phỏng vấn trang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed style".

Sự lên ngôi của Phong cách Giản dị (Casualization)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, xu hướng "relaxed style" đã trở nên phổ biến rộng rãi trong nhiều thập kỷ qua. Điều này thể hiện qua sự thay đổi trong trang phục công sở (từ vest sang smart casual, rồi business casual), sự phổ biến của thời trang thể thao (athleisure) và việc ưu tiên sự thoải mái trong sinh hoạt hàng ngày. Nó phản ánh một giá trị xã hội hướng tới sự tự do cá nhân và giảm bớt các quy tắc cứng nhắc, coi trọng sự thoải mái hơn hình thức.

Ảnh hưởng từ Thung lũng Silicon

Phong cách làm việc và ăn mặc ở Thung lũng Silicon đã đóng góp lớn vào sự chấp nhận rộng rãi của "relaxed style". Với những người tiên phong công nghệ thường xuyên xuất hiện trong áo phông, quần jean và giày thể thao, phong cách này đã được nhìn nhận như một biểu tượng của sự đổi mới, tư duy linh hoạt và không gò bó, trái ngược với hình ảnh doanh nhân truyền thống trong bộ vest. Nó cho thấy năng lực và sáng tạo được đánh giá cao hơn sự tuân thủ các quy tắc ăn mặc truyền thống.