(Top Banner Ad)
casual visit
B1
Cụm danh từ B1 Giao tiếp xã hội

casual visit

UK: /ˈkæʒuəl ˈvɪzɪt/ • US: /ˈkæʒuəl ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm thân mật ghé thăm thăm hỏi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal and unplanned visit.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm không chính thức và không được lên kế hoạch trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I decided to pay my friend a casual visit."

    "Tôi quyết định đến thăm bạn tôi một cách thân mật."

  • "We had a casual visit from our neighbors last night."

    "Tối qua chúng tôi đã có một chuyến thăm thân mật từ hàng xóm."

  • "He likes to make casual visits to the local coffee shop."

    "Anh ấy thích ghé thăm quán cà phê địa phương một cách thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Casualty Người thương vong hoặc tai nạn (nghĩa phái sinh từ sự tình cờ)
Adverb Casually Một cách tình cờ, tự nhiên, không trịnh trọng
Noun Visitor Khách thăm, người ghé chơi
Verb Revisit Thăm lại hoặc xem xét lại một vấn đề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
kad- (to fall) & weid- (to see)
Latin
casualis (happening by chance) & visitare (to go to see)
Old French
casuel & visiter
Middle English
casuel visit

Sự kết hợp giữa sự tình cờ và quan sát

Từ 'casual' có nguồn gốc từ 'casus' trong tiếng Latin mang nghĩa là 'sự rơi' hoặc 'sự tình cờ', trong khi 'visit' đến từ 'visitare' nghĩa là 'đi để xem'. Khi kết hợp lại, 'casual visit' phản ánh một hành động đi thăm ai đó không dựa trên một kế hoạch cứng nhắc hay nghi lễ trang trọng, mà mang tính ngẫu hứng và thoải mái.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những chuyến thăm mang tính chất xã giao, không đòi hỏi nhiều sự chuẩn bị hay nghi thức. Nó ngụ ý một mối quan hệ thoải mái và thân thiện giữa những người liên quan. So với 'formal visit', 'casual visit' thể hiện sự thân mật và ít trang trọng hơn.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của chuyến thăm, ví dụ: 'I dropped by for a casual visit to check on her.' (Tôi ghé qua thăm hỏi cô ấy một cách thân mật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual visit
  • pay pay a casual visit
    (ghé thăm một cách thân mật/không chính thức)
  • make make a casual visit
    (thực hiện một cuộc ghé thăm xã giao)
Adjective + casual visit
  • brief a brief casual visit
    (một chuyến ghé thăm ngắn gọn không chính thức)
  • friendly a friendly casual visit
    (một cuộc viếng thăm thân thiện, thoải mái)

Idioms

  • Drop by for a casual visit

    Ghé chơi một lát (không hẹn trước)

    "Feel free to drop by for a casual visit whenever you are in the neighborhood."

    (Cứ tự nhiên ghé chơi khi nào bạn ở gần khu này nhé.)

  • Pop in for a casual visit

    Tạt ngang qua thăm nhanh

    "I just popped in for a casual visit to see how you were doing."

    (Tôi chỉ tạt qua thăm chút thôi để xem bạn thế nào rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual visit

Cụm danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm không chính thức và không được lên kế hoạch trước.

"I decided to pay my friend a casual visit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should make a casual visit to your grandparents this weekend.
Bạn nên đến thăm ông bà một cách thân mật vào cuối tuần này.
Phủ định
He mustn't make a casual visit without calling ahead.
Anh ấy không được phép đến thăm một cách tùy tiện mà không gọi điện trước.
Nghi vấn
Could we schedule a casual visit sometime next week?
Chúng ta có thể lên lịch một chuyến thăm thân mật vào tuần tới được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual visit".

Văn hóa 'Drop-in' ở phương Tây

Trong văn hóa Mỹ và một số nước phương Tây, một 'casual visit' thường không đòi hỏi sự chuẩn bị cầu kỳ từ chủ nhà. Khách có thể chỉ uống một tách cà phê và trò chuyện ngắn. Tuy nhiên, ở các thành phố lớn, việc gọi điện trước vẫn được coi là lịch sự hơn là hoàn toàn ngẫu hứng.

Sự phân biệt giữa Social và Formal Visit

Một 'casual visit' thường nhấn mạnh vào mối quan hệ cá nhân thay vì mục đích công việc hay ngoại giao. Trang phục thường ngày (casual wear) là đặc điểm nhận dạng quan trọng của những cuộc gặp gỡ này.