casual visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm không chính thức và không được lên kế hoạch trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I decided to pay my friend a casual visit."
"Tôi quyết định đến thăm bạn tôi một cách thân mật."
-
"We had a casual visit from our neighbors last night."
"Tối qua chúng tôi đã có một chuyến thăm thân mật từ hàng xóm."
-
"He likes to make casual visits to the local coffee shop."
"Anh ấy thích ghé thăm quán cà phê địa phương một cách thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những chuyến thăm mang tính chất xã giao, không đòi hỏi nhiều sự chuẩn bị hay nghi thức. Nó ngụ ý một mối quan hệ thoải mái và thân thiện giữa những người liên quan. So với 'formal visit', 'casual visit' thể hiện sự thân mật và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích của chuyến thăm, ví dụ: 'I dropped by for a casual visit to check on her.' (Tôi ghé qua thăm hỏi cô ấy một cách thân mật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay a casual visit (ghé thăm một cách thân mật/không chính thức)
-
make make a casual visit (thực hiện một cuộc ghé thăm xã giao)
-
brief a brief casual visit (một chuyến ghé thăm ngắn gọn không chính thức)
-
friendly a friendly casual visit (một cuộc viếng thăm thân thiện, thoải mái)
Idioms
-
Drop by for a casual visit
Ghé chơi một lát (không hẹn trước)
"Feel free to drop by for a casual visit whenever you are in the neighborhood."
(Cứ tự nhiên ghé chơi khi nào bạn ở gần khu này nhé.)
-
Pop in for a casual visit
Tạt ngang qua thăm nhanh
"I just popped in for a casual visit to see how you were doing."
(Tôi chỉ tạt qua thăm chút thôi để xem bạn thế nào rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual visit
Cụm danh từMột chuyến thăm không chính thức và không được lên kế hoạch trước.
"I decided to pay my friend a casual visit."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should make a casual visit to your grandparents this weekend. |
Bạn nên đến thăm ông bà một cách thân mật vào cuối tuần này. |
| Phủ định | He mustn't make a casual visit without calling ahead. |
Anh ấy không được phép đến thăm một cách tùy tiện mà không gọi điện trước. |
| Nghi vấn | Could we schedule a casual visit sometime next week? |
Chúng ta có thể lên lịch một chuyến thăm thân mật vào tuần tới được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual visit".
