(Top Banner Ad)
formal visit
B1
noun B1 Giao tiếp xã hội, Ngoại giao

formal visit

UK: /ˈfɔːməl ˈvɪzɪt/ • US: /ˈfɔːrməl ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm chính thức viếng thăm chính thức thăm viếng theo nghi thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official or ceremonial visit conducted according to protocol and etiquette.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm chính thức hoặc mang tính nghi lễ được thực hiện theo nghi thức và phép lịch sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prime Minister paid a formal visit to the United States."

    "Thủ tướng đã có chuyến thăm chính thức tới Hoa Kỳ."

  • "The Queen received the ambassador during a formal visit."

    "Nữ hoàng đã tiếp đón đại sứ trong một chuyến thăm chính thức."

  • "We are preparing for the president's formal visit next week."

    "Chúng tôi đang chuẩn bị cho chuyến thăm chính thức của tổng thống vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality Sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Adverb formally Một cách trang trọng, chính thức
Adjective informal Không trang trọng, thân mật
Adverb informally Một cách thân mật, không chính thức
Noun visitor Khách, người đến thăm
Verb revisit Thăm lại, xem xét lại
Noun visitation Sự thăm viếng, sự giám sát (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tôn giáo)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Ngoại giao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formal
English
formal
Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit

Nguồn Gốc Của 'Chuyến Thăm Trang Trọng'

Cụm từ 'formal visit' (chuyến thăm trang trọng) được tạo nên từ hai từ có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Latin. Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma' (nghĩa là hình dạng, cấu trúc, hoặc quy tắc), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'formal' và tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa về sự tuân thủ các quy tắc, nghi thức đã định sẵn. Từ 'visit' lại xuất phát từ tiếng Latin 'visitare' (ghé thăm, đi xem), qua tiếng Pháp cổ 'visiter' rồi vào tiếng Anh. Khi kết hợp, 'formal visit' mô tả một chuyến ghé thăm được thực hiện theo nghi thức, quy định, thường mang tính chất chính thức hoặc trang trọng, khác với một cuộc gặp gỡ ngẫu hứng hay thân mật.

Usage Note

Cụm từ 'formal visit' thường được sử dụng để chỉ các chuyến thăm giữa các quan chức chính phủ, đại diện ngoại giao, hoặc các nhân vật quan trọng khác. Nó nhấn mạnh tính trang trọng và tuân thủ các quy tắc ứng xử nhất định. Khác với 'casual visit' (thăm hỏi thông thường), 'formal visit' đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thường có lịch trình cụ thể.

Prepositions

on to

'On a formal visit': nhấn mạnh mục đích, ví dụ: 'He is on a formal visit to discuss trade agreements.'. 'To': chỉ địa điểm hoặc người được viếng thăm, ví dụ: 'The president paid a formal visit to the neighboring country.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal visit
  • official an official formal visit
    (một chuyến thăm trang trọng chính thức)
  • state a state formal visit
    (một chuyến thăm cấp nhà nước trang trọng)
  • diplomatic a diplomatic formal visit
    (một chuyến thăm ngoại giao trang trọng)
  • brief a brief formal visit
    (một chuyến thăm trang trọng ngắn gọn)
  • lengthy a lengthy formal visit
    (một chuyến thăm trang trọng kéo dài)
  • inaugural an inaugural formal visit
    (một chuyến thăm trang trọng đầu tiên/khai mạc)
Verb + formal visit
  • pay to pay a formal visit
    (thực hiện một chuyến thăm trang trọng (tới ai/cái gì), chính thức đến thăm)
  • make to make a formal visit
    (thực hiện một chuyến thăm trang trọng)
  • conduct to conduct a formal visit
    (tiến hành một chuyến thăm trang trọng)
  • receive to receive a formal visit
    (tiếp đón một chuyến thăm trang trọng)
  • arrange to arrange a formal visit
    (sắp xếp một chuyến thăm trang trọng)

Idioms

  • pay a formal visit

    Thực hiện một chuyến thăm trang trọng/chính thức (thường để bày tỏ sự tôn trọng, tuân thủ nghi thức hoặc vì mục đích công việc)

    "The ambassador will pay a formal visit to the Ministry of Foreign Affairs tomorrow."

    (Đại sứ sẽ thực hiện chuyến thăm trang trọng tới Bộ Ngoại giao vào ngày mai.)

  • make a formal visit

    Thực hiện một chuyến thăm trang trọng/chính thức (tương tự 'pay', nhưng có thể nhấn mạnh hành động tổ chức hoặc sắp xếp chuyến thăm)

    "The president made a formal visit to the earthquake-affected region to show support."

    (Tổng thống đã thực hiện một chuyến thăm trang trọng đến vùng bị ảnh hưởng bởi động đất để thể hiện sự ủng hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal visit

noun
Lật mặt

Một chuyến thăm chính thức hoặc mang tính nghi lễ được thực hiện theo nghi thức và phép lịch sự.

"The Prime Minister paid a formal visit to the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal visit".

Nghi Thức Ngoại Giao Và Chuyến Thăm Cấp Nhà Nước

Trong quan hệ quốc tế, 'chuyến thăm trang trọng' (đặc biệt là 'chuyến thăm cấp nhà nước' - state visit) là một sự kiện có ý nghĩa quan trọng. Chúng được tổ chức với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nghi thức, an ninh và chương trình nghị sự, nhằm củng cố quan hệ ngoại giao, ký kết hiệp định hoặc thể hiện sự tôn trọng giữa các quốc gia. Mỗi chi tiết từ trang phục, cách chào hỏi đến thứ tự phát biểu đều tuân thủ các quy tắc ngoại giao nghiêm ngặt, phản ánh sự tôn trọng lẫn nhau.

Sự Trang Trọng Trong Giao Tiếp Kinh Doanh Và Xã Hội

Ngoài lĩnh vực ngoại giao, 'formal visit' cũng xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh và xã hội khi cần thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng. Ví dụ, một chuyến thăm khách hàng quan trọng, thăm đối tác tiềm năng, hoặc thăm các cơ quan chính phủ thường yêu cầu sự trang trọng trong ăn mặc, lời nói và hành vi. Việc này giúp xây dựng hình ảnh đáng tin cậy và mối quan hệ bền vững, đặc biệt trong các nền văn hóa coi trọng nghi thức và sự chuẩn mực.