formal visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official or ceremonial visit conducted according to protocol and etiquette.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm chính thức hoặc mang tính nghi lễ được thực hiện theo nghi thức và phép lịch sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Prime Minister paid a formal visit to the United States."
"Thủ tướng đã có chuyến thăm chính thức tới Hoa Kỳ."
-
"The Queen received the ambassador during a formal visit."
"Nữ hoàng đã tiếp đón đại sứ trong một chuyến thăm chính thức."
-
"We are preparing for the president's formal visit next week."
"Chúng tôi đang chuẩn bị cho chuyến thăm chính thức của tổng thống vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | formality | Sự trang trọng, nghi thức, thủ tục |
| Adverb | formally | Một cách trang trọng, chính thức |
| Adjective | informal | Không trang trọng, thân mật |
| Adverb | informally | Một cách thân mật, không chính thức |
| Noun | visitor | Khách, người đến thăm |
| Verb | revisit | Thăm lại, xem xét lại |
| Noun | visitation | Sự thăm viếng, sự giám sát (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tôn giáo) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'formal visit' thường được sử dụng để chỉ các chuyến thăm giữa các quan chức chính phủ, đại diện ngoại giao, hoặc các nhân vật quan trọng khác. Nó nhấn mạnh tính trang trọng và tuân thủ các quy tắc ứng xử nhất định. Khác với 'casual visit' (thăm hỏi thông thường), 'formal visit' đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thường có lịch trình cụ thể.
Prepositions
'On a formal visit': nhấn mạnh mục đích, ví dụ: 'He is on a formal visit to discuss trade agreements.'. 'To': chỉ địa điểm hoặc người được viếng thăm, ví dụ: 'The president paid a formal visit to the neighboring country.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
official an official formal visit (một chuyến thăm trang trọng chính thức)
-
state a state formal visit (một chuyến thăm cấp nhà nước trang trọng)
-
diplomatic a diplomatic formal visit (một chuyến thăm ngoại giao trang trọng)
-
brief a brief formal visit (một chuyến thăm trang trọng ngắn gọn)
-
lengthy a lengthy formal visit (một chuyến thăm trang trọng kéo dài)
-
inaugural an inaugural formal visit (một chuyến thăm trang trọng đầu tiên/khai mạc)
-
pay to pay a formal visit (thực hiện một chuyến thăm trang trọng (tới ai/cái gì), chính thức đến thăm)
-
make to make a formal visit (thực hiện một chuyến thăm trang trọng)
-
conduct to conduct a formal visit (tiến hành một chuyến thăm trang trọng)
-
receive to receive a formal visit (tiếp đón một chuyến thăm trang trọng)
-
arrange to arrange a formal visit (sắp xếp một chuyến thăm trang trọng)
Idioms
-
pay a formal visit
Thực hiện một chuyến thăm trang trọng/chính thức (thường để bày tỏ sự tôn trọng, tuân thủ nghi thức hoặc vì mục đích công việc)
"The ambassador will pay a formal visit to the Ministry of Foreign Affairs tomorrow."
(Đại sứ sẽ thực hiện chuyến thăm trang trọng tới Bộ Ngoại giao vào ngày mai.)
-
make a formal visit
Thực hiện một chuyến thăm trang trọng/chính thức (tương tự 'pay', nhưng có thể nhấn mạnh hành động tổ chức hoặc sắp xếp chuyến thăm)
"The president made a formal visit to the earthquake-affected region to show support."
(Tổng thống đã thực hiện một chuyến thăm trang trọng đến vùng bị ảnh hưởng bởi động đất để thể hiện sự ủng hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal visit
nounMột chuyến thăm chính thức hoặc mang tính nghi lễ được thực hiện theo nghi thức và phép lịch sự.
"The Prime Minister paid a formal visit to the United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal visit".
