informal visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visit that is relaxed and unofficial, without strict rules or ceremony.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm mang tính chất thoải mái và không chính thức, không có các quy tắc hoặc nghi lễ nghiêm ngặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I paid an informal visit to my grandmother last weekend."
"Tôi đã đến thăm bà tôi một cách thân mật vào cuối tuần trước."
-
"He made an informal visit to the office to chat with his colleagues."
"Anh ấy đã có một chuyến thăm không chính thức đến văn phòng để trò chuyện với đồng nghiệp."
-
"We had an informal visit from our neighbors yesterday."
"Chúng tôi đã có một chuyến thăm thân mật từ hàng xóm của chúng tôi ngày hôm qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | formality | tính trang trọng, sự nghi thức |
| Adjective | formal | trang trọng, chính thức |
| Adverb | informally | một cách thân mật, không chính thức |
| Verb | visit | thăm, viếng thăm |
| Noun | visitor | khách viếng thăm |
| Noun | visitation | sự thăm viếng (thường có tính chất trang trọng hoặc chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chuyến thăm thân mật giữa bạn bè, người thân, hoặc đồng nghiệp mà không cần tuân theo các quy tắc giao thức trang trọng. 'Informal' nhấn mạnh vào sự thoải mái và tự nhiên, trái ngược với 'formal visit' đòi hỏi sự chuẩn bị và tuân thủ các quy tắc nhất định. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và mục đích của chuyến thăm. 'Informal visit' thường mang tính chất cá nhân và thư giãn hơn.
Prepositions
'to' được sử dụng khi đề cập đến địa điểm hoặc người mà chuyến thăm hướng đến (e.g., 'an informal visit to the museum'). 'with' có thể được sử dụng khi đề cập đến người mà bạn thực hiện chuyến thăm cùng (e.g., 'an informal visit with friends').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay an informal visit (thực hiện một chuyến thăm thân mật/không chính thức)
-
make make an informal visit (thực hiện một chuyến thăm không chính thức)
-
arrange arrange an informal visit (sắp xếp một chuyến thăm thân mật)
-
receive receive an informal visit (tiếp đón một chuyến thăm không chính thức)
-
a brief a brief informal visit (một chuyến thăm thân mật ngắn gọn)
-
a short a short informal visit (một chuyến thăm không chính thức ngắn)
-
a quick a quick informal visit (một chuyến thăm nhanh chóng, thân mật)
-
a casual a casual informal visit (một chuyến thăm bình thường, thân mật)
-
an unexpected an unexpected informal visit (một chuyến thăm thân mật bất ngờ)
-
during during an informal visit (trong một chuyến thăm không chính thức)
-
for for an informal visit (cho một chuyến thăm thân mật)
Idioms
-
drop in for an informal visit
ghé qua thăm một cách thân mật/không hẹn trước
"I decided to drop in for an informal visit to my aunt's house after work."
(Tôi quyết định ghé qua thăm nhà dì tôi một cách thân mật sau giờ làm.)
-
pay a flying informal visit
thực hiện một chuyến thăm thân mật chớp nhoáng
"The minister paid a flying informal visit to the local community center."
(Bộ trưởng đã thực hiện một chuyến thăm thân mật chớp nhoáng đến trung tâm cộng đồng địa phương.)
-
a purely informal visit
một chuyến thăm hoàn toàn thân mật/không vì mục đích công việc
"It was a purely informal visit, just a chance to catch up with old friends."
(Đó là một chuyến thăm hoàn toàn thân mật, chỉ là cơ hội để gặp gỡ những người bạn cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal visit
Danh từMột chuyến thăm mang tính chất thoải mái và không chính thức, không có các quy tắc hoặc nghi lễ nghiêm ngặt.
"I paid an informal visit to my grandmother last weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal visit".
