(Top Banner Ad)
informal visit
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội

informal visit

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈvɪzɪt/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm thân mật viếng thăm không chính thức ghé thăm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit that is relaxed and unofficial, without strict rules or ceremony.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm mang tính chất thoải mái và không chính thức, không có các quy tắc hoặc nghi lễ nghiêm ngặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid an informal visit to my grandmother last weekend."

    "Tôi đã đến thăm bà tôi một cách thân mật vào cuối tuần trước."

  • "He made an informal visit to the office to chat with his colleagues."

    "Anh ấy đã có một chuyến thăm không chính thức đến văn phòng để trò chuyện với đồng nghiệp."

  • "We had an informal visit from our neighbors yesterday."

    "Chúng tôi đã có một chuyến thăm thân mật từ hàng xóm của chúng tôi ngày hôm qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun formality tính trang trọng, sự nghi thức
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adverb informally một cách thân mật, không chính thức
Verb visit thăm, viếng thăm
Noun visitor khách viếng thăm
Noun visitation sự thăm viếng (thường có tính chất trang trọng hoặc chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
Latin
formalis
Old French
formel
English (14th C)
formal
English (17th C)
informal
Latin
videre
Latin
visitare
Old French
visiter
English (13th C)
visit

Chuyến Thăm Tự Nhiên và Sự Thoải Mái

Cụm từ 'informal visit' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại tạo nên một ý nghĩa quen thuộc. 'Informal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và 'forma' (hình thức, quy tắc), ngụ ý 'không theo quy tắc hay nghi thức'. 'Visit' lại đến từ tiếng Latin 'visitare' có nghĩa là 'đi đến để xem'. Khi kết hợp, 'informal visit' miêu tả một chuyến thăm diễn ra một cách tự nhiên, thoải mái, không trang trọng, không cần nhiều sự chuẩn bị hay tuân thủ các nghi lễ, giống như bạn ghé thăm một người bạn thân mà không cần hẹn trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các chuyến thăm thân mật giữa bạn bè, người thân, hoặc đồng nghiệp mà không cần tuân theo các quy tắc giao thức trang trọng. 'Informal' nhấn mạnh vào sự thoải mái và tự nhiên, trái ngược với 'formal visit' đòi hỏi sự chuẩn bị và tuân thủ các quy tắc nhất định. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng và mục đích của chuyến thăm. 'Informal visit' thường mang tính chất cá nhân và thư giãn hơn.

Prepositions

to with

'to' được sử dụng khi đề cập đến địa điểm hoặc người mà chuyến thăm hướng đến (e.g., 'an informal visit to the museum'). 'with' có thể được sử dụng khi đề cập đến người mà bạn thực hiện chuyến thăm cùng (e.g., 'an informal visit with friends').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + informal visit
  • pay pay an informal visit
    (thực hiện một chuyến thăm thân mật/không chính thức)
  • make make an informal visit
    (thực hiện một chuyến thăm không chính thức)
  • arrange arrange an informal visit
    (sắp xếp một chuyến thăm thân mật)
  • receive receive an informal visit
    (tiếp đón một chuyến thăm không chính thức)
Adjective + informal visit
  • a brief a brief informal visit
    (một chuyến thăm thân mật ngắn gọn)
  • a short a short informal visit
    (một chuyến thăm không chính thức ngắn)
  • a quick a quick informal visit
    (một chuyến thăm nhanh chóng, thân mật)
  • a casual a casual informal visit
    (một chuyến thăm bình thường, thân mật)
  • an unexpected an unexpected informal visit
    (một chuyến thăm thân mật bất ngờ)
Prepositional Phrase
  • during during an informal visit
    (trong một chuyến thăm không chính thức)
  • for for an informal visit
    (cho một chuyến thăm thân mật)

Idioms

  • drop in for an informal visit

    ghé qua thăm một cách thân mật/không hẹn trước

    "I decided to drop in for an informal visit to my aunt's house after work."

    (Tôi quyết định ghé qua thăm nhà dì tôi một cách thân mật sau giờ làm.)

  • pay a flying informal visit

    thực hiện một chuyến thăm thân mật chớp nhoáng

    "The minister paid a flying informal visit to the local community center."

    (Bộ trưởng đã thực hiện một chuyến thăm thân mật chớp nhoáng đến trung tâm cộng đồng địa phương.)

  • a purely informal visit

    một chuyến thăm hoàn toàn thân mật/không vì mục đích công việc

    "It was a purely informal visit, just a chance to catch up with old friends."

    (Đó là một chuyến thăm hoàn toàn thân mật, chỉ là cơ hội để gặp gỡ những người bạn cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal visit

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm mang tính chất thoải mái và không chính thức, không có các quy tắc hoặc nghi lễ nghiêm ngặt.

"I paid an informal visit to my grandmother last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal visit".

Văn hóa 'Ghé Thăm' trong Xã hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'informal visit' (chuyến thăm thân mật) thường được hiểu là việc ghé thăm bạn bè hoặc người thân mà không cần hẹn trước hoặc chỉ thông báo ngắn gọn. Điều này thể hiện sự gần gũi và thoải mái trong mối quan hệ. Tuy nhiên, mức độ 'bất ngờ' có thể chấp nhận được khác nhau tùy thuộc vào từng gia đình hoặc khu vực. Một số người chào đón việc 'drop in' (ghé qua) bất cứ lúc nào, trong khi những người khác vẫn thích có một cuộc điện thoại thông báo trước, dù là một chuyến thăm không chính thức.

Sự Khác Biệt Giữa Chính Thức và Thân Mật

Khái niệm 'informal visit' đối lập rõ ràng với 'formal visit' (chuyến thăm chính thức), nơi có thể có lời mời, trang phục quy định, chương trình nghị sự và các nghi thức nhất định. Sự phân biệt này rất quan trọng trong giao tiếp xã hội và ngoại giao. Một chuyến thăm thân mật mang lại sự linh hoạt và cơ hội tương tác cá nhân hơn, trong khi một chuyến thăm chính thức thường gắn liền với mục đích công việc, sự kiện đặc biệt hoặc tôn trọng địa vị xã hội.