friendly visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visit characterized by warmth, goodwill, and informality.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm mang tính thân thiện, thiện chí và không trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ambassador paid a friendly visit to the local school."
"Đại sứ đã có một chuyến thăm thân thiện tới trường học địa phương."
-
"I made a friendly visit to my neighbor yesterday."
"Hôm qua tôi đã đến thăm thân thiện nhà hàng xóm."
-
"The prime minister is on a friendly visit to France."
"Thủ tướng đang có chuyến thăm hữu nghị tới Pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | friend | Bạn bè, người bạn |
| Noun | friendliness | Sự thân thiện, lòng tốt |
| Adjective | unfriendly | Không thân thiện, thù địch |
| Verb | befriend | Kết bạn với, đối xử thân thiện với |
| Noun | visitor | Khách, người viếng thăm |
| Noun | visitation | Sự thăm viếng, sự thị sát (thường trang trọng, chính thức) |
| Verb | revisit | Thăm lại, xem xét lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chuyến thăm mang tính xã giao, không chính thức, nhằm mục đích duy trì hoặc củng cố mối quan hệ tốt đẹp. Khác với 'official visit' (chuyến thăm chính thức) hoặc 'business visit' (chuyến thăm công tác), 'friendly visit' nhấn mạnh sự thoải mái và thân thiện giữa những người tham gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay a friendly visit (thực hiện/ghé thăm một chuyến thân mật)
-
make make a friendly visit (thực hiện/ghé thăm một chuyến thân mật)
-
receive receive a friendly visit (đón tiếp một chuyến thăm thân mật)
-
arrange arrange a friendly visit (sắp xếp một chuyến thăm thân mật)
-
enjoy enjoy a friendly visit (tận hưởng một chuyến thăm thân mật)
-
short a short friendly visit (một chuyến thăm thân mật ngắn ngủi)
-
brief a brief friendly visit (một chuyến thăm thân mật vắn tắt)
-
casual a casual friendly visit (một chuyến thăm thân mật ngẫu hứng/thông thường)
-
informal an informal friendly visit (một chuyến thăm thân mật không chính thức)
-
diplomatic a diplomatic friendly visit (một chuyến thăm thân hữu mang tính ngoại giao)
-
to a friendly visit to her house (một chuyến thăm thân mật tới nhà cô ấy)
-
from a friendly visit from an old colleague (một chuyến thăm thân mật từ một đồng nghiệp cũ)
Idioms
-
pay a friendly visit
Thực hiện/ghé thăm một chuyến thân mật/hữu nghị
"I decided to pay a friendly visit to my grandparents last weekend."
(Cuối tuần trước, tôi quyết định đến thăm ông bà một chuyến thân mật.)
-
drop in for a friendly visit
Ghế thăm một cách ngẫu nhiên/tự nhiên (thân mật)
"Feel free to drop in for a friendly visit anytime you're in the neighborhood."
(Cứ tự nhiên ghé chơi bất cứ lúc nào bạn ở gần đây nhé.)
-
extend a friendly visit
Mời hoặc kéo dài chuyến thăm thân mật
"They extended a friendly visit to their overseas relatives, offering them accommodation."
(Họ đã mời/kéo dài chuyến thăm thân mật cho những người họ hàng ở nước ngoài, đề nghị chỗ ở cho họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
friendly visit
Danh từMột chuyến thăm mang tính thân thiện, thiện chí và không trang trọng.
"The ambassador paid a friendly visit to the local school."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly visit".
