(Top Banner Ad)
friendly visit
A2
Danh từ A2 Giao tiếp xã hội

friendly visit

UK: /ˈfrendli ˈvɪzɪt/ • US: /ˈfrendli ˈvɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm thân thiện chuyến thăm hữu nghị thăm hỏi thân tình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit characterized by warmth, goodwill, and informality.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm mang tính thân thiện, thiện chí và không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ambassador paid a friendly visit to the local school."

    "Đại sứ đã có một chuyến thăm thân thiện tới trường học địa phương."

  • "I made a friendly visit to my neighbor yesterday."

    "Hôm qua tôi đã đến thăm thân thiện nhà hàng xóm."

  • "The prime minister is on a friendly visit to France."

    "Thủ tướng đang có chuyến thăm hữu nghị tới Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend Bạn bè, người bạn
Noun friendliness Sự thân thiện, lòng tốt
Adjective unfriendly Không thân thiện, thù địch
Verb befriend Kết bạn với, đối xử thân thiện với
Noun visitor Khách, người viếng thăm
Noun visitation Sự thăm viếng, sự thị sát (thường trang trọng, chính thức)
Verb revisit Thăm lại, xem xét lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preyH-
Proto-Germanic
*frijōnaz
Old English
frēond
Middle English
frendli
Modern English
friendly
Latin
visitāre
Old French
visiter
Middle English
visiten
Modern English
visit
English Compound
friendly visit

Nguồn gốc của 'friendly'

Từ 'friendly' (thân thiện) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *preyH-, mang ý nghĩa 'yêu thương' hoặc 'ưu ái'. Qua tiếng Proto-Germanic (*frijōnaz) với nghĩa 'thân yêu, tự do', rồi đến tiếng Anh cổ 'frēond' (bạn bè), từ này dần phát triển để mô tả những gì 'giống như một người bạn' hoặc có thái độ tốt bụng, hòa nhã.

Nguồn gốc của 'visit'

Từ 'visit' (thăm viếng) xuất phát từ tiếng Latin 'visitāre', có nghĩa là 'đi để xem' hoặc 'kiểm tra'. Qua tiếng Pháp cổ 'visiter', nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là hành động đến một nơi hoặc gặp gỡ ai đó trong một khoảng thời gian nhất định.

Sự kết hợp 'friendly visit'

Cụm từ 'friendly visit' (chuyến thăm thân mật) là sự kết hợp giữa tính từ 'friendly' và danh từ 'visit' trong tiếng Anh hiện đại. Nó dùng để chỉ một chuyến thăm mang tính cá nhân, không chính thức, nhằm mục đích duy trì hoặc củng cố mối quan hệ thân thiện, khác với những chuyến thăm công vụ hay trang trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chuyến thăm mang tính xã giao, không chính thức, nhằm mục đích duy trì hoặc củng cố mối quan hệ tốt đẹp. Khác với 'official visit' (chuyến thăm chính thức) hoặc 'business visit' (chuyến thăm công tác), 'friendly visit' nhấn mạnh sự thoải mái và thân thiện giữa những người tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + friendly visit
  • pay pay a friendly visit
    (thực hiện/ghé thăm một chuyến thân mật)
  • make make a friendly visit
    (thực hiện/ghé thăm một chuyến thân mật)
  • receive receive a friendly visit
    (đón tiếp một chuyến thăm thân mật)
  • arrange arrange a friendly visit
    (sắp xếp một chuyến thăm thân mật)
  • enjoy enjoy a friendly visit
    (tận hưởng một chuyến thăm thân mật)
Adjective + friendly visit
  • short a short friendly visit
    (một chuyến thăm thân mật ngắn ngủi)
  • brief a brief friendly visit
    (một chuyến thăm thân mật vắn tắt)
  • casual a casual friendly visit
    (một chuyến thăm thân mật ngẫu hứng/thông thường)
  • informal an informal friendly visit
    (một chuyến thăm thân mật không chính thức)
  • diplomatic a diplomatic friendly visit
    (một chuyến thăm thân hữu mang tính ngoại giao)
friendly visit + Preposition
  • to a friendly visit to her house
    (một chuyến thăm thân mật tới nhà cô ấy)
  • from a friendly visit from an old colleague
    (một chuyến thăm thân mật từ một đồng nghiệp cũ)

Idioms

  • pay a friendly visit

    Thực hiện/ghé thăm một chuyến thân mật/hữu nghị

    "I decided to pay a friendly visit to my grandparents last weekend."

    (Cuối tuần trước, tôi quyết định đến thăm ông bà một chuyến thân mật.)

  • drop in for a friendly visit

    Ghế thăm một cách ngẫu nhiên/tự nhiên (thân mật)

    "Feel free to drop in for a friendly visit anytime you're in the neighborhood."

    (Cứ tự nhiên ghé chơi bất cứ lúc nào bạn ở gần đây nhé.)

  • extend a friendly visit

    Mời hoặc kéo dài chuyến thăm thân mật

    "They extended a friendly visit to their overseas relatives, offering them accommodation."

    (Họ đã mời/kéo dài chuyến thăm thân mật cho những người họ hàng ở nước ngoài, đề nghị chỗ ở cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

friendly visit

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm mang tính thân thiện, thiện chí và không trang trọng.

"The ambassador paid a friendly visit to the local school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "friendly visit".

Nghi thức tiếp đón khách thân mật

Trong văn hóa phương Tây, khi ai đó thực hiện một 'friendly visit', thường có những nghi thức tiếp đón bất thành văn. Chủ nhà thường mời khách vào nhà, trò chuyện thân mật, và có thể mời đồ uống (như cà phê, trà) hoặc đồ ăn nhẹ. Đây là cách thể hiện lòng hiếu khách và sự tôn trọng dành cho mối quan hệ.

Mục đích của 'friendly visit'

'Friendly visit' được phân biệt rõ ràng với các chuyến thăm công vụ, kinh doanh hay trang trọng khác. Mục đích chính của nó là duy trì và củng cố các mối quan hệ cá nhân, thể hiện sự quan tâm và tạo cơ hội giao lưu thân mật. Nó thường không mang tính chất ép buộc hay có lịch trình cứng nhắc.