(Top Banner Ad)
unannounced visit
B2
Danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày

unannounced visit

UK: ʌn.əˈnaʊnst ˈvɪz.ɪt • US: ʌn.əˈnaʊnst ˈvɪz.ɪt

Nghĩa tiếng Việt

chuyến thăm không báo trước chuyến thăm bất ngờ viếng thăm không báo trước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visit that happens without prior notification or arrangement.

Vietnamese Meaning

Một chuyến thăm diễn ra mà không có thông báo hoặc sắp xếp trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an unannounced visit from the health inspector."

    "Chúng tôi đã có một chuyến thăm bất ngờ từ thanh tra y tế."

  • "Her unannounced visit caused quite a stir."

    "Chuyến thăm không báo trước của cô ấy đã gây ra một sự xáo trộn lớn."

  • "The boss made an unannounced visit to the factory floor."

    "Ông chủ đã thực hiện một chuyến thăm bất ngờ đến xưởng sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb announce thông báo, công bố
Noun announcement sự thông báo, lời thông báo
Noun announcer phát thanh viên, người thông báo
Adjective announced được thông báo trước
Adjective unannounced không được thông báo trước, bất ngờ
Verb visit thăm, ghé thăm
Noun visit chuyến thăm, sự thăm viếng
Noun visitor khách, người thăm

Synonyms

unexpected visit (chuyến thăm bất ngờ)unscheduled visit (chuyến thăm không báo trước)

Antonyms

scheduled visit (chuyến thăm đã hẹn)arranged visit (chuyến thăm đã sắp xếp)

Related Words

house call (cuộc gọi đến nhà (thường là của bác sĩ))pop in (ghé thăm nhanh chóng)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annuntiare
Old French
anoncier
English
announce
English
un-
English
-ed
Latin
visitare
Old French
visiter
English
visit

Nguồn gốc 'unannounced'

Từ 'unannounced' được ghép từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược'), động từ 'announce' (thông báo) và hậu tố '-ed' biến động từ thành tính từ (được thông báo). Do đó, 'unannounced' có nghĩa là 'không được thông báo trước'.

Nguồn gốc 'visit'

Từ 'visit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visitare', có nghĩa là 'đến xem' hoặc 'ghé thăm'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'visiter' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa là 'thăm viếng' hoặc 'kiểm tra'.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa bất ngờ, đôi khi gây ngạc nhiên (tích cực hoặc tiêu cực) cho người được viếng thăm. Nó khác với 'scheduled visit' (chuyến thăm đã hẹn) hoặc 'surprise visit' (chuyến thăm bất ngờ, có thể có mục đích gây ngạc nhiên vui vẻ). 'Unannounced visit' nhấn mạnh việc thiếu thông báo trước.

Prepositions

to on

Khi sử dụng 'to', nó chỉ đối tượng của chuyến thăm: 'An unannounced visit to my parents'. Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với thời gian hoặc địa điểm: 'An unannounced visit on Tuesday', 'An unannounced visit on their doorstep'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unannounced visit
  • receive receive an unannounced visit
    (nhận một chuyến thăm không báo trước)
  • make/pay make/pay an unannounced visit
    (thực hiện một chuyến thăm không báo trước)
  • conduct conduct an unannounced visit
    (tiến hành một cuộc kiểm tra/thăm viếng không báo trước (thường mang tính chính thức))
Adjective + unannounced visit
  • a sudden a sudden unannounced visit
    (một chuyến thăm đột ngột không báo trước)
  • an unexpected an unexpected unannounced visit
    (một chuyến thăm bất ngờ không báo trước)

Idioms

  • pay an unannounced visit

    Thực hiện một chuyến thăm không báo trước; ghé thăm bất ngờ mà không báo trước.

    "She decided to pay an unannounced visit to her old high school teacher."

    (Cô ấy quyết định đến thăm giáo viên cấp ba cũ mà không báo trước.)

  • receive an unannounced visit

    Đón một chuyến thăm không báo trước; bị ai đó đến thăm bất ngờ.

    "The restaurant received an unannounced visit from health inspectors last week."

    (Nhà hàng đã đón một cuộc kiểm tra bất ngờ từ các thanh tra y tế vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unannounced visit

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến thăm diễn ra mà không có thông báo hoặc sắp xếp trước.

"We had an unannounced visit from the health inspector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to pay us an unannounced visit next week.
Họ sẽ đến thăm chúng tôi bất ngờ vào tuần tới.
Phủ định
I am not going to make an unannounced visit to my grandma's house; I will call first.
Tôi sẽ không đến thăm bà tôi mà không báo trước; tôi sẽ gọi điện trước.
Nghi vấn
Are you going to give them an unannounced visit, or will you let them know you're coming?
Bạn định đến thăm họ bất ngờ hay bạn sẽ báo cho họ biết bạn sẽ đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unannounced visit".

Văn hóa phương Tây và sự riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Anh, Đức), việc ghé thăm nhà người khác mà không báo trước thường được coi là thiếu lịch sự hoặc gây bất tiện. Người ta thường ưu tiên sự riêng tư và lịch trình cá nhân, nên một cuộc gọi hoặc tin nhắn ngắn trước khi đến thăm là điều cần thiết để thể hiện sự tôn trọng.

Mục đích kiểm tra và giám sát

Các chuyến thăm không báo trước cũng thường được các cơ quan chức năng thực hiện (ví dụ: thanh tra y tế, kiểm toán viên) để đảm bảo các quy định được tuân thủ hoặc để phát hiện hành vi sai trái. Trong bối cảnh này, chuyến thăm bất ngờ nhằm mục đích khách quan và ngăn chặn việc chuẩn bị trước để che giấu thông tin.