unannounced visit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visit that happens without prior notification or arrangement.
Vietnamese Meaning
Một chuyến thăm diễn ra mà không có thông báo hoặc sắp xếp trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an unannounced visit from the health inspector."
"Chúng tôi đã có một chuyến thăm bất ngờ từ thanh tra y tế."
-
"Her unannounced visit caused quite a stir."
"Chuyến thăm không báo trước của cô ấy đã gây ra một sự xáo trộn lớn."
-
"The boss made an unannounced visit to the factory floor."
"Ông chủ đã thực hiện một chuyến thăm bất ngờ đến xưởng sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | announce | thông báo, công bố |
| Noun | announcement | sự thông báo, lời thông báo |
| Noun | announcer | phát thanh viên, người thông báo |
| Adjective | announced | được thông báo trước |
| Adjective | unannounced | không được thông báo trước, bất ngờ |
| Verb | visit | thăm, ghé thăm |
| Noun | visit | chuyến thăm, sự thăm viếng |
| Noun | visitor | khách, người thăm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa bất ngờ, đôi khi gây ngạc nhiên (tích cực hoặc tiêu cực) cho người được viếng thăm. Nó khác với 'scheduled visit' (chuyến thăm đã hẹn) hoặc 'surprise visit' (chuyến thăm bất ngờ, có thể có mục đích gây ngạc nhiên vui vẻ). 'Unannounced visit' nhấn mạnh việc thiếu thông báo trước.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó chỉ đối tượng của chuyến thăm: 'An unannounced visit to my parents'. Khi sử dụng 'on', nó thường đi kèm với thời gian hoặc địa điểm: 'An unannounced visit on Tuesday', 'An unannounced visit on their doorstep'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive an unannounced visit (nhận một chuyến thăm không báo trước)
-
make/pay make/pay an unannounced visit (thực hiện một chuyến thăm không báo trước)
-
conduct conduct an unannounced visit (tiến hành một cuộc kiểm tra/thăm viếng không báo trước (thường mang tính chính thức))
-
a sudden a sudden unannounced visit (một chuyến thăm đột ngột không báo trước)
-
an unexpected an unexpected unannounced visit (một chuyến thăm bất ngờ không báo trước)
Idioms
-
pay an unannounced visit
Thực hiện một chuyến thăm không báo trước; ghé thăm bất ngờ mà không báo trước.
"She decided to pay an unannounced visit to her old high school teacher."
(Cô ấy quyết định đến thăm giáo viên cấp ba cũ mà không báo trước.)
-
receive an unannounced visit
Đón một chuyến thăm không báo trước; bị ai đó đến thăm bất ngờ.
"The restaurant received an unannounced visit from health inspectors last week."
(Nhà hàng đã đón một cuộc kiểm tra bất ngờ từ các thanh tra y tế vào tuần trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unannounced visit
Danh từMột chuyến thăm diễn ra mà không có thông báo hoặc sắp xếp trước.
"We had an unannounced visit from the health inspector."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to pay us an unannounced visit next week. |
Họ sẽ đến thăm chúng tôi bất ngờ vào tuần tới. |
| Phủ định | I am not going to make an unannounced visit to my grandma's house; I will call first. |
Tôi sẽ không đến thăm bà tôi mà không báo trước; tôi sẽ gọi điện trước. |
| Nghi vấn | Are you going to give them an unannounced visit, or will you let them know you're coming? |
Bạn định đến thăm họ bất ngờ hay bạn sẽ báo cho họ biết bạn sẽ đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unannounced visit".
