eye-catching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Immediately appealing or noticeable because of being particularly attractive or striking.
Vietnamese Meaning
Thu hút sự chú ý ngay lập tức hoặc dễ nhận thấy vì đặc biệt hấp dẫn hoặc nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magazine has an eye-catching cover."
"Tạp chí có một trang bìa bắt mắt."
-
"The shop window display was very eye-catching."
"Cách bày trí cửa sổ cửa hàng rất bắt mắt."
-
"She wore an eye-catching dress to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc váy bắt mắt đến bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | eye-catchingly | Một cách rất thu hút sự chú ý, bắt mắt. |
| Noun | eye-catcher | Một vật, người hoặc thứ gì đó rất bắt mắt, thu hút sự chú ý. |
| Noun | eye-catchiness | Tính chất bắt mắt, khả năng thu hút sự chú ý. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eye-catching' thường được sử dụng để mô tả những thứ có vẻ ngoài hấp dẫn và dễ thu hút sự chú ý của người khác. Nó nhấn mạnh vào tính chất bắt mắt, nổi bật và gây ấn tượng mạnh mẽ. Khác với 'attractive' (hấp dẫn) chỉ đơn thuần nói về vẻ đẹp, 'eye-catching' tập trung vào khả năng thu hút ánh nhìn. So với 'noticeable' (dễ nhận thấy), 'eye-catching' mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự nổi bật do vẻ đẹp hoặc sự thú vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly eye-catching (thực sự bắt mắt)
-
incredibly incredibly eye-catching (cực kỳ bắt mắt)
-
brightly brightly eye-catching (rực rỡ bắt mắt (thường dùng cho màu sắc))
-
design eye-catching design (thiết kế bắt mắt)
-
display eye-catching display (màn trưng bày bắt mắt)
-
outfit eye-catching outfit (bộ trang phục bắt mắt)
-
advertisement eye-catching advertisement (quảng cáo bắt mắt)
-
color eye-catching color (màu sắc bắt mắt)
Idioms
-
have an eye-catching quality
có một phẩm chất/đặc điểm thu hút ánh nhìn
"The new sports car has an eye-catching quality that makes it stand out in traffic."
(Chiếc xe thể thao mới có một phẩm chất bắt mắt khiến nó nổi bật giữa dòng xe cộ.)
-
create an eye-catching display
tạo ra một màn trưng bày bắt mắt
"The artist managed to create an eye-catching display using recycled materials."
(Nghệ sĩ đã tạo ra một màn trưng bày bắt mắt bằng vật liệu tái chế.)
-
make something eye-catching
làm cho thứ gì đó trở nên bắt mắt
"You need to make your presentation slides more eye-catching to keep the audience engaged."
(Bạn cần làm cho các slide thuyết trình của mình bắt mắt hơn để giữ chân khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eye-catching
Tính từThu hút sự chú ý ngay lập tức hoặc dễ nhận thấy vì đặc biệt hấp dẫn hoặc nổi bật.
"The magazine has an eye-catching cover."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The store window display was eye-catching. |
Cách trưng bày cửa sổ cửa hàng rất bắt mắt. |
| Phủ định | The advertisement wasn't particularly eye-catching. |
Quảng cáo không đặc biệt bắt mắt. |
| Nghi vấn | Was the design eye-catching enough to attract new customers? |
Thiết kế có đủ bắt mắt để thu hút khách hàng mới không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you design an eye-catching advertisement, the product will sell better. |
Nếu bạn thiết kế một quảng cáo bắt mắt, sản phẩm sẽ bán chạy hơn. |
| Phủ định | If the website isn't eye-catching, potential customers won't stay on the page for long. |
Nếu trang web không bắt mắt, khách hàng tiềm năng sẽ không ở lại trang lâu. |
| Nghi vấn | Will the magazine sell more copies if it has an eye-catching cover? |
Liệu tạp chí có bán được nhiều bản hơn nếu có một bìa bắt mắt không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That poster is eye-catching, isn't it? |
Tấm áp phích đó bắt mắt, đúng không? |
| Phủ định | The advertisement isn't very eye-catching, is it? |
Quảng cáo đó không bắt mắt lắm, phải không? |
| Nghi vấn | This design is eye-catching, isn't it? |
Thiết kế này bắt mắt, đúng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The designer is currently creating eye-catching posters for the event. |
Nhà thiết kế hiện đang tạo ra những áp phích bắt mắt cho sự kiện. |
| Phủ định | She isn't wearing anything particularly eye-catching to the party. |
Cô ấy không mặc bất cứ thứ gì đặc biệt bắt mắt đến bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are they using eye-catching graphics in their new marketing campaign? |
Họ có đang sử dụng đồ họa bắt mắt trong chiến dịch tiếp thị mới của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye-catching".
