(Top Banner Ad)
eye-catching
B2
Tính từ B2 Tổng quát

eye-catching

UK: /ˈaɪˌkætʃɪŋ/ • US: /ˈaɪˌkætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt mắt hút mắt thu hút sự chú ý nổi bật ấn tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Immediately appealing or noticeable because of being particularly attractive or striking.

Vietnamese Meaning

Thu hút sự chú ý ngay lập tức hoặc dễ nhận thấy vì đặc biệt hấp dẫn hoặc nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magazine has an eye-catching cover."

    "Tạp chí có một trang bìa bắt mắt."

  • "The shop window display was very eye-catching."

    "Cách bày trí cửa sổ cửa hàng rất bắt mắt."

  • "She wore an eye-catching dress to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy bắt mắt đến bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb eye-catchingly Một cách rất thu hút sự chú ý, bắt mắt.
Noun eye-catcher Một vật, người hoặc thứ gì đó rất bắt mắt, thu hút sự chú ý.
Noun eye-catchiness Tính chất bắt mắt, khả năng thu hút sự chú ý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ēage
Old French
cachier
English (19th century)
eye-catching

Nguồn gốc từ 'eye-catching'

Từ 'eye-catching' là một tính từ ghép thú vị, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: 'eye' (con mắt) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēage', và 'catching' (thu hút, bắt lấy) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cachier'. Sự kết hợp này mô tả một cách trực quan bất cứ điều gì có khả năng 'bắt lấy' sự chú ý của đôi mắt ngay lập tức, khiến người nhìn không thể rời mắt khỏi nó. Ý tưởng này phản ánh cách chúng ta tự nhiên bị hấp dẫn bởi những vật thể nổi bật hoặc khác biệt trong môi trường xung quanh.

Usage Note

Từ 'eye-catching' thường được sử dụng để mô tả những thứ có vẻ ngoài hấp dẫn và dễ thu hút sự chú ý của người khác. Nó nhấn mạnh vào tính chất bắt mắt, nổi bật và gây ấn tượng mạnh mẽ. Khác với 'attractive' (hấp dẫn) chỉ đơn thuần nói về vẻ đẹp, 'eye-catching' tập trung vào khả năng thu hút ánh nhìn. So với 'noticeable' (dễ nhận thấy), 'eye-catching' mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự nổi bật do vẻ đẹp hoặc sự thú vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eye-catching
  • truly truly eye-catching
    (thực sự bắt mắt)
  • incredibly incredibly eye-catching
    (cực kỳ bắt mắt)
  • brightly brightly eye-catching
    (rực rỡ bắt mắt (thường dùng cho màu sắc))
eye-catching + Noun
  • design eye-catching design
    (thiết kế bắt mắt)
  • display eye-catching display
    (màn trưng bày bắt mắt)
  • outfit eye-catching outfit
    (bộ trang phục bắt mắt)
  • advertisement eye-catching advertisement
    (quảng cáo bắt mắt)
  • color eye-catching color
    (màu sắc bắt mắt)

Idioms

  • have an eye-catching quality

    có một phẩm chất/đặc điểm thu hút ánh nhìn

    "The new sports car has an eye-catching quality that makes it stand out in traffic."

    (Chiếc xe thể thao mới có một phẩm chất bắt mắt khiến nó nổi bật giữa dòng xe cộ.)

  • create an eye-catching display

    tạo ra một màn trưng bày bắt mắt

    "The artist managed to create an eye-catching display using recycled materials."

    (Nghệ sĩ đã tạo ra một màn trưng bày bắt mắt bằng vật liệu tái chế.)

  • make something eye-catching

    làm cho thứ gì đó trở nên bắt mắt

    "You need to make your presentation slides more eye-catching to keep the audience engaged."

    (Bạn cần làm cho các slide thuyết trình của mình bắt mắt hơn để giữ chân khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye-catching

Tính từ
Lật mặt

Thu hút sự chú ý ngay lập tức hoặc dễ nhận thấy vì đặc biệt hấp dẫn hoặc nổi bật.

"The magazine has an eye-catching cover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The store window display was eye-catching.
Cách trưng bày cửa sổ cửa hàng rất bắt mắt.
Phủ định
The advertisement wasn't particularly eye-catching.
Quảng cáo không đặc biệt bắt mắt.
Nghi vấn
Was the design eye-catching enough to attract new customers?
Thiết kế có đủ bắt mắt để thu hút khách hàng mới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you design an eye-catching advertisement, the product will sell better.
Nếu bạn thiết kế một quảng cáo bắt mắt, sản phẩm sẽ bán chạy hơn.
Phủ định
If the website isn't eye-catching, potential customers won't stay on the page for long.
Nếu trang web không bắt mắt, khách hàng tiềm năng sẽ không ở lại trang lâu.
Nghi vấn
Will the magazine sell more copies if it has an eye-catching cover?
Liệu tạp chí có bán được nhiều bản hơn nếu có một bìa bắt mắt không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That poster is eye-catching, isn't it?
Tấm áp phích đó bắt mắt, đúng không?
Phủ định
The advertisement isn't very eye-catching, is it?
Quảng cáo đó không bắt mắt lắm, phải không?
Nghi vấn
This design is eye-catching, isn't it?
Thiết kế này bắt mắt, đúng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The designer is currently creating eye-catching posters for the event.
Nhà thiết kế hiện đang tạo ra những áp phích bắt mắt cho sự kiện.
Phủ định
She isn't wearing anything particularly eye-catching to the party.
Cô ấy không mặc bất cứ thứ gì đặc biệt bắt mắt đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Are they using eye-catching graphics in their new marketing campaign?
Họ có đang sử dụng đồ họa bắt mắt trong chiến dịch tiếp thị mới của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye-catching".

Trong Quảng cáo và Tiếp thị

Trong thế giới quảng cáo và tiếp thị cạnh tranh, yếu tố 'eye-catching' là cực kỳ quan trọng. Các công ty luôn nỗ lực tạo ra những quảng cáo, bao bì sản phẩm hoặc logo có thiết kế độc đáo và màu sắc nổi bật để thu hút sự chú ý của khách hàng ngay lập tức. Mục tiêu là làm cho sản phẩm hoặc dịch vụ của họ nổi bật giữa hàng loạt lựa chọn khác, từ đó thu hút người tiêu dùng và thúc đẩy doanh số bán hàng.

Trong Thời trang và Thiết kế

Trong ngành thời trang và thiết kế, việc tạo ra những sản phẩm 'eye-catching' là một mục tiêu chính. Từ những bộ trang phục với màu sắc rực rỡ, họa tiết táo bạo, những món phụ kiện độc đáo, đến các thiết kế kiến trúc hay nội thất sáng tạo, tất cả đều được thiết kế để gây ấn tượng mạnh, thể hiện cá tính và phong cách riêng. Một thiết kế bắt mắt có thể trở thành xu hướng, định hình phong cách hoặc thậm chí là biểu tượng văn hóa.