visually appealing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleasing or attractive to the eye.
Vietnamese Meaning
Có tính hấp dẫn thị giác, đẹp mắt, thu hút sự chú ý bằng vẻ bề ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website's design is visually appealing, making it easy to navigate."
"Thiết kế của trang web rất bắt mắt, giúp người dùng dễ dàng điều hướng."
-
"The packaging of the product is visually appealing, which helps it stand out on the shelves."
"Bao bì của sản phẩm rất bắt mắt, giúp nó nổi bật trên kệ hàng."
-
"The artist's use of color makes the painting visually appealing."
"Cách sử dụng màu sắc của người họa sĩ làm cho bức tranh trở nên đẹp mắt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những đối tượng có thiết kế đẹp, màu sắc hài hòa, hoặc bố cục hấp dẫn. Nó nhấn mạnh đến tác động trực quan của đối tượng lên người nhìn. Khác với 'beautiful' mang nghĩa đẹp một cách tổng quát, 'visually appealing' tập trung vào khía cạnh thị giác, do đó phù hợp để mô tả các sản phẩm thiết kế, trang web, quảng cáo, hoặc tác phẩm nghệ thuật. So với 'attractive', 'visually appealing' trang trọng hơn và nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ hơn là sự quyến rũ đơn thuần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly visually appealing (rất hấp dẫn về mặt thị giác)
-
exceptionally exceptionally visually appealing (đặc biệt hấp dẫn về mặt thị giác)
-
surprisingly surprisingly visually appealing (hấp dẫn một cách bất ngờ về mặt thị giác)
-
less less visually appealing (kém hấp dẫn về mặt thị giác hơn)
-
make make something visually appealing (làm cho cái gì đó hấp dẫn về mặt thị giác)
-
find find something visually appealing (thấy cái gì đó hấp dẫn về mặt thị giác)
-
create create a visually appealing design (tạo ra một thiết kế hấp dẫn về mặt thị giác)
-
enhance enhance the visually appealing qualities (nâng cao các phẩm chất hấp dẫn về mặt thị giác)
-
design a visually appealing design (một thiết kế hấp dẫn về mặt thị giác)
-
product a visually appealing product (một sản phẩm hấp dẫn về mặt thị giác)
-
website a visually appealing website (một trang web hấp dẫn về mặt thị giác)
-
presentation a visually appealing presentation (một bài thuyết trình hấp dẫn về mặt thị giác)
Idioms
-
a treat for the eyes
một bữa tiệc cho đôi mắt, rất đẹp mắt
"The fireworks display was a true treat for the eyes, incredibly visually appealing."
(Màn trình diễn pháo hoa thực sự là một bữa tiệc cho đôi mắt, cực kỳ đẹp mắt và lôi cuốn về mặt thị giác.)
-
catch someone's eye
thu hút ánh nhìn của ai đó
"The vibrant colors in the painting immediately caught her eye, making it incredibly visually appealing."
(Những màu sắc rực rỡ trong bức tranh ngay lập tức thu hút ánh nhìn của cô ấy, khiến nó trở nên cực kỳ hấp dẫn về mặt thị giác.)
-
eye-catching
bắt mắt, thu hút sự chú ý
"She designed an eye-catching logo that was visually appealing to all ages."
(Cô ấy đã thiết kế một logo bắt mắt và hấp dẫn về mặt thị giác đối với mọi lứa tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visually appealing
Tính từCó tính hấp dẫn thị giác, đẹp mắt, thu hút sự chú ý bằng vẻ bề ngoài.
"The website's design is visually appealing, making it easy to navigate."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website's design is visually appealing to most users. |
Thiết kế của trang web này rất hấp dẫn về mặt thị giác đối với hầu hết người dùng. |
| Phủ định | Although functional, the interface isn't visually appealing. |
Mặc dù có tính năng, giao diện này không hấp dẫn về mặt thị giác. |
| Nghi vấn | Is this advertisement visually appealing to you? |
Quảng cáo này có hấp dẫn về mặt thị giác đối với bạn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team had been working on making the website visually appealing for months before the launch. |
Đội ngũ marketing đã làm việc trong nhiều tháng để làm cho trang web trở nên hấp dẫn về mặt thị giác trước khi ra mắt. |
| Phủ định | The chef hadn't been focusing on making the dishes visually appealing; his priority was taste. |
Đầu bếp đã không tập trung vào việc làm cho các món ăn trở nên hấp dẫn về mặt thị giác; ưu tiên của anh ấy là hương vị. |
| Nghi vấn | Had the design company been trying to make the interface visually appealing before the deadline? |
Công ty thiết kế đã cố gắng làm cho giao diện trở nên hấp dẫn về mặt thị giác trước thời hạn hay chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visually appealing".
