(Top Banner Ad)
visually appealing
B2
Tính từ B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Marketing

visually appealing

UK: /ˈvɪʒuəli əˈpiːlɪŋ/ • US: /ˈvɪʒuəli əˈpiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt mắt đẹp mắt có tính thẩm mỹ cao thu hút thị giác hấp dẫn về mặt thị giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasing or attractive to the eye.

Vietnamese Meaning

Có tính hấp dẫn thị giác, đẹp mắt, thu hút sự chú ý bằng vẻ bề ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website's design is visually appealing, making it easy to navigate."

    "Thiết kế của trang web rất bắt mắt, giúp người dùng dễ dàng điều hướng."

  • "The packaging of the product is visually appealing, which helps it stand out on the shelves."

    "Bao bì của sản phẩm rất bắt mắt, giúp nó nổi bật trên kệ hàng."

  • "The artist's use of color makes the painting visually appealing."

    "Cách sử dụng màu sắc của người họa sĩ làm cho bức tranh trở nên đẹp mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective visual Thuộc về thị giác, trực quan
Adverb visually Bằng mắt, về mặt thị giác
Verb visualize Hình dung, tưởng tượng (trong đầu)
Noun appeal Sự hấp dẫn, sự lôi cuốn; lời kêu gọi
Verb appeal Hấp dẫn, lôi cuốn; kêu gọi, kháng cáo
Adjective appealing Hấp dẫn, quyến rũ, lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
Latin
visualis
English
visual
Latin
appellare
Old French
apeler
English
appeal

Nguồn gốc của 'Visual'

Từ 'visual' (thuộc về thị giác) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre', nghĩa là 'nhìn, thấy'. Qua các biến thể như 'visus' (thị giác) và 'visualis' (liên quan đến thị giác), từ này đã đi vào tiếng Anh, nhấn mạnh vai trò của mắt trong việc cảm nhận thế giới.

Nguồn gốc của 'Appeal'

Từ 'appeal' (thu hút, lôi cuốn) xuất phát từ tiếng Latin 'appellare', nghĩa là 'gọi tên, kêu gọi'. Qua tiếng Pháp cổ 'apeler', nó đã đi vào tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa 'kháng cáo' hoặc 'kêu gọi sự giúp đỡ', sau này phát triển thêm nghĩa 'gây hứng thú, hấp dẫn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những đối tượng có thiết kế đẹp, màu sắc hài hòa, hoặc bố cục hấp dẫn. Nó nhấn mạnh đến tác động trực quan của đối tượng lên người nhìn. Khác với 'beautiful' mang nghĩa đẹp một cách tổng quát, 'visually appealing' tập trung vào khía cạnh thị giác, do đó phù hợp để mô tả các sản phẩm thiết kế, trang web, quảng cáo, hoặc tác phẩm nghệ thuật. So với 'attractive', 'visually appealing' trang trọng hơn và nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ hơn là sự quyến rũ đơn thuần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + visually appealing
  • highly highly visually appealing
    (rất hấp dẫn về mặt thị giác)
  • exceptionally exceptionally visually appealing
    (đặc biệt hấp dẫn về mặt thị giác)
  • surprisingly surprisingly visually appealing
    (hấp dẫn một cách bất ngờ về mặt thị giác)
  • less less visually appealing
    (kém hấp dẫn về mặt thị giác hơn)
Verb + visually appealing
  • make make something visually appealing
    (làm cho cái gì đó hấp dẫn về mặt thị giác)
  • find find something visually appealing
    (thấy cái gì đó hấp dẫn về mặt thị giác)
  • create create a visually appealing design
    (tạo ra một thiết kế hấp dẫn về mặt thị giác)
  • enhance enhance the visually appealing qualities
    (nâng cao các phẩm chất hấp dẫn về mặt thị giác)
Noun + visually appealing
  • design a visually appealing design
    (một thiết kế hấp dẫn về mặt thị giác)
  • product a visually appealing product
    (một sản phẩm hấp dẫn về mặt thị giác)
  • website a visually appealing website
    (một trang web hấp dẫn về mặt thị giác)
  • presentation a visually appealing presentation
    (một bài thuyết trình hấp dẫn về mặt thị giác)

Idioms

  • a treat for the eyes

    một bữa tiệc cho đôi mắt, rất đẹp mắt

    "The fireworks display was a true treat for the eyes, incredibly visually appealing."

    (Màn trình diễn pháo hoa thực sự là một bữa tiệc cho đôi mắt, cực kỳ đẹp mắt và lôi cuốn về mặt thị giác.)

  • catch someone's eye

    thu hút ánh nhìn của ai đó

    "The vibrant colors in the painting immediately caught her eye, making it incredibly visually appealing."

    (Những màu sắc rực rỡ trong bức tranh ngay lập tức thu hút ánh nhìn của cô ấy, khiến nó trở nên cực kỳ hấp dẫn về mặt thị giác.)

  • eye-catching

    bắt mắt, thu hút sự chú ý

    "She designed an eye-catching logo that was visually appealing to all ages."

    (Cô ấy đã thiết kế một logo bắt mắt và hấp dẫn về mặt thị giác đối với mọi lứa tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visually appealing

Tính từ
Lật mặt

Có tính hấp dẫn thị giác, đẹp mắt, thu hút sự chú ý bằng vẻ bề ngoài.

"The website's design is visually appealing, making it easy to navigate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website's design is visually appealing to most users.
Thiết kế của trang web này rất hấp dẫn về mặt thị giác đối với hầu hết người dùng.
Phủ định
Although functional, the interface isn't visually appealing.
Mặc dù có tính năng, giao diện này không hấp dẫn về mặt thị giác.
Nghi vấn
Is this advertisement visually appealing to you?
Quảng cáo này có hấp dẫn về mặt thị giác đối với bạn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team had been working on making the website visually appealing for months before the launch.
Đội ngũ marketing đã làm việc trong nhiều tháng để làm cho trang web trở nên hấp dẫn về mặt thị giác trước khi ra mắt.
Phủ định
The chef hadn't been focusing on making the dishes visually appealing; his priority was taste.
Đầu bếp đã không tập trung vào việc làm cho các món ăn trở nên hấp dẫn về mặt thị giác; ưu tiên của anh ấy là hương vị.
Nghi vấn
Had the design company been trying to make the interface visually appealing before the deadline?
Công ty thiết kế đã cố gắng làm cho giao diện trở nên hấp dẫn về mặt thị giác trước thời hạn hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visually appealing".

Tầm quan trọng của thẩm mỹ trong thiết kế và marketing

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và truyền thông, yếu tố 'visually appealing' (hấp dẫn về mặt thị giác) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Từ thiết kế sản phẩm, bao bì đến quảng cáo và trải nghiệm người dùng (UX/UI), một vẻ ngoài đẹp mắt có thể tạo ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ, thu hút khách hàng và truyền tải thông điệp hiệu quả hơn. Người tiêu dùng thường có xu hướng đánh giá cao những gì được trình bày một cách tinh tế và hấp dẫn.

Nghệ thuật trình bày món ăn

Ngay cả trong ẩm thực, khái niệm 'visually appealing' cũng rất được coi trọng. Tại nhiều nhà hàng cao cấp, việc trình bày món ăn không chỉ là sắp xếp ngẫu nhiên mà là một nghệ thuật, nơi màu sắc, hình dáng và bố cục được cân nhắc kỹ lưỡng. Một món ăn đẹp mắt sẽ kích thích vị giác và khứu giác, nâng cao trải nghiệm ăn uống tổng thể, phản ánh quan niệm 'ăn bằng mắt' của nhiều nền văn hóa.