catering truck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle equipped for preparing and selling food, especially at a worksite or public event.
Vietnamese Meaning
Một phương tiện được trang bị để chuẩn bị và bán thức ăn, đặc biệt là tại một công trường làm việc hoặc sự kiện công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The catering truck provides a convenient lunch option for the construction workers."
"Xe tải bán đồ ăn cung cấp một lựa chọn ăn trưa thuận tiện cho công nhân xây dựng."
-
"During the film shoot, a catering truck was on set to provide meals for the cast and crew."
"Trong quá trình quay phim, một xe tải bán đồ ăn đã có mặt tại trường quay để cung cấp bữa ăn cho dàn diễn viên và đoàn làm phim."
-
"The catering truck offers a variety of options, from hot meals to snacks and drinks."
"Xe tải bán đồ ăn cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau, từ các món ăn nóng hổi đến đồ ăn nhẹ và đồ uống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một loại xe tải được thiết kế đặc biệt để phục vụ đồ ăn và thức uống. Nó thường được sử dụng tại các địa điểm không có sẵn các nhà hàng hoặc quán ăn cố định. 'Catering truck' nhấn mạnh tính di động và khả năng cung cấp dịch vụ ăn uống tại chỗ.
Prepositions
'at' được sử dụng để chỉ địa điểm mà xe tải phục vụ đồ ăn (ví dụ: 'catering truck at the construction site'). 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của đồ ăn (ví dụ: 'buy lunch from the catering truck').
Collocations (Từ đi kèm)
-
mobile mobile catering truck (xe dịch vụ ăn uống lưu động)
-
gourmet gourmet catering truck (xe phục vụ đồ ăn cao cấp)
-
hire hire a catering truck (thuê một xe phục vụ ăn uống (cho sự kiện))
-
operate operate a catering truck (vận hành/kinh doanh xe đồ ăn)
Idioms
-
Off-site catering
Dịch vụ ăn uống ngoài hiện trường
"The company uses a catering truck for all their off-site catering events."
(Công ty sử dụng xe phục vụ ăn uống cho tất cả các sự kiện tổ chức ngoài trụ sở.)
-
Full-service catering
Dịch vụ ăn uống trọn gói
"Their catering truck provides full-service catering, including tables and chairs."
(Xe phục vụ của họ cung cấp dịch vụ trọn gói, bao gồm cả bàn và ghế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catering truck
danh từMột phương tiện được trang bị để chuẩn bị và bán thức ăn, đặc biệt là tại một công trường làm việc hoặc sự kiện công cộng.
"The catering truck provides a convenient lunch option for the construction workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catering truck".
