(Top Banner Ad)
mobile kitchen
B1
Noun B1 Ẩm thực, Kinh doanh

mobile kitchen

UK: /ˈməʊ.baɪl ˈkɪtʃ.ən/ • US: /ˈmoʊ.bəl ˈkɪtʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

bếp di động xe bếp lưu động xe bán đồ ăn quầy bếp di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle or trailer equipped with cooking facilities and used for selling food.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện (xe tải, xe kéo, v.v.) được trang bị các thiết bị nấu nướng và được sử dụng để bán đồ ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food truck is a popular mobile kitchen in the city."

    "Xe bán đồ ăn là một bếp di động phổ biến trong thành phố."

  • "She runs a successful mobile kitchen that specializes in tacos."

    "Cô ấy điều hành một bếp di động thành công chuyên về bánh taco."

  • "The mobile kitchen offered a variety of dishes at the festival."

    "Bếp di động cung cấp nhiều món ăn khác nhau tại lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mobile có thể di chuyển, linh hoạt
Noun mobility tính di động, sự lưu động
Verb mobilize huy động, động viên
Noun kitchenette bếp nhỏ, phòng bếp nhỏ
Noun kitchenware dụng cụ nhà bếp, đồ dùng nhà bếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
Old French
mobile
English
mobile
Latin
coquina
Old English
cycene
English
kitchen

Nguồn gốc từ 'Mobile'

Từ 'mobile' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mobilis', mang nghĩa 'có thể di chuyển' hoặc 'dễ thay đổi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'mobile' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa về sự linh hoạt và khả năng di động.

Nguồn gốc từ 'Kitchen'

Từ 'kitchen' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coquina', có nghĩa là 'phòng bếp' hoặc 'nơi nấu nướng'. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Anh cổ thành 'cycene' và tiếng Anh trung đại thành 'kichene', cuối cùng trở thành 'kitchen' như ngày nay.

'Mobile Kitchen' - Khi căn bếp lên đường

Khái niệm 'bếp di động' (mobile kitchen) xuất hiện khi nhu cầu nấu ăn tại các địa điểm không cố định tăng lên, như trong quân đội để phục vụ binh lính, hoặc sau này là các xe bán thức ăn đường phố (food trucks) phổ biến. Nó kết hợp ý tưởng về một không gian nấu nướng ('kitchen') với khả năng di chuyển linh hoạt ('mobile') để phục vụ thực phẩm ở nhiều nơi.

Usage Note

Cụm từ 'mobile kitchen' thường được sử dụng để chỉ các xe bán đồ ăn lưu động (food truck), xe bán đồ ăn nhanh, hoặc các bếp ăn di động phục vụ tại các sự kiện, công trường xây dựng, hoặc các khu vực không có nhà hàng cố định. Khác với 'field kitchen' (bếp dã chiến) vốn thường phục vụ quân đội hoặc trong tình huống khẩn cấp, 'mobile kitchen' nhấn mạnh mục đích kinh doanh và tính linh hoạt trong việc di chuyển.

Prepositions

in at

‘in a mobile kitchen’ dùng để chỉ hành động hoặc sự vật nằm bên trong bếp di động. ‘at a mobile kitchen’ dùng để chỉ vị trí gần bếp di động hoặc hành động mua bán diễn ra tại đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobile kitchen
  • specialized specialized mobile kitchen
    (bếp di động chuyên dụng)
  • fully-equipped fully-equipped mobile kitchen
    (bếp di động đầy đủ tiện nghi)
  • compact compact mobile kitchen
    (bếp di động nhỏ gọn)
Verb + mobile kitchen
  • operate operate a mobile kitchen
    (vận hành một bếp di động)
  • set up set up a mobile kitchen
    (thiết lập/lắp đặt một bếp di động)
  • design design a mobile kitchen
    (thiết kế một bếp di động)
Mobile kitchen + Noun
  • unit mobile kitchen unit
    (đơn vị/xe bếp di động)
  • business mobile kitchen business
    (kinh doanh bếp di động)

Idioms

  • setting up a mobile kitchen

    thiết lập một bếp di động

    "They are setting up a mobile kitchen to serve food at the festival."

    (Họ đang thiết lập một bếp di động để phục vụ thức ăn tại lễ hội.)

  • running a mobile kitchen business

    điều hành một doanh nghiệp bếp di động

    "She dreams of running a successful mobile kitchen business."

    (Cô ấy mơ ước điều hành một doanh nghiệp bếp di động thành công.)

  • a fully-equipped mobile kitchen

    một bếp di động được trang bị đầy đủ

    "The rescue team brought a fully-equipped mobile kitchen for the survivors."

    (Đội cứu hộ đã mang theo một bếp di động được trang bị đầy đủ cho những người sống sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile kitchen

Noun
Lật mặt

Một phương tiện (xe tải, xe kéo, v.v.) được trang bị các thiết bị nấu nướng và được sử dụng để bán đồ ăn.

"The food truck is a popular mobile kitchen in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The food festival was a huge success: mobile kitchens offered diverse cuisines, attracting large crowds.
Lễ hội ẩm thực đã thành công rực rỡ: các bếp di động cung cấp nhiều món ăn đa dạng, thu hút đám đông lớn.
Phủ định
Setting up a permanent restaurant was too expensive: a mobile kitchen offered a more affordable alternative.
Việc thiết lập một nhà hàng cố định quá tốn kém: một bếp di động mang đến một giải pháp thay thế hợp lý hơn.
Nghi vấn
Is that a mobile kitchen: are they serving gourmet burgers today?
Kia có phải là một bếp di động không: hôm nay họ có phục vụ bánh mì kẹp thịt kiểu gourmet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile kitchen".

Văn hóa Food Truck và Bếp Di Động

Bếp di động là xương sống của văn hóa 'food truck' (xe bán đồ ăn) phát triển mạnh mẽ ở nhiều nước phương Tây và trên toàn cầu. Những chiếc xe này không chỉ cung cấp các món ăn nhanh tiện lợi mà còn là nơi thể hiện sự sáng tạo ẩm thực, góp phần tạo nên một phần sôi động của đời sống đô thị và thu hút thực khách với những trải nghiệm ẩm thực độc đáo.

Bếp Di Động trong Hoạt Động Cứu Trợ và Quân Sự

Ngoài mục đích thương mại, bếp di động đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động cứu trợ khẩn cấp, cung cấp bữa ăn nóng hổi cho nạn nhân thiên tai, người vô gia cư hoặc những người gặp khó khăn khác. Trong quân đội, chúng đảm bảo binh lính có đủ dinh dưỡng ở những khu vực xa xôi, tiền tuyến hoặc trong điều kiện khắc nghiệt, duy trì sức khỏe và tinh thần chiến đấu.