(Top Banner Ad)
causal effect
C1
Noun C1 Thống kê, Khoa học xã hội, Kinh tế

causal effect

UK: /kɔːzəl ɪˈfɛkt/ • US: /kɔːzəl ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động nhân quả ảnh hưởng nhân quả hiệu ứng nhân quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect of one variable on another, representing the causal relationship between them.

Vietnamese Meaning

Ảnh hưởng của một biến lên một biến khác, thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study aimed to determine the causal effect of the new drug on patient recovery."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích xác định ảnh hưởng nhân quả của loại thuốc mới đối với sự phục hồi của bệnh nhân."

  • "Scientists are investigating the causal effect of climate change on sea levels."

    "Các nhà khoa học đang điều tra ảnh hưởng nhân quả của biến đổi khí hậu đối với mực nước biển."

  • "The researchers controlled for confounding variables to accurately measure the causal effect."

    "Các nhà nghiên cứu đã kiểm soát các biến gây nhiễu để đo lường chính xác ảnh hưởng nhân quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cause Nguyên nhân
Noun Causality Quan hệ nhân quả
Noun Effect Kết quả, tác động
Adjective Effective Hiệu quả
Adverb Causally Về mặt nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaid- (to strike/cut) / dhe- (to set/do)
Latin
causa (reason/case) / effectus (accomplishment)
Old French
cause / effect
Middle English
causal / effect

Gốc rễ của hành động

Từ 'causal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'causa', ban đầu có nghĩa là 'vụ kiện' hoặc 'lý do'. Trong khi đó, 'effect' đến từ 'efficere', kết hợp giữa 'ex-' (ra ngoài) và 'facere' (làm). Khi kết hợp lại, 'causal effect' diễn tả một kết quả được sinh ra trực tiếp từ một nguyên nhân cụ thể, giống như việc gieo hạt và gặt quả.

Usage Note

Cụm từ 'causal effect' thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và thống kê để chỉ ra rằng một biến (biến độc lập) trực tiếp gây ra sự thay đổi ở một biến khác (biến phụ thuộc). Điều quan trọng là phải phân biệt 'causal effect' với 'correlation' (tương quan), vì tương quan không nhất thiết ngụ ý nhân quả. Để xác định 'causal effect', các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp kiểm soát và thử nghiệm ngẫu nhiên để loại trừ các yếu tố gây nhiễu.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'the causal effect *of* smoking *on* lung cancer' (ảnh hưởng nhân quả của việc hút thuốc lên ung thư phổi). 'Of' thường kết nối nguyên nhân với ảnh hưởng. 'On' thường kết nối nguyên nhân với đối tượng bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + causal effect
  • direct direct causal effect
    (tác động nhân quả trực tiếp)
  • significant significant causal effect
    (tác động nhân quả đáng kể)
  • long-term long-term causal effect
    (tác động nhân quả lâu dài)
Verb + causal effect
  • establish establish a causal effect
    (xác lập mối quan hệ nhân quả)
  • demonstrate demonstrate a causal effect
    (chứng minh một tác động nhân quả)
  • examine examine the causal effect
    (nghiên cứu tác động nhân quả)

Idioms

  • Cause and effect

    Quan hệ nhân quả (gieo nhân nào gặt quả nấy)

    "The law of cause and effect is fundamental in physics."

    (Luật nhân quả là nền tảng cơ bản trong vật lý học.)

  • The butterfly effect

    Hiệu ứng cánh bướm (một thay đổi nhỏ dẫn đến kết quả lớn)

    "Small changes in policy can have a butterfly effect on the whole economy."

    (Những thay đổi nhỏ trong chính sách có thể tạo ra hiệu ứng cánh bướm lên toàn bộ nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

causal effect

Noun
Lật mặt

Ảnh hưởng của một biến lên một biến khác, thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa chúng.

"The study aimed to determine the causal effect of the new drug on patient recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causal effect".

Correlation is not causation

Trong văn hóa học thuật phương Tây, cụm từ này là một câu 'thần chú' quan trọng. Nó nhắc nhở rằng hai việc xảy ra cùng nhau không có nghĩa là việc này gây ra việc kia. Điều này giúp người học tư duy phản biện khi phân tích các dữ liệu thống kê.

Tư duy Logic Aristotle

Khái niệm về 'causal effect' chịu ảnh hưởng lớn từ triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Aristotle với lý thuyết về bốn nguyên nhân, đặt nền móng cho phương pháp khoa học hiện đại.