(Top Banner Ad)
manage conflict
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

manage conflict

UK: /ˈmænɪdʒ ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈmænɪdʒ ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý xung đột điều phối xung đột giải quyết xung đột (một cách chủ động và toàn diện)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control and resolve disagreements or disputes effectively.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát và giải quyết các bất đồng hoặc tranh chấp một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager's role is to manage conflict between team members effectively."

    "Vai trò của người quản lý là quản lý xung đột giữa các thành viên trong nhóm một cách hiệu quả."

  • "Effective communication is key to managing conflict in the workplace."

    "Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để quản lý xung đột tại nơi làm việc."

  • "The training program teaches employees how to manage conflict constructively."

    "Chương trình đào tạo dạy nhân viên cách quản lý xung đột một cách xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Noun conflict sự xung đột, sự mâu thuẫn
Adjective conflicting xung đột, đối lập

Synonyms

resolve conflict (giải quyết xung đột)mediate disputes (hòa giải tranh chấp)handle disagreements (xử lý bất đồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

French
manage
Latin
manus
English
manage
English
conflict

Nguồn gốc của 'manage'

Từ 'manage' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'manege', có nghĩa là 'điều khiển ngựa'. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ việc điều khiển hoặc quản lý bất cứ thứ gì. Hãy tưởng tượng một người điều khiển ngựa điêu luyện, đó là hình ảnh ban đầu của việc 'manage'!

Nguồn gốc của 'conflict'

Từ 'conflict' xuất phát từ tiếng Latin 'confligere', nghĩa là 'va chạm' hoặc 'đánh nhau'. Hình ảnh ban đầu là một cuộc chiến thực sự, nhưng sau đó nó được dùng để chỉ bất kỳ sự bất đồng hoặc xung đột nào.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc chủ động giải quyết xung đột thay vì chỉ đơn thuần tránh né. Nó bao hàm việc sử dụng các kỹ năng và chiến lược khác nhau để giảm thiểu tác động tiêu cực của xung đột và tìm ra giải pháp đôi bên cùng có lợi. So với 'resolve conflict' (giải quyết xung đột) thì 'manage conflict' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc ngăn chặn xung đột leo thang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manage conflict
  • effective effective manage conflict
    (quản lý xung đột hiệu quả)
  • poor poor manage conflict
    (quản lý xung đột kém)
  • successful successful manage conflict
    (quản lý xung đột thành công)
Verb + manage conflict
  • learn to learn to manage conflict
    (học cách quản lý xung đột)
  • know how to know how to manage conflict
    (biết cách quản lý xung đột)
  • try to try to manage conflict
    (cố gắng quản lý xung đột)

Idioms

  • nip conflict in the bud

    ngăn chặn xung đột ngay từ đầu

    "It's important to nip conflict in the bud before it escalates."

    (Điều quan trọng là phải ngăn chặn xung đột ngay từ đầu trước khi nó leo thang.)

  • conflict resolution

    giải quyết xung đột

    "The company offers conflict resolution training for all employees."

    (Công ty cung cấp khóa đào tạo giải quyết xung đột cho tất cả nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage conflict

Cụm động từ
Lật mặt

Kiểm soát và giải quyết các bất đồng hoặc tranh chấp một cách hiệu quả.

"The manager's role is to manage conflict between team members effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective conflict management is crucial for team success.
Quản lý xung đột hiệu quả là rất quan trọng cho thành công của nhóm.
Phủ định
A lack of conflict management skills can lead to decreased productivity.
Việc thiếu kỹ năng quản lý xung đột có thể dẫn đến giảm năng suất.
Nghi vấn
Is conflict management a key skill for project managers?
Quản lý xung đột có phải là một kỹ năng quan trọng đối với người quản lý dự án không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has successfully managed the conflict between the departments.
Đội đã quản lý thành công xung đột giữa các phòng ban.
Phủ định
She hasn't managed conflict effectively in the past, which is why she's taking this training.
Cô ấy đã không quản lý xung đột hiệu quả trong quá khứ, đó là lý do tại sao cô ấy tham gia khóa đào tạo này.
Nghi vấn
Has the mediator managed to resolve the conflict between the two parties yet?
Người hòa giải đã quản lý để giải quyết xung đột giữa hai bên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage conflict".

Văn hóa hòa giải

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giải quyết xung đột một cách trực tiếp và cởi mở được coi là quan trọng. Họ tin rằng việc tránh xung đột có thể dẫn đến những vấn đề lớn hơn về sau. Họ thường sử dụng các phương pháp hòa giải và đàm phán để đạt được thỏa thuận.

Vai trò của sự đồng thuận

Trong nhiều tổ chức và cộng đồng phương Tây, việc đạt được sự đồng thuận (consensus) là rất quan trọng khi giải quyết xung đột. Điều này có nghĩa là mọi người đều có cơ hội đóng góp ý kiến và đạt được một giải pháp mà tất cả đều chấp nhận được.