(Top Banner Ad)
cause of stress
B1
Danh từ B1 Tâm lý học, Y học, Sức khỏe

cause of stress

UK: /kɔːz əv strɛs/ • US: /kɔz əv strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân gây căng thẳng yếu tố gây căng thẳng tác nhân gây căng thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something or someone that produces stress; a factor that leads to stress.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân gây ra căng thẳng; một yếu tố dẫn đến căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial problems are a major cause of stress for many people."

    "Các vấn đề tài chính là một nguyên nhân chính gây ra căng thẳng cho nhiều người."

  • "One common cause of stress is work overload."

    "Một nguyên nhân phổ biến gây ra căng thẳng là quá tải công việc."

  • "Identifying the cause of stress is the first step to managing it."

    "Xác định nguyên nhân gây ra căng thẳng là bước đầu tiên để kiểm soát nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Stressor Tác nhân gây căng thẳng
Verb Cause Gây ra, dẫn đến
Adjective Stressful Gây căng thẳng, đầy áp lực
Noun Causation Quan hệ nhân quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa (reason, sake, case)
Latin
stringere (to draw tight, bind fast)
Old French
cause / estresse
Middle English
cause of stresse
Modern English
cause of stress

Sự kết hợp giữa lý do và áp lực

Từ 'cause' có gốc Latinh là 'causa', mang nghĩa là lý do hoặc mục đích. Trong khi đó, 'stress' vốn dĩ xuất phát từ thuật ngữ vật lý học mô tả sức ép lên một vật thể rắn. Khi ghép lại thành 'cause of stress', cụm từ này chuyển đổi từ ý nghĩa vật lý sang tâm lý học vào thế kỷ 20, mô tả những yếu tố cụ thể trong cuộc sống tạo ra áp lực tinh thần cho con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố cụ thể trong cuộc sống hoặc môi trường có thể gây ra cảm giác căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa một yếu tố nào đó và trạng thái căng thẳng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'cause' và 'stress'. Nó cho biết rằng 'cause' là nguyên nhân 'của' 'stress'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cause of stress
  • Major major cause of stress
    (Nguyên nhân gây căng thẳng chính)
  • Leading leading cause of stress
    (Nguyên nhân gây căng thẳng hàng đầu)
  • Underlying underlying cause of stress
    (Nguyên nhân gây căng thẳng ngầm/sâu xa)
Verb + cause of stress
  • Identify identify the cause of stress
    (Xác định nguyên nhân gây căng thẳng)
  • Eliminate eliminate the cause of stress
    (Loại bỏ nguyên nhân gây căng thẳng)
  • Address address the cause of stress
    (Giải quyết nguyên nhân gây căng thẳng)

Idioms

  • The root cause of stress

    Nguyên nhân gốc rễ của sự căng thẳng

    "Poor time management is often the root cause of stress for students."

    (Quản lý thời gian kém thường là nguyên nhân gốc rễ gây căng thẳng cho sinh viên.)

  • A constant cause of stress

    Một tác nhân gây căng thẳng thường trực

    "Financial instability can be a constant cause of stress."

    (Sự bất ổn về tài chính có thể là một nguyên nhân gây căng thẳng thường trực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause of stress

Danh từ
Lật mặt

Nguyên nhân gây ra căng thẳng; một yếu tố dẫn đến căng thẳng.

"Financial problems are a major cause of stress for many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The increasing workload was causing him stress.
Khối lượng công việc ngày càng tăng đang gây ra căng thẳng cho anh ấy.
Phủ định
The lack of communication wasn't causing them any stress at the time.
Việc thiếu giao tiếp không gây ra bất kỳ căng thẳng nào cho họ vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was the constant noise causing you stress during the meeting?
Tiếng ồn liên tục có gây căng thẳng cho bạn trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause of stress".

Văn hóa Work-Life Balance

Ở các nước phương Tây, việc xác định 'cause of stress' là bước đầu tiên trong việc duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Các doanh nghiệp hiện đại thường tổ chức các buổi workshop để giúp nhân viên nhận diện các tác nhân này nhằm giảm thiểu tình trạng 'burnout' (kiệt sức).

Nhận thức về Sức khỏe Tâm thần

Trong xã hội hiện đại, cụm từ này không còn là điều kiêng kỵ. Việc công khai thảo luận về 'causes of stress' được coi là một hành động tích cực để bảo vệ sức khỏe tâm thần, thay vì kìm nén theo kiểu 'stiff upper lip' (giữ vẻ mặt bình thản) truyền thống của người Anh.