cause of stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nguyên nhân gây ra căng thẳng; một yếu tố dẫn đến căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Financial problems are a major cause of stress for many people."
"Các vấn đề tài chính là một nguyên nhân chính gây ra căng thẳng cho nhiều người."
-
"One common cause of stress is work overload."
"Một nguyên nhân phổ biến gây ra căng thẳng là quá tải công việc."
-
"Identifying the cause of stress is the first step to managing it."
"Xác định nguyên nhân gây ra căng thẳng là bước đầu tiên để kiểm soát nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những yếu tố cụ thể trong cuộc sống hoặc môi trường có thể gây ra cảm giác căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa một yếu tố nào đó và trạng thái căng thẳng.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mối quan hệ giữa 'cause' và 'stress'. Nó cho biết rằng 'cause' là nguyên nhân 'của' 'stress'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Major major cause of stress (Nguyên nhân gây căng thẳng chính)
-
Leading leading cause of stress (Nguyên nhân gây căng thẳng hàng đầu)
-
Underlying underlying cause of stress (Nguyên nhân gây căng thẳng ngầm/sâu xa)
-
Identify identify the cause of stress (Xác định nguyên nhân gây căng thẳng)
-
Eliminate eliminate the cause of stress (Loại bỏ nguyên nhân gây căng thẳng)
-
Address address the cause of stress (Giải quyết nguyên nhân gây căng thẳng)
Idioms
-
The root cause of stress
Nguyên nhân gốc rễ của sự căng thẳng
"Poor time management is often the root cause of stress for students."
(Quản lý thời gian kém thường là nguyên nhân gốc rễ gây căng thẳng cho sinh viên.)
-
A constant cause of stress
Một tác nhân gây căng thẳng thường trực
"Financial instability can be a constant cause of stress."
(Sự bất ổn về tài chính có thể là một nguyên nhân gây căng thẳng thường trực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cause of stress
Danh từNguyên nhân gây ra căng thẳng; một yếu tố dẫn đến căng thẳng.
"Financial problems are a major cause of stress for many people."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The increasing workload was causing him stress. |
Khối lượng công việc ngày càng tăng đang gây ra căng thẳng cho anh ấy. |
| Phủ định | The lack of communication wasn't causing them any stress at the time. |
Việc thiếu giao tiếp không gây ra bất kỳ căng thẳng nào cho họ vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Was the constant noise causing you stress during the meeting? |
Tiếng ồn liên tục có gây căng thẳng cho bạn trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause of stress".
