(Top Banner Ad)
source of stress
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Sức khỏe

source of stress

UK: /sɔːs ɒv stres/ • US: /sɔːrs əv stres/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn gây căng thẳng nguyên nhân gây căng thẳng tác nhân gây căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, thing, situation, or event that causes stress.

Vietnamese Meaning

Một người, vật, tình huống hoặc sự kiện gây ra căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial problems are a major source of stress for many people."

    "Các vấn đề tài chính là một nguồn căng thẳng lớn đối với nhiều người."

  • "His demanding job is a constant source of stress."

    "Công việc đòi hỏi cao của anh ấy là một nguồn căng thẳng liên tục."

  • "The noise from the construction site was a major source of stress for the residents."

    "Tiếng ồn từ công trường xây dựng là một nguồn căng thẳng lớn cho cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source Nguồn, gốc; nơi xuất phát
Verb source Tìm nguồn, có nguồn gốc từ
Noun stress Sự căng thẳng, áp lực; sự nhấn mạnh
Verb stress Nhấn mạnh; gây căng thẳng; làm căng thẳng
Adjective stressful Gây căng thẳng, đầy áp lực
Adjective stressed Bị căng thẳng, chịu áp lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere (to rise, spring forth)
Old French
sours
English
source
Latin
stringere (to draw tight, bind)
Old French
estresse (oppression, narrowness)
English
stress

Nguồn gốc của 'Source' và 'Stress'

Cụm từ 'source of stress' là sự kết hợp hiện đại của hai từ. Từ 'source' (nguồn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere' có nghĩa là 'trỗi dậy, phun trào', gợi hình ảnh một dòng suối phun nước. Còn từ 'stress' (căng thẳng) lại có gốc từ tiếng Latin 'stringere' nghĩa là 'siết chặt, thắt chặt'. Khi kết hợp lại, 'source of stress' mô tả một điều gì đó 'trỗi dậy' và 'siết chặt' tinh thần chúng ta, tạo ra áp lực và sự căng thẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gốc rễ hoặc yếu tố gây ra tình trạng căng thẳng ở một người. Nó có thể liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, như công việc, các mối quan hệ, tài chính, sức khỏe, hoặc thậm chí là các yếu tố môi trường. 'Source' nhấn mạnh vào điểm khởi đầu hoặc nơi phát sinh ra stress.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. Trong trường hợp này, nó liên kết 'source' (nguồn) với 'stress' (căng thẳng), cho biết nguồn gốc của sự căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source of stress
  • major major source of stress
    (nguồn căng thẳng chính/lớn)
  • common common source of stress
    (nguồn căng thẳng phổ biến)
  • constant constant source of stress
    (nguồn căng thẳng liên tục)
  • biggest biggest source of stress
    (nguồn căng thẳng lớn nhất)
  • primary primary source of stress
    (nguồn căng thẳng chủ yếu)
Verb + source of stress
  • identify identify the source of stress
    (xác định nguồn gốc căng thẳng)
  • manage manage a source of stress
    (quản lý một nguồn căng thẳng)
  • reduce reduce sources of stress
    (giảm bớt các nguồn căng thẳng)
  • eliminate eliminate the source of stress
    (loại bỏ nguồn căng thẳng)
  • deal with deal with sources of stress
    (đối phó với các nguồn căng thẳng)

Idioms

  • a major source of stress

    một nguồn căng thẳng lớn, yếu tố gây áp lực chính

    "For many people, financial insecurity is a major source of stress."

    (Đối với nhiều người, sự bất ổn tài chính là một nguồn căng thẳng lớn.)

  • the root source of stress

    nguồn gốc sâu xa của căng thẳng

    "To solve the problem, we need to identify the root source of stress."

    (Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần xác định nguồn gốc sâu xa của căng thẳng.)

  • a constant source of stress

    một nguồn căng thẳng liên tục, dai dẳng

    "Her difficult relationship with her boss became a constant source of stress."

    (Mối quan hệ khó khăn với sếp đã trở thành một nguồn căng thẳng liên tục đối với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source of stress

Danh từ
Lật mặt

Một người, vật, tình huống hoặc sự kiện gây ra căng thẳng.

"Financial problems are a major source of stress for many people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source of stress".

Nhận diện và Quản lý Căng thẳng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc nhận diện và quản lý các "nguồn gây căng thẳng" (sources of stress) được coi là kỹ năng sống quan trọng. Có rất nhiều sách, khóa học và chuyên gia giúp mọi người xác định nguyên nhân gây căng thẳng và phát triển các chiến lược đối phó hiệu quả để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.

Ảnh hưởng của Văn hóa làm việc

Văn hóa làm việc cạnh tranh và đòi hỏi cao ở nhiều nước phương Tây thường là một "nguồn căng thẳng" đáng kể. Áp lực về hiệu suất, thời hạn chặt chẽ và yêu cầu công việc không ngừng nghỉ có thể dẫn đến tình trạng kiệt sức (burnout). Vì vậy, các cuộc thảo luận về cân bằng công việc-cuộc sống và phúc lợi của nhân viên ngày càng trở nên phổ biến.