trigger of stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that initiates or prompts a particular action, process, or situation; in the context of stress, it is something that causes or exacerbates stress.
Vietnamese Meaning
Một điều gì đó khởi đầu hoặc thúc đẩy một hành động, quá trình hoặc tình huống cụ thể; trong bối cảnh căng thẳng, nó là thứ gây ra hoặc làm trầm trọng thêm căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Deadlines are often a major trigger of stress for students."
"Thời hạn nộp bài thường là một yếu tố kích hoạt căng thẳng lớn đối với sinh viên."
-
"Social media can be a trigger of stress for many people."
"Mạng xã hội có thể là một yếu tố kích hoạt căng thẳng cho nhiều người."
-
"Identifying your triggers of stress is the first step to managing it."
"Xác định các yếu tố kích hoạt căng thẳng của bạn là bước đầu tiên để kiểm soát nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | trigger | gây ra, kích hoạt (một phản ứng, sự kiện) |
| Adjective | triggering | gây khó chịu, gợi lại ký ức đau buồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trong cụm 'trigger of stress', 'trigger' đề cập đến các yếu tố kích hoạt gây ra căng thẳng. Nó khác với nguyên nhân gốc rễ (root cause) vì trigger là sự kiện hoặc tác nhân trực tiếp dẫn đến phản ứng căng thẳng, trong khi nguyên nhân gốc rễ có thể là các yếu tố sâu xa hơn, lâu dài hơn.
Khi sử dụng như một động từ, 'trigger' có nghĩa là gây ra một phản ứng hoặc hành động. Nó thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'cause' (gây ra) vì nó gợi ý một phản ứng tức thì và mạnh mẽ.
Prepositions
'trigger of' được sử dụng để chỉ ra rằng thứ được đề cập là nguyên nhân gây ra một phản ứng hoặc tình trạng nào đó (ví dụ: trigger of stress). 'trigger for' cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi mang ý nghĩa một lý do hoặc động cơ cho hành động (ví dụ: trigger for investigation).
Collocations (Từ đi kèm)
-
common trigger of stress (nguyên nhân gây căng thẳng phổ biến)
-
major trigger of stress (nguyên nhân chính gây căng thẳng)
-
potential trigger of stress (yếu tố tiềm ẩn gây căng thẳng)
-
identify a trigger of stress (xác định một nguyên nhân gây căng thẳng)
-
avoid a trigger of stress (tránh một nguyên nhân gây căng thẳng)
-
manage a trigger of stress (kiểm soát một nguyên nhân gây căng thẳng)
Idioms
-
push someone's buttons
chọc tức ai đó, làm ai đó phát cáu
"He knows exactly how to push my buttons."
(Anh ta biết chính xác cách để chọc tức tôi.)
-
on edge
bồn chồn, lo lắng
"She's been on edge all day, waiting for the results."
(Cô ấy đã bồn chồn cả ngày để chờ kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trigger of stress
Danh từMột điều gì đó khởi đầu hoặc thúc đẩy một hành động, quá trình hoặc tình huống cụ thể; trong bối cảnh căng thẳng, nó là thứ gây ra hoặc làm trầm trọng thêm căng thẳng.
"Deadlines are often a major trigger of stress for students."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline was a major trigger of stress for the team. |
Thời hạn là một tác nhân gây căng thẳng lớn cho cả đội. |
| Phủ định | Lack of communication isn't always a trigger of stress; sometimes it's just inconvenient. |
Thiếu giao tiếp không phải lúc nào cũng là một tác nhân gây căng thẳng; đôi khi nó chỉ là sự bất tiện. |
| Nghi vấn | What is often a trigger of stress for students during exams? |
Điều gì thường là tác nhân gây căng thẳng cho sinh viên trong kỳ thi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger of stress".
