(Top Banner Ad)
cave complex
B2
noun B2 Địa lý, Khảo cổ học, Du lịch

cave complex

UK: /ˈkeɪv ˈkɒmpleks/ • US: /ˈkeɪv ˈkɑːmpleks/

Nghĩa tiếng Việt

quần thể hang động hệ thống hang động phức tạp mạng lưới hang động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series or network of interconnected caves.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoặc mạng lưới các hang động kết nối với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Phong Nha-Ke Bang cave complex in Vietnam is a UNESCO World Heritage Site."

    "Quần thể hang động Phong Nha-Kẻ Bàng ở Việt Nam là một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận."

  • "The researchers explored the extensive cave complex for new species."

    "Các nhà nghiên cứu đã khám phá khu phức hợp hang động rộng lớn để tìm kiếm các loài mới."

  • "The local government hopes to develop the cave complex into a popular tourist destination."

    "Chính quyền địa phương hy vọng sẽ phát triển khu phức hợp hang động thành một điểm du lịch nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cave Hang động đơn lẻ
Noun caver Người thám hiểm hang động
Noun complexity Sự phức tạp, tính phức tạp
Adjective complex Phức tạp, nhiều phần
Verb explore Khám phá (thường đi kèm với cave complex)

Synonyms

cave system (hệ thống hang động)network of caves (mạng lưới hang động)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khảo cổ học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cavus (hollow)
Latin
complexus (entwined)
Middle English
cave
Modern English
cave complex

Sự Kết Hợp Của 'Hang' và 'Phức Hợp'

Từ 'cave' (hang) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cavus', nghĩa là rỗng hoặc lỗ hổng. 'Complex' (phức hợp) đến từ tiếng Latin 'complexus', nghĩa là đan xen, ràng buộc. Khi kết hợp, 'cave complex' mô tả một hệ thống hang động không chỉ là một lỗ hổng đơn lẻ, mà là một mạng lưới rộng lớn, kết nối và phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống hang động lớn và phức tạp, có thể bao gồm nhiều lối đi, buồng và đặc điểm địa chất khác nhau. Nó nhấn mạnh tính liên kết và quy mô lớn hơn so với chỉ một hang động riêng lẻ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, khảo cổ học và du lịch khám phá.

Prepositions

in near at

Các giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu phức hợp hang động (ví dụ: 'rare species found in the cave complex'). 'Near' được dùng để chỉ vị trí gần khu phức hợp hang động (ví dụ: 'a village near the cave complex'). 'At' có thể được sử dụng để chỉ vị trí tại lối vào hoặc một điểm cụ thể trong khu phức hợp hang động (ví dụ: 'We met at the entrance of the cave complex').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cave complex
  • vast a vast cave complex
    (một quần thể hang động bao la, rộng lớn)
  • ancient the ancient cave complex
    (khu phức hợp hang động cổ xưa)
  • underground a huge underground cave complex
    (một quần thể hang động khổng lồ dưới lòng đất)
Verb + cave complex
  • explore to explore the cave complex
    (khám phá quần thể hang động)
  • map to map the entire cave complex
    (lập bản đồ toàn bộ khu phức hợp hang động)
  • discover to discover a new cave complex
    (khám phá ra một quần thể hang động mới)
Noun + Preposition
  • entrance the entrance to the cave complex
    (lối vào quần thể hang động)

Idioms

  • A sprawling cave complex

    Một quần thể hang động trải dài, rộng lớn (ám chỉ quy mô)

    "They spent days navigating the sprawling cave complex."

    (Họ đã dành nhiều ngày để đi xuyên qua quần thể hang động trải dài đó.)

  • The hidden cave complex

    Quần thể hang động bí mật/ẩn mình (thường dùng trong văn học hoặc lịch sử)

    "The bandits used the hidden cave complex as their base."

    (Những tên cướp đã sử dụng quần thể hang động bí mật đó làm căn cứ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cave complex

noun
Lật mặt

Một hệ thống hoặc mạng lưới các hang động kết nối với nhau.

"The Phong Nha-Ke Bang cave complex in Vietnam is a UNESCO World Heritage Site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave complex".

Nơi Trú Ẩn và Tôn Giáo

Trong lịch sử nhân loại, các quần thể hang động rộng lớn thường là nơi trú ẩn tự nhiên quan trọng cho người tiền sử và là nơi bảo vệ họ khỏi thời tiết và thú dữ. Ở nhiều nền văn hóa, các hang động này còn trở thành các địa điểm tôn giáo linh thiêng, được sử dụng để thiền định hoặc xây dựng đền thờ, ví dụ như Ajanta ở Ấn Độ.

Kho Lưu Trữ Khảo Cổ Học

Các nhà khoa học và khảo cổ học coi quần thể hang động là kho lưu trữ tự nhiên quý giá. Môi trường ổn định bên trong hang giúp bảo quản hóa thạch, công cụ và bằng chứng về sự sống của người cổ đại tốt hơn nhiều so với bên ngoài. Việc khám phá các khu phức hợp này là chìa khóa để hiểu về sự tiến hóa của loài người.