(Top Banner Ad)
geographic direction
B1
Danh từ B1 Địa lý, Điều hướng

geographic direction

UK: /ˌdʒiːəˈɡræfɪk dəˈrekʃən/ • US: /ˌdʒiːəˈɡræfɪk dəˈrekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phương hướng địa lý hướng địa lý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction on the Earth's surface with respect to geographic coordinates or landmarks.

Vietnamese Meaning

Hướng trên bề mặt Trái Đất liên quan đến tọa độ địa lý hoặc các địa danh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The explorer determined the geographic direction using a compass and a map."

    "Nhà thám hiểm xác định phương hướng địa lý bằng cách sử dụng la bàn và bản đồ."

  • "The pilot had to adjust the plane's course based on the geographic direction provided by air traffic control."

    "Phi công phải điều chỉnh đường bay của máy bay dựa trên hướng địa lý được cung cấp bởi kiểm soát không lưu."

  • "Understanding geographic direction is crucial for successful navigation in the wilderness."

    "Hiểu biết về phương hướng địa lý là rất quan trọng để điều hướng thành công trong vùng hoang dã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geography địa lý học
Noun geographer nhà địa lý
Adjective geographical thuộc về địa lý
Adverb geographically về mặt địa lý
Verb direct chỉ dẫn, hướng dẫn, điều khiển
Noun director giám đốc, đạo diễn, người điều hành
Noun directive chỉ thị, mệnh lệnh
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn
Adjective directional có hướng, chỉ hướng
Adverb directly trực tiếp, thẳng thắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γῆ (gē) - earth
Ancient Greek
γράφειν (graphein) - to write, to describe
Ancient Greek
γεωγραφία (geographia) - description of the earth
Latin
geographia
Old French
géographie
English
geography (16th C), geographic (17th C)
Latin
dirigere - to make straight, to guide
Latin
directio - a directing, a guiding
Old French
direction
Middle English
directioun
English
direction (14th C)

Nguồn gốc 'Địa lý'

Từ 'geographic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Geo' (γῆ) có nghĩa là 'trái đất' và 'graphia' (γράφειν) có nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Ghép lại, 'geographia' ban đầu có nghĩa là 'mô tả về trái đất'. Đây là nền tảng cho việc hiểu về các đặc điểm và hướng trên bề mặt địa cầu.

Nguồn gốc 'Hướng'

Từ 'direction' có gốc từ tiếng Latinh 'dirigere', mang ý nghĩa 'làm cho thẳng' hoặc 'hướng dẫn'. Từ 'directio' sau đó phát triển để chỉ hành động chỉ đường hoặc phương hướng. Khi kết hợp với 'geographic', nó nhấn mạnh việc xác định phương hướng dựa trên các đặc điểm tự nhiên của Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bản đồ, điều hướng, và định hướng. Nó chỉ phương hướng dựa trên vị trí địa lý cụ thể, không chỉ đơn thuần là các hướng chung chung (ví dụ: bắc, nam, đông, tây). Nó có thể liên quan đến việc xác định vị trí tương đối của một địa điểm so với một địa điểm khác.

Prepositions

in from towards

* **in (a geographic direction):** Chỉ hướng mà một vật hoặc người đang đi. Ví dụ: The wind is blowing in a southerly geographic direction.
* **from (a geographic direction):** Chỉ hướng xuất phát của một vật hoặc người. Ví dụ: The ship sailed from a westerly geographic direction.
* **towards (a geographic direction):** Chỉ hướng mà một vật hoặc người đang di chuyển đến. Ví dụ: They are heading towards a northeasterly geographic direction.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + geographic direction
  • cardinal cardinal geographic directions
    (các hướng địa lý chính (Đông, Tây, Nam, Bắc))
  • main main geographic directions
    (các hướng địa lý chủ yếu)
  • specific specific geographic direction
    (hướng địa lý cụ thể)
  • general general geographic direction
    (hướng địa lý chung)
  • accurate accurate geographic direction
    (hướng địa lý chính xác)
Động từ + geographic direction
  • determine determine the geographic direction
    (xác định hướng địa lý)
  • indicate indicate the geographic direction
    (chỉ ra hướng địa lý)
  • point in point in a geographic direction
    (chỉ theo một hướng địa lý)
  • follow follow a geographic direction
    (đi theo/tuân theo một hướng địa lý)
Danh từ + geographic direction
  • sense of sense of geographic direction
    (khả năng định hướng địa lý (phương hướng))

Idioms

  • The cardinal geographic directions

    Các hướng địa lý chính (Đông, Tây, Nam, Bắc)

    "North, South, East, and West are the cardinal geographic directions."

    (Bắc, Nam, Đông và Tây là các hướng địa lý chính.)

  • A good/poor sense of geographic direction

    Khả năng định hướng địa lý tốt/kém

    "She has a good sense of geographic direction and never gets lost."

    (Cô ấy có khả năng định hướng địa lý tốt và không bao giờ bị lạc.)

  • To lose one's geographic direction

    Mất phương hướng địa lý, bị lạc đường

    "Without a map, it's easy to lose your geographic direction in the wilderness."

    (Không có bản đồ, rất dễ bị lạc đường (mất phương hướng địa lý) trong vùng hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geographic direction

Danh từ
Lật mặt

Hướng trên bề mặt Trái Đất liên quan đến tọa độ địa lý hoặc các địa danh.

"The explorer determined the geographic direction using a compass and a map."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geographic direction".

Vai trò của phương hướng trong định vị

Trong nhiều nền văn hóa, việc xác định phương hướng địa lý (Bắc, Nam, Đông, Tây) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong định vị, thám hiểm và xây dựng. Trước khi có la bàn và GPS, con người đã sử dụng Mặt Trời, các ngôi sao (như Sao Bắc Đẩu), và các đặc điểm tự nhiên của địa hình để tìm đường và xây dựng các công trình theo những hướng nhất định (ví dụ: hướng nhà, hướng đền thờ).

La bàn và GPS

Sự phát minh ra la bàn và sau này là hệ thống định vị toàn cầu (GPS) đã cách mạng hóa cách chúng ta xác định và sử dụng các hướng địa lý. La bàn giúp chúng ta tìm 'phương Bắc từ trường' (Magnetic North), trong khi GPS dựa trên vệ tinh để cung cấp 'phương Bắc thực' (True North) chính xác hơn, hỗ trợ đắc lực cho hàng hải, hàng không và du lịch.