geographic direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The direction on the Earth's surface with respect to geographic coordinates or landmarks.
Vietnamese Meaning
Hướng trên bề mặt Trái Đất liên quan đến tọa độ địa lý hoặc các địa danh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The explorer determined the geographic direction using a compass and a map."
"Nhà thám hiểm xác định phương hướng địa lý bằng cách sử dụng la bàn và bản đồ."
-
"The pilot had to adjust the plane's course based on the geographic direction provided by air traffic control."
"Phi công phải điều chỉnh đường bay của máy bay dựa trên hướng địa lý được cung cấp bởi kiểm soát không lưu."
-
"Understanding geographic direction is crucial for successful navigation in the wilderness."
"Hiểu biết về phương hướng địa lý là rất quan trọng để điều hướng thành công trong vùng hoang dã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geography | địa lý học |
| Noun | geographer | nhà địa lý |
| Adjective | geographical | thuộc về địa lý |
| Adverb | geographically | về mặt địa lý |
| Verb | direct | chỉ dẫn, hướng dẫn, điều khiển |
| Noun | director | giám đốc, đạo diễn, người điều hành |
| Noun | directive | chỉ thị, mệnh lệnh |
| Adjective | direct | trực tiếp, thẳng thắn |
| Adjective | directional | có hướng, chỉ hướng |
| Adverb | directly | trực tiếp, thẳng thắn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bản đồ, điều hướng, và định hướng. Nó chỉ phương hướng dựa trên vị trí địa lý cụ thể, không chỉ đơn thuần là các hướng chung chung (ví dụ: bắc, nam, đông, tây). Nó có thể liên quan đến việc xác định vị trí tương đối của một địa điểm so với một địa điểm khác.
Prepositions
* **in (a geographic direction):** Chỉ hướng mà một vật hoặc người đang đi. Ví dụ: The wind is blowing in a southerly geographic direction.
* **from (a geographic direction):** Chỉ hướng xuất phát của một vật hoặc người. Ví dụ: The ship sailed from a westerly geographic direction.
* **towards (a geographic direction):** Chỉ hướng mà một vật hoặc người đang di chuyển đến. Ví dụ: They are heading towards a northeasterly geographic direction.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cardinal cardinal geographic directions (các hướng địa lý chính (Đông, Tây, Nam, Bắc))
-
main main geographic directions (các hướng địa lý chủ yếu)
-
specific specific geographic direction (hướng địa lý cụ thể)
-
general general geographic direction (hướng địa lý chung)
-
accurate accurate geographic direction (hướng địa lý chính xác)
-
determine determine the geographic direction (xác định hướng địa lý)
-
indicate indicate the geographic direction (chỉ ra hướng địa lý)
-
point in point in a geographic direction (chỉ theo một hướng địa lý)
-
follow follow a geographic direction (đi theo/tuân theo một hướng địa lý)
-
sense of sense of geographic direction (khả năng định hướng địa lý (phương hướng))
Idioms
-
The cardinal geographic directions
Các hướng địa lý chính (Đông, Tây, Nam, Bắc)
"North, South, East, and West are the cardinal geographic directions."
(Bắc, Nam, Đông và Tây là các hướng địa lý chính.)
-
A good/poor sense of geographic direction
Khả năng định hướng địa lý tốt/kém
"She has a good sense of geographic direction and never gets lost."
(Cô ấy có khả năng định hướng địa lý tốt và không bao giờ bị lạc.)
-
To lose one's geographic direction
Mất phương hướng địa lý, bị lạc đường
"Without a map, it's easy to lose your geographic direction in the wilderness."
(Không có bản đồ, rất dễ bị lạc đường (mất phương hướng địa lý) trong vùng hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geographic direction
Danh từHướng trên bề mặt Trái Đất liên quan đến tọa độ địa lý hoặc các địa danh.
"The explorer determined the geographic direction using a compass and a map."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geographic direction".
