terrestrial light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Light originating from or pertaining to the Earth.
Vietnamese Meaning
Ánh sáng có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist studied the spectrum of terrestrial light to identify pollutants in the atmosphere."
"Nhà khoa học đã nghiên cứu quang phổ của ánh sáng từ Trái Đất để xác định các chất ô nhiễm trong khí quyển."
-
"Nocturnal animals rely on terrestrial light for navigation."
"Động vật sống về đêm dựa vào ánh sáng từ Trái Đất để định hướng."
-
"The experiment measured the intensity of terrestrial light pollution in urban areas."
"Thí nghiệm đo cường độ ô nhiễm ánh sáng từ Trái Đất ở các khu vực đô thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (root) | terra | đất, mặt đất (gốc Latin) |
| Noun | territory | lãnh thổ, vùng đất |
| Adjective/Noun | extraterrestrial | ngoài Trái Đất (adj); sinh vật ngoài hành tinh (n) |
| Noun | light | ánh sáng, đèn |
| Verb | light | chiếu sáng, thắp sáng |
| Verb | enlighten | khai sáng, làm sáng tỏ |
| Noun | lightness | sự nhẹ nhàng; sự sáng sủa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'terrestrial light' thường được sử dụng để phân biệt với ánh sáng từ các thiên thể khác (ví dụ: ánh sáng mặt trời, ánh sáng từ các ngôi sao). Nó có thể bao gồm nhiều nguồn ánh sáng khác nhau, từ ánh sáng tự nhiên (ví dụ: ánh sáng do đom đóm phát ra) đến ánh sáng nhân tạo (ví dụ: ánh sáng từ đèn đường). Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural terrestrial light (ánh sáng tự nhiên trên mặt đất)
-
artificial artificial terrestrial light (ánh sáng nhân tạo trên mặt đất)
-
ambient ambient terrestrial light (ánh sáng môi trường xung quanh trên mặt đất)
-
dim dim terrestrial light (ánh sáng mờ nhạt trên mặt đất)
-
observe observe terrestrial light (quan sát ánh sáng trên mặt đất)
-
measure measure terrestrial light (đo lường ánh sáng trên mặt đất)
-
emit emit terrestrial light (phát ra ánh sáng trên mặt đất)
-
use use terrestrial light (sử dụng ánh sáng trên mặt đất)
-
sources of sources of terrestrial light (các nguồn ánh sáng trên mặt đất)
-
spectrum of spectrum of terrestrial light (quang phổ của ánh sáng trên mặt đất)
Idioms
-
sources of terrestrial light
Các nguồn phát ra ánh sáng trên mặt đất (ví dụ: đèn điện, lửa, sinh vật phát quang).
"Researchers are studying various sources of terrestrial light, both natural and artificial."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nhiều nguồn ánh sáng trên mặt đất khác nhau, cả tự nhiên và nhân tạo.)
-
natural terrestrial light
Ánh sáng tự nhiên có nguồn gốc từ Trái Đất, không phải từ các thiên thể (ví dụ: ánh sáng từ sinh vật phát quang, ánh sáng địa nhiệt).
"Deep-sea creatures often rely on natural terrestrial light produced by bioluminescence."
(Các sinh vật biển sâu thường dựa vào ánh sáng tự nhiên trên mặt đất được tạo ra bởi sự phát quang sinh học.)
-
artificial terrestrial light
Ánh sáng nhân tạo do con người tạo ra và sử dụng trên Trái Đất.
"The increasing use of artificial terrestrial light contributes to light pollution."
(Việc sử dụng ngày càng tăng ánh sáng nhân tạo trên mặt đất góp phần gây ô nhiễm ánh sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terrestrial light
Danh từ (Cụm danh từ)Ánh sáng có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến Trái Đất.
"The scientist studied the spectrum of terrestrial light to identify pollutants in the atmosphere."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial light".
