(Top Banner Ad)
terrestrial light
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Khoa học tự nhiên (đặc biệt là Vật lý, Thiên văn học, Sinh học)

terrestrial light

UK: /təˈrɛstriəl laɪt/ • US: /təˈrɛstriəl laɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng từ Trái Đất ánh sáng mặt đất ánh sáng trên mặt đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Light originating from or pertaining to the Earth.

Vietnamese Meaning

Ánh sáng có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist studied the spectrum of terrestrial light to identify pollutants in the atmosphere."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu quang phổ của ánh sáng từ Trái Đất để xác định các chất ô nhiễm trong khí quyển."

  • "Nocturnal animals rely on terrestrial light for navigation."

    "Động vật sống về đêm dựa vào ánh sáng từ Trái Đất để định hướng."

  • "The experiment measured the intensity of terrestrial light pollution in urban areas."

    "Thí nghiệm đo cường độ ô nhiễm ánh sáng từ Trái Đất ở các khu vực đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (root) terra đất, mặt đất (gốc Latin)
Noun territory lãnh thổ, vùng đất
Adjective/Noun extraterrestrial ngoài Trái Đất (adj); sinh vật ngoài hành tinh (n)
Noun light ánh sáng, đèn
Verb light chiếu sáng, thắp sáng
Verb enlighten khai sáng, làm sáng tỏ
Noun lightness sự nhẹ nhàng; sự sáng sủa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên (đặc biệt là Vật lý, Thiên văn học, Sinh học)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtam
Old English
lēoht, līht
Latin
terra
Late Latin
terrestris
English
terrestrial light

Nguồn Gốc Của 'Ánh Sáng Trên Trái Đất'

Cụm từ 'terrestrial light' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Terrestrial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'terra' có nghĩa là 'đất' hoặc 'Trái Đất', nhấn mạnh sự liên kết với hành tinh của chúng ta. Trong khi đó, 'light' (ánh sáng) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*leuk-', mang ý nghĩa 'sáng chói'. Khi kết hợp lại, 'terrestrial light' mô tả ánh sáng xuất phát từ hoặc tồn tại trên Trái Đất, phân biệt với ánh sáng từ các thiên thể khác như mặt trời hay các vì sao.

Usage Note

Cụm từ 'terrestrial light' thường được sử dụng để phân biệt với ánh sáng từ các thiên thể khác (ví dụ: ánh sáng mặt trời, ánh sáng từ các ngôi sao). Nó có thể bao gồm nhiều nguồn ánh sáng khác nhau, từ ánh sáng tự nhiên (ví dụ: ánh sáng do đom đóm phát ra) đến ánh sáng nhân tạo (ví dụ: ánh sáng từ đèn đường). Sắc thái nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terrestrial light
  • natural natural terrestrial light
    (ánh sáng tự nhiên trên mặt đất)
  • artificial artificial terrestrial light
    (ánh sáng nhân tạo trên mặt đất)
  • ambient ambient terrestrial light
    (ánh sáng môi trường xung quanh trên mặt đất)
  • dim dim terrestrial light
    (ánh sáng mờ nhạt trên mặt đất)
Verb + terrestrial light
  • observe observe terrestrial light
    (quan sát ánh sáng trên mặt đất)
  • measure measure terrestrial light
    (đo lường ánh sáng trên mặt đất)
  • emit emit terrestrial light
    (phát ra ánh sáng trên mặt đất)
  • use use terrestrial light
    (sử dụng ánh sáng trên mặt đất)
Noun + terrestrial light
  • sources of sources of terrestrial light
    (các nguồn ánh sáng trên mặt đất)
  • spectrum of spectrum of terrestrial light
    (quang phổ của ánh sáng trên mặt đất)

Idioms

  • sources of terrestrial light

    Các nguồn phát ra ánh sáng trên mặt đất (ví dụ: đèn điện, lửa, sinh vật phát quang).

    "Researchers are studying various sources of terrestrial light, both natural and artificial."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nhiều nguồn ánh sáng trên mặt đất khác nhau, cả tự nhiên và nhân tạo.)

  • natural terrestrial light

    Ánh sáng tự nhiên có nguồn gốc từ Trái Đất, không phải từ các thiên thể (ví dụ: ánh sáng từ sinh vật phát quang, ánh sáng địa nhiệt).

    "Deep-sea creatures often rely on natural terrestrial light produced by bioluminescence."

    (Các sinh vật biển sâu thường dựa vào ánh sáng tự nhiên trên mặt đất được tạo ra bởi sự phát quang sinh học.)

  • artificial terrestrial light

    Ánh sáng nhân tạo do con người tạo ra và sử dụng trên Trái Đất.

    "The increasing use of artificial terrestrial light contributes to light pollution."

    (Việc sử dụng ngày càng tăng ánh sáng nhân tạo trên mặt đất góp phần gây ô nhiễm ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terrestrial light

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Ánh sáng có nguồn gốc từ hoặc liên quan đến Trái Đất.

"The scientist studied the spectrum of terrestrial light to identify pollutants in the atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terrestrial light".

Ô Nhiễm Ánh Sáng và Ảnh Hưởng Đến Hệ Sinh Thái

Con người đã thay đổi đáng kể môi trường ánh sáng tự nhiên trên Trái Đất thông qua việc sử dụng rộng rãi ánh sáng nhân tạo (artificial terrestrial light). Hiện tượng này dẫn đến ô nhiễm ánh sáng, làm mờ đi tầm nhìn về các vì sao, ảnh hưởng đến chu kỳ sinh học của động vật hoang dã (như chim di cư và côn trùng) và thậm chí có thể tác động đến sức khỏe con người.

Ánh Sáng Tự Nhiên và Nhịp Sinh Học Con Người

Ánh sáng tự nhiên trên mặt đất, đặc biệt là ánh sáng ban ngày từ Mặt Trời, đóng vai trò tối quan trọng trong việc điều hòa nhịp sinh học (circadian rhythm) của con người. Sự tiếp xúc đủ với ánh sáng ban ngày giúp cơ thể sản xuất serotonin (hormone hạnh phúc) và điều hòa melatonin (hormone giấc ngủ), ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng, năng lượng và chất lượng giấc ngủ.