cello tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại băng dính trong suốt, thường được làm từ cellulose.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used cello tape to wrap the present."
"Tôi đã dùng băng dính trong suốt để gói món quà."
-
"Do you have any cello tape in the office?"
"Bạn có băng dính trong ở văn phòng không?"
-
"I need to buy some cello tape for my project."
"Tôi cần mua một ít băng dính trong cho dự án của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cello tape | băng keo trong, băng dính trong |
| Verb | to cello-tape | dán bằng băng keo trong |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cello tape là một thuật ngữ phổ biến để chỉ băng dính trong suốt. Nó thường được sử dụng trong văn phòng, tại nhà hoặc cho các dự án thủ công. Thuật ngữ này phổ biến hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ người ta thường gọi là "clear tape" hoặc "scotch tape".
Prepositions
* **with:** Được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công cụ đi kèm. Ví dụ: "Seal the package with cello tape." (Dán gói hàng bằng băng dính trong suốt.)
* **on:** Được sử dụng để chỉ bề mặt hoặc vật thể được dán lên. Ví dụ: "Stick the poster on the wall with cello tape." (Dán tấm áp phích lên tường bằng băng dính trong suốt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
use cello tape to fix the page (dùng băng keo trong để dán lại trang sách)
-
stick the poster with cello tape (dán tấm áp phích bằng băng keo trong)
-
find the end of the cello tape (tìm thấy đầu của cuộn băng keo)
-
a roll of cello tape (một cuộn băng keo trong)
-
a piece of cello tape (một miếng băng keo trong)
-
a strip of cello tape (một dải băng keo trong)
-
clear cello tape (băng keo trong suốt)
-
sticky cello tape (băng keo dính)
-
strong cello tape (băng keo chắc chắn, dính chặt)
Idioms
-
held together with cello tape
Mô tả một thứ gì đó rất ọp ẹp, mỏng manh, sắp hỏng hoặc được sửa chữa một cách tạm bợ.
"My ten-year-old laptop is basically held together with cello tape and prayers."
(Cái laptop mười năm tuổi của tôi về cơ bản là ọp ẹp và được chắp vá đủ kiểu để chạy.)
-
a cello tape solution
Một giải pháp nhanh chóng, tạm thời nhưng không bền vững và không giải quyết được gốc rễ vấn đề.
"Using a plastic bag to cover the broken window is just a cello tape solution."
(Dùng túi ni-lông che cửa sổ bị vỡ chỉ là một giải pháp tạm bợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cello tape
danh từMột loại băng dính trong suốt, thường được làm từ cellulose.
"I used cello tape to wrap the present."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he used cello tape to fix the broken vase surprised everyone. |
Việc anh ấy dùng băng dính trong để sửa chiếc bình vỡ khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | It is not clear whether she bought cello tape or masking tape. |
Không rõ liệu cô ấy đã mua băng dính trong hay băng dính giấy. |
| Nghi vấn | Why he needed so much cello tape remains a mystery. |
Tại sao anh ấy cần nhiều băng dính trong như vậy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need some cello tape to wrap this gift. |
Tôi cần một ít băng dính để gói món quà này. |
| Phủ định | They don't have any cello tape in their office. |
Họ không có bất kỳ cuộn băng dính nào trong văn phòng của họ. |
| Nghi vấn | Do you have any cello tape that I can borrow? |
Bạn có băng dính nào mà tôi có thể mượn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cello tape".
