(Top Banner Ad)
cello tape
A2
danh từ A2 Hàng tiêu dùng

cello tape

UK: /ˈsɛləʊ teɪp/ • US: /ˈsɛloʊ teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính trong băng keo trong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transparent adhesive tape, usually made of cellulose.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dính trong suốt, thường được làm từ cellulose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used cello tape to wrap the present."

    "Tôi đã dùng băng dính trong suốt để gói món quà."

  • "Do you have any cello tape in the office?"

    "Bạn có băng dính trong ở văn phòng không?"

  • "I need to buy some cello tape for my project."

    "Tôi cần mua một ít băng dính trong cho dự án của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cello tape băng keo trong, băng dính trong
Verb to cello-tape dán bằng băng keo trong

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

French
cellophane
English (Brand Name)
Sellotape
English (Generic)
cello tape

Từ Tên Thương Hiệu Đến Tên Chung

Từ 'Cello tape' bắt nguồn từ 'Sellotape', một thương hiệu băng dính rất nổi tiếng ở Anh. Giống như ở Việt Nam người ta hay gọi xe máy là 'xe Honda', ở Anh người ta gọi tất cả các loại băng keo trong là 'Sellotape'. Tên này lại bắt nguồn từ 'cellophane' (giấy bóng kính), vật liệu ban đầu được dùng để làm ra loại băng keo này.

Usage Note

Cello tape là một thuật ngữ phổ biến để chỉ băng dính trong suốt. Nó thường được sử dụng trong văn phòng, tại nhà hoặc cho các dự án thủ công. Thuật ngữ này phổ biến hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ người ta thường gọi là "clear tape" hoặc "scotch tape".

Prepositions

with on

* **with:** Được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc công cụ đi kèm. Ví dụ: "Seal the package with cello tape." (Dán gói hàng bằng băng dính trong suốt.)
* **on:** Được sử dụng để chỉ bề mặt hoặc vật thể được dán lên. Ví dụ: "Stick the poster on the wall with cello tape." (Dán tấm áp phích lên tường bằng băng dính trong suốt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cello tape
  • use cello tape to fix the page
    (dùng băng keo trong để dán lại trang sách)
  • stick the poster with cello tape
    (dán tấm áp phích bằng băng keo trong)
  • find the end of the cello tape
    (tìm thấy đầu của cuộn băng keo)
Noun + cello tape
  • a roll of cello tape
    (một cuộn băng keo trong)
  • a piece of cello tape
    (một miếng băng keo trong)
  • a strip of cello tape
    (một dải băng keo trong)
Adjective + cello tape
  • clear cello tape
    (băng keo trong suốt)
  • sticky cello tape
    (băng keo dính)
  • strong cello tape
    (băng keo chắc chắn, dính chặt)

Idioms

  • held together with cello tape

    Mô tả một thứ gì đó rất ọp ẹp, mỏng manh, sắp hỏng hoặc được sửa chữa một cách tạm bợ.

    "My ten-year-old laptop is basically held together with cello tape and prayers."

    (Cái laptop mười năm tuổi của tôi về cơ bản là ọp ẹp và được chắp vá đủ kiểu để chạy.)

  • a cello tape solution

    Một giải pháp nhanh chóng, tạm thời nhưng không bền vững và không giải quyết được gốc rễ vấn đề.

    "Using a plastic bag to cover the broken window is just a cello tape solution."

    (Dùng túi ni-lông che cửa sổ bị vỡ chỉ là một giải pháp tạm bợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cello tape

danh từ
Lật mặt

Một loại băng dính trong suốt, thường được làm từ cellulose.

"I used cello tape to wrap the present."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he used cello tape to fix the broken vase surprised everyone.
Việc anh ấy dùng băng dính trong để sửa chiếc bình vỡ khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It is not clear whether she bought cello tape or masking tape.
Không rõ liệu cô ấy đã mua băng dính trong hay băng dính giấy.
Nghi vấn
Why he needed so much cello tape remains a mystery.
Tại sao anh ấy cần nhiều băng dính trong như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need some cello tape to wrap this gift.
Tôi cần một ít băng dính để gói món quà này.
Phủ định
They don't have any cello tape in their office.
Họ không có bất kỳ cuộn băng dính nào trong văn phòng của họ.
Nghi vấn
Do you have any cello tape that I can borrow?
Bạn có băng dính nào mà tôi có thể mượn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cello tape".

Khi Tên Riêng Hóa Tên Chung (Generic Trademark)

Hiện tượng tên một thương hiệu trở nên quá phổ biến đến mức được dùng để chỉ cả một dòng sản phẩm được gọi là 'generic trademark'. 'Cello tape' (từ 'Sellotape' của Anh) và 'Scotch tape' (của Mỹ) là ví dụ điển hình. Tương tự như cách 'Google' trở thành động từ cho việc 'tìm kiếm' hay 'Xerox' cho 'photocopy'.

Nỗi Bực Mình 'Kinh Điển': Tìm Đầu Mẩu Băng Keo

Ở các nước phương Tây, việc loay hoay tìm đầu mẩu băng keo trong suốt là một trải nghiệm nhỏ nhặt nhưng gây bực bội và quen thuộc đến nỗi nó thường trở thành một chi tiết hài hước trong phim ảnh và truyện tranh, điều mà hầu như ai cũng từng trải qua.