clear tape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại băng dính trong suốt được sử dụng để dán, gắn hoặc sửa chữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I used clear tape to wrap the present."
"Tôi đã dùng băng dính trong để gói quà."
-
"Can you pass me the clear tape, please?"
"Bạn có thể đưa cho tôi cuộn băng dính trong được không?"
-
"The clear tape is almost out; we need to buy a new roll."
"Cuộn băng dính trong sắp hết rồi; chúng ta cần mua một cuộn mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Băng dính trong thường được sử dụng cho các mục đích chung trong văn phòng, trường học và gia đình. Nó khác với các loại băng dính khác như băng dính vải (duct tape) ở độ trong suốt và độ bền.
Prepositions
* with: dùng để chỉ hành động sử dụng băng dính trong cho một mục đích nào đó (e.g., She fixed the poster with clear tape). * on: dùng để chỉ vị trí băng dính trong được dán (e.g., There's clear tape on the package). * for: dùng để chỉ mục đích sử dụng băng dính trong (e.g., I need clear tape for wrapping gifts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin clear tape (băng dính trong mỏng)
-
wide clear tape (băng dính trong rộng bản)
-
use clear tape (sử dụng băng dính trong)
-
cut clear tape (cắt băng dính trong)
-
apply clear tape (dán băng dính trong)
-
clear tape dispenser (dụng cụ cắt băng dính trong)
-
clear tape roll (cuộn băng dính trong)
Idioms
-
Use clear tape as a quick fix
Sử dụng băng dính trong như một giải pháp tạm thời, nhanh chóng.
"I used clear tape as a quick fix to repair the book cover."
(Tôi đã dùng băng dính trong như một giải pháp nhanh để sửa bìa sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear tape
NounMột loại băng dính trong suốt được sử dụng để dán, gắn hoặc sửa chữa.
"I used clear tape to wrap the present."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you need it, I will have bought clear tape for the project. |
Vào thời điểm bạn cần, tôi sẽ mua băng dính trong cho dự án. |
| Phủ định | She won't have used clear tape on all the boxes by tomorrow morning. |
Cô ấy sẽ không sử dụng băng dính trong lên tất cả các hộp trước sáng mai. |
| Nghi vấn | Will they have secured the package with clear tape by the time the courier arrives? |
Liệu họ đã dán kín gói hàng bằng băng dính trong trước khi người giao hàng đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear tape".
