(Top Banner Ad)
clear tape
A2
Noun A2 Đồ dùng văn phòng, Đồ gia dụng

clear tape

UK: /klɪə teɪp/ • US: /klɪr teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng dính trong băng keo trong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transparent adhesive tape used for sealing, attaching, or mending.

Vietnamese Meaning

Một loại băng dính trong suốt được sử dụng để dán, gắn hoặc sửa chữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used clear tape to wrap the present."

    "Tôi đã dùng băng dính trong để gói quà."

  • "Can you pass me the clear tape, please?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi cuộn băng dính trong được không?"

  • "The clear tape is almost out; we need to buy a new roll."

    "Cuộn băng dính trong sắp hết rồi; chúng ta cần mua một cuộn mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear trong suốt, rõ ràng
Noun tape băng dính
Verb tape (something) dán cái gì đó bằng băng dính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng văn phòng, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
clear
English
tape

Nguồn gốc của 'clear'

Từ 'clear' trong 'clear tape' có nghĩa là 'trong suốt'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng sủa, rõ ràng'. Ý nghĩa này dần chuyển sang 'trong suốt' trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'tape'

Từ 'tape' ban đầu dùng để chỉ một dải vải hẹp. Sau đó, nó được dùng để chỉ các loại băng dính khác nhau, bao gồm cả 'clear tape'.

Usage Note

Băng dính trong thường được sử dụng cho các mục đích chung trong văn phòng, trường học và gia đình. Nó khác với các loại băng dính khác như băng dính vải (duct tape) ở độ trong suốt và độ bền.

Prepositions

with on for

* with: dùng để chỉ hành động sử dụng băng dính trong cho một mục đích nào đó (e.g., She fixed the poster with clear tape). * on: dùng để chỉ vị trí băng dính trong được dán (e.g., There's clear tape on the package). * for: dùng để chỉ mục đích sử dụng băng dính trong (e.g., I need clear tape for wrapping gifts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear tape
  • thin clear tape
    (băng dính trong mỏng)
  • wide clear tape
    (băng dính trong rộng bản)
Verb + clear tape
  • use clear tape
    (sử dụng băng dính trong)
  • cut clear tape
    (cắt băng dính trong)
  • apply clear tape
    (dán băng dính trong)
clear tape + Noun
  • clear tape dispenser
    (dụng cụ cắt băng dính trong)
  • clear tape roll
    (cuộn băng dính trong)

Idioms

  • Use clear tape as a quick fix

    Sử dụng băng dính trong như một giải pháp tạm thời, nhanh chóng.

    "I used clear tape as a quick fix to repair the book cover."

    (Tôi đã dùng băng dính trong như một giải pháp nhanh để sửa bìa sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear tape

Noun
Lật mặt

Một loại băng dính trong suốt được sử dụng để dán, gắn hoặc sửa chữa.

"I used clear tape to wrap the present."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you need it, I will have bought clear tape for the project.
Vào thời điểm bạn cần, tôi sẽ mua băng dính trong cho dự án.
Phủ định
She won't have used clear tape on all the boxes by tomorrow morning.
Cô ấy sẽ không sử dụng băng dính trong lên tất cả các hộp trước sáng mai.
Nghi vấn
Will they have secured the package with clear tape by the time the courier arrives?
Liệu họ đã dán kín gói hàng bằng băng dính trong trước khi người giao hàng đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear tape".

Sử dụng phổ biến

Băng dính trong (clear tape) rất phổ biến trong các văn phòng, trường học và gia đình ở phương Tây. Nó được sử dụng để dán giấy, đóng gói quà, và nhiều mục đích khác.