(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ focus of attention
B2

focus of attention

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

trọng tâm chú ý tâm điểm chú ý tiêu điểm chú ý điểm thu hút sự chú ý
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Focus of attention'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Điều gì đó hoặc ai đó mà ai đó đang dành nhiều sự chú ý.

Definition (English Meaning)

The thing or person that someone is giving a lot of attention to.

Ví dụ Thực tế với 'Focus of attention'

  • "The focus of attention was on the speaker's controversial remarks."

    "Sự chú ý đổ dồn vào những nhận xét gây tranh cãi của diễn giả."

  • "The government's fiscal policy is currently the focus of attention."

    "Chính sách tài khóa của chính phủ hiện đang là tâm điểm chú ý."

  • "After the accident, the focus of attention shifted to safety regulations."

    "Sau vụ tai nạn, sự chú ý chuyển sang các quy định an toàn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Focus of attention'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: focus, attention
  • Verb: focus (on)
  • Adjective: focused, attentive
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Giáo dục Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Focus of attention'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề quan trọng nhất tại một thời điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ và có thể ám chỉ việc bỏ qua những yếu tố khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on for

Ví dụ:
* "The focus of attention *on* the new product launch is understandable." (Sự tập trung vào việc ra mắt sản phẩm mới là điều dễ hiểu.)
* "The company is making safety the focus of attention *for* all employees." (Công ty đang biến an toàn thành trọng tâm chú ý cho tất cả nhân viên.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Focus of attention'

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker's attentive expression was focused on by the audience.
Biểu cảm chăm chú của diễn giả đã được khán giả tập trung vào.
Phủ định
The child's behavior is not being focused on by the teacher during the break.
Hành vi của đứa trẻ không được giáo viên tập trung vào trong giờ giải lao.
Nghi vấn
Will the main points of the presentation be focused on during the Q&A session?
Liệu các điểm chính của bài thuyết trình sẽ được tập trung vào trong phiên hỏi đáp?
(Vị trí vocab_tab4_inline)