(Top Banner Ad)
focus of attention
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Giáo dục, Truyền thông

focus of attention

UK: /ˈfəʊkəs ɒv əˈtenʃən/ • US: /ˈfoʊkəs əv əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trọng tâm chú ý tâm điểm chú ý tiêu điểm chú ý điểm thu hút sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thing or person that someone is giving a lot of attention to.

Vietnamese Meaning

Điều gì đó hoặc ai đó mà ai đó đang dành nhiều sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The focus of attention was on the speaker's controversial remarks."

    "Sự chú ý đổ dồn vào những nhận xét gây tranh cãi của diễn giả."

  • "The government's fiscal policy is currently the focus of attention."

    "Chính sách tài khóa của chính phủ hiện đang là tâm điểm chú ý."

  • "After the accident, the focus of attention shifted to safety regulations."

    "Sau vụ tai nạn, sự chú ý chuyển sang các quy định an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus Sự tập trung, tiêu điểm, trọng tâm
Verb focus Tập trung (vào), hướng sự chú ý (vào)
Adjective focused Tập trung, có mục tiêu rõ ràng
Adjective focal Thuộc về tiêu điểm, trung tâm
Noun attention Sự chú ý, sự quan tâm
Verb attend (to) Chú ý, chăm sóc (cho), tham dự
Adjective attentive Chú ý, chăm chú, ân cần
Adverb attentively Một cách chăm chú, cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Modern Latin
focus
English
focus

Nguồn gốc của 'Focus'

Từ 'focus' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'trung tâm của ngôi nhà'. Vào thế kỷ 17, nhà thiên văn học Johannes Kepler đã sử dụng từ này với nghĩa 'điểm hội tụ' của ánh sáng qua thấu kính. Từ đó, nghĩa của nó phát triển thành 'trung tâm của sự chú ý' hoặc 'điểm tập trung' mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Attention' và sự kết hợp

Từ 'attention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', mang nghĩa 'kéo dài tới' hoặc 'hướng tâm trí tới'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('attencion'). Khi kết hợp 'focus' và 'attention', cụm từ 'focus of attention' (trọng tâm chú ý) ra đời, chỉ điểm hoặc người mà mọi sự chú ý đang hướng vào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề quan trọng nhất tại một thời điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ và có thể ám chỉ việc bỏ qua những yếu tố khác.

Prepositions

on for

Ví dụ:
* "The focus of attention *on* the new product launch is understandable." (Sự tập trung vào việc ra mắt sản phẩm mới là điều dễ hiểu.)
* "The company is making safety the focus of attention *for* all employees." (Công ty đang biến an toàn thành trọng tâm chú ý cho tất cả nhân viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + focus of attention
  • main main focus of attention
    (trọng tâm chú ý chính)
  • primary primary focus of attention
    (trọng tâm chú ý hàng đầu)
  • central central focus of attention
    (trọng tâm chú ý trung tâm)
  • constant constant focus of attention
    (trọng tâm chú ý liên tục)
  • sole sole focus of attention
    (trọng tâm chú ý duy nhất)
Verb + focus of attention
  • become become the focus of attention
    (trở thành tâm điểm chú ý)
  • be be the focus of attention
    (là tâm điểm chú ý)
  • draw draw the focus of attention
    (thu hút sự chú ý)
  • shift shift the focus of attention
    (chuyển sự chú ý)
  • direct direct the focus of attention
    (hướng sự chú ý)
  • hold hold the focus of attention
    (giữ vững sự chú ý)
  • attract attract the focus of attention
    (lôi kéo sự chú ý)

Idioms

  • To be the focus of attention

    Là trung tâm của mọi sự chú ý, là tâm điểm

    "She loved to be the focus of attention at parties, always telling exciting stories."

    (Cô ấy thích trở thành trung tâm của sự chú ý tại các bữa tiệc, luôn kể những câu chuyện thú vị.)

  • To draw/attract the focus of attention

    Thu hút sự chú ý của mọi người

    "His unusual outfit immediately drew the focus of attention from everyone in the room."

    (Bộ trang phục khác thường của anh ấy ngay lập tức thu hút mọi sự chú ý từ tất cả mọi người trong phòng.)

  • To shift/divert the focus of attention

    Chuyển sự chú ý sang một vấn đề khác

    "The politician tried to shift the focus of attention away from the controversial policy."

    (Vị chính trị gia cố gắng chuyển sự chú ý ra khỏi chính sách gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focus of attention

Noun Phrase
Lật mặt

Điều gì đó hoặc ai đó mà ai đó đang dành nhiều sự chú ý.

"The focus of attention was on the speaker's controversial remarks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker's attentive expression was focused on by the audience.
Biểu cảm chăm chú của diễn giả đã được khán giả tập trung vào.
Phủ định
The child's behavior is not being focused on by the teacher during the break.
Hành vi của đứa trẻ không được giáo viên tập trung vào trong giờ giải lao.
Nghi vấn
Will the main points of the presentation be focused on during the Q&A session?
Liệu các điểm chính của bài thuyết trình sẽ được tập trung vào trong phiên hỏi đáp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus of attention".

Văn hóa 'Spotlight' và Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới giải trí, chính trị, hoặc kinh doanh, việc trở thành 'focus of attention' (tâm điểm chú ý) thường được gọi là 'being in the spotlight'. Điều này có thể mang lại danh tiếng, sự công nhận và ảnh hưởng lớn, nhưng đồng thời cũng đi kèm với áp lực cao, sự soi mói từ công chúng và truyền thông, và đôi khi là mất đi sự riêng tư cá nhân.

Tầm quan trọng trong Giao tiếp và Thuyết trình

Khả năng thu hút và giữ vững 'focus of attention' của khán giả là một kỹ năng thiết yếu trong các lĩnh vực như diễn thuyết trước công chúng, biểu diễn nghệ thuật, giảng dạy hoặc thuyết trình kinh doanh. Một người diễn thuyết thành công là người có thể làm chủ sự chú tâm của đám đông, truyền tải thông điệp một cách hiệu quả và tạo ra tác động mạnh mẽ.