focus of attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The thing or person that someone is giving a lot of attention to.
Vietnamese Meaning
Điều gì đó hoặc ai đó mà ai đó đang dành nhiều sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The focus of attention was on the speaker's controversial remarks."
"Sự chú ý đổ dồn vào những nhận xét gây tranh cãi của diễn giả."
-
"The government's fiscal policy is currently the focus of attention."
"Chính sách tài khóa của chính phủ hiện đang là tâm điểm chú ý."
-
"After the accident, the focus of attention shifted to safety regulations."
"Sau vụ tai nạn, sự chú ý chuyển sang các quy định an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | focus | Sự tập trung, tiêu điểm, trọng tâm |
| Verb | focus | Tập trung (vào), hướng sự chú ý (vào) |
| Adjective | focused | Tập trung, có mục tiêu rõ ràng |
| Adjective | focal | Thuộc về tiêu điểm, trung tâm |
| Noun | attention | Sự chú ý, sự quan tâm |
| Verb | attend (to) | Chú ý, chăm sóc (cho), tham dự |
| Adjective | attentive | Chú ý, chăm chú, ân cần |
| Adverb | attentively | Một cách chăm chú, cẩn thận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề quan trọng nhất tại một thời điểm cụ thể. Nó nhấn mạnh sự tập trung cao độ và có thể ám chỉ việc bỏ qua những yếu tố khác.
Prepositions
Ví dụ:
* "The focus of attention *on* the new product launch is understandable." (Sự tập trung vào việc ra mắt sản phẩm mới là điều dễ hiểu.)
* "The company is making safety the focus of attention *for* all employees." (Công ty đang biến an toàn thành trọng tâm chú ý cho tất cả nhân viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main focus of attention (trọng tâm chú ý chính)
-
primary primary focus of attention (trọng tâm chú ý hàng đầu)
-
central central focus of attention (trọng tâm chú ý trung tâm)
-
constant constant focus of attention (trọng tâm chú ý liên tục)
-
sole sole focus of attention (trọng tâm chú ý duy nhất)
-
become become the focus of attention (trở thành tâm điểm chú ý)
-
be be the focus of attention (là tâm điểm chú ý)
-
draw draw the focus of attention (thu hút sự chú ý)
-
shift shift the focus of attention (chuyển sự chú ý)
-
direct direct the focus of attention (hướng sự chú ý)
-
hold hold the focus of attention (giữ vững sự chú ý)
-
attract attract the focus of attention (lôi kéo sự chú ý)
Idioms
-
To be the focus of attention
Là trung tâm của mọi sự chú ý, là tâm điểm
"She loved to be the focus of attention at parties, always telling exciting stories."
(Cô ấy thích trở thành trung tâm của sự chú ý tại các bữa tiệc, luôn kể những câu chuyện thú vị.)
-
To draw/attract the focus of attention
Thu hút sự chú ý của mọi người
"His unusual outfit immediately drew the focus of attention from everyone in the room."
(Bộ trang phục khác thường của anh ấy ngay lập tức thu hút mọi sự chú ý từ tất cả mọi người trong phòng.)
-
To shift/divert the focus of attention
Chuyển sự chú ý sang một vấn đề khác
"The politician tried to shift the focus of attention away from the controversial policy."
(Vị chính trị gia cố gắng chuyển sự chú ý ra khỏi chính sách gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focus of attention
Noun PhraseĐiều gì đó hoặc ai đó mà ai đó đang dành nhiều sự chú ý.
"The focus of attention was on the speaker's controversial remarks."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker's attentive expression was focused on by the audience. |
Biểu cảm chăm chú của diễn giả đã được khán giả tập trung vào. |
| Phủ định | The child's behavior is not being focused on by the teacher during the break. |
Hành vi của đứa trẻ không được giáo viên tập trung vào trong giờ giải lao. |
| Nghi vấn | Will the main points of the presentation be focused on during the Q&A session? |
Liệu các điểm chính của bài thuyết trình sẽ được tập trung vào trong phiên hỏi đáp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focus of attention".
