aligning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
placing or adjusting things in a straight line or correct relative position; also, supporting a group, country, or person because one has similar aims
Vietnamese Meaning
sắp xếp hoặc điều chỉnh mọi thứ theo một đường thẳng hoặc vị trí tương đối chính xác; ngoài ra, hỗ trợ một nhóm, quốc gia hoặc người vì có mục tiêu tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is aligning its strategy with the new market trends."
"Công ty đang điều chỉnh chiến lược của mình để phù hợp với các xu hướng thị trường mới."
-
"We are aligning our resources to meet the project deadline."
"Chúng tôi đang điều chỉnh nguồn lực của mình để đáp ứng thời hạn của dự án."
-
"Aligning the text to the left makes it easier to read."
"Căn chỉnh văn bản sang bên trái giúp đọc dễ dàng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | align | căn chỉnh, sắp cho thẳng hàng, làm cho khớp với nhau |
| Noun | alignment | sự căn chỉnh, sự sắp thẳng hàng, sự liên kết |
| Verb | realign | căn chỉnh lại, sắp xếp lại |
| Noun | realignment | sự tái sắp xếp, sự tái cơ cấu |
| Verb | misalign | làm cho lệch, không thẳng hàng |
| Noun | misalignment | sự lệch lạc, sự không thẳng hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'aligning' thường được dùng trong thì tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra. Nó cũng có thể được dùng như một danh động từ (gerund). 'Align' có nghĩa gốc là xếp thẳng hàng, nhưng mở rộng ra có nghĩa là làm cho các mục tiêu, ý tưởng, hoặc hành động trở nên đồng bộ, phù hợp với nhau. Sự khác biệt với các từ như 'arrange' hay 'order' là 'align' nhấn mạnh đến việc tạo ra sự thống nhất, phù hợp về mục tiêu, hướng đi, chứ không chỉ đơn thuần là sự sắp xếp về mặt vật lý.
Prepositions
'Align with' có nghĩa là làm cho một thứ gì đó phù hợp với một thứ khác (ví dụ: 'aligning our goals with the company's mission'). 'Align to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng tương tự, đặc biệt trong các ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ: 'aligning the data to the grid').
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely aligning with (ăn khớp chặt chẽ với, liên kết chặt chẽ với)
-
perfectly aligning with (hoàn toàn phù hợp với, thẳng hàng một cách hoàn hảo với)
-
carefully aligning the components (căn chỉnh các bộ phận một cách cẩn thận)
-
aligning with the company's goals (làm cho phù hợp với các mục tiêu của công ty)
-
aligning with your personal values (sống thuận theo các giá trị cá nhân của bạn)
-
aligning against a common enemy (liên kết để chống lại một kẻ thù chung)
Idioms
-
the stars are aligning
Thiên thời địa lợi nhân hòa; mọi thứ đang diễn ra một cách hoàn hảo và thuận lợi.
"With the new funding and the talented team, it feels like the stars are aligning for our project's success."
(Với nguồn vốn mới và đội ngũ tài năng, có cảm giác như mọi yếu tố thuận lợi đang hội tụ cho sự thành công của dự án.)
-
aligning oneself with someone/something
Đứng về phía ai/cái gì; công khai ủng hộ hoặc liên kết với một nhóm, một ý tưởng hoặc một mục tiêu.
"The company is aligning itself with environmental causes to improve its public image."
(Công ty đang thể hiện sự ủng hộ đối với các hoạt động vì môi trường để cải thiện hình ảnh trước công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aligning
Động từ (dạng V-ing)sắp xếp hoặc điều chỉnh mọi thứ theo một đường thẳng hoặc vị trí tương đối chính xác; ngoài ra, hỗ trợ một nhóm, quốc gia hoặc người vì có mục tiêu tương tự.
"The company is aligning its strategy with the new market trends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aligning".
