decentering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of moving away from a central point, position, or focus; relinquishing a focus on oneself or a particular center of authority.
Vietnamese Meaning
Hành động rời khỏi một điểm trung tâm, vị trí hoặc tiêu điểm; từ bỏ sự tập trung vào bản thân hoặc một trung tâm quyền lực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal of post-structuralist thought is the decentering of the subject."
"Mục tiêu của tư tưởng hậu cấu trúc là loại bỏ cái tôi trung tâm."
-
"Decentering the male gaze is crucial for a more equitable representation of women in film."
"Việc loại bỏ cái nhìn nam tính trung tâm là rất quan trọng để có một sự đại diện công bằng hơn về phụ nữ trong điện ảnh."
-
"The decentering of traditional authority figures has led to new forms of social organization."
"Việc loại bỏ những hình tượng quyền lực truyền thống đã dẫn đến những hình thức tổ chức xã hội mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decenter | làm mất trọng tâm; loại bỏ trung tâm; phi trung tâm hóa |
| Noun | decentering | sự làm mất trọng tâm; quá trình phi trung tâm hóa; hành động loại bỏ trung tâm |
| Adjective | decentered | bị mất trọng tâm; phi trung tâm; phân tán |
| Noun | center | trung tâm; trọng tâm; lõi |
| Verb | center | tập trung; đặt vào giữa; xoay quanh |
| Adjective | central | trung tâm; cốt lõi; quan trọng |
| Verb | decentralize | phi tập trung hóa; phân quyền |
| Noun | decentralization | sự phi tập trung hóa; sự phân quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong triết học và lý thuyết xã hội, 'decentering' thường liên quan đến việc thách thức các quan điểm hoặc hệ thống tư tưởng tập trung vào một chủ thể duy nhất (ví dụ: con người, phương Tây) và thay vào đó, nhấn mạnh tính đa nguyên và các yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng. Nó bao hàm sự giảm tầm quan trọng của một 'trung tâm' được cho là tự nhiên hoặc cố định, và nhận ra rằng các quan điểm và kiến thức đều mang tính chủ quan và tương đối. Sự khác biệt với 'decentralizing' (phân quyền) là 'decentering' mang ý nghĩa lý thuyết và tư tưởng sâu sắc hơn, không chỉ đơn thuần là phân bổ quyền lực.
Prepositions
‘Decentering from’ nhấn mạnh việc thoát khỏi một điểm trung tâm đã có. Ví dụ: 'Decentering from Eurocentric perspectives.' (Thoát khỏi các quan điểm Âu trung tâm). 'Decentering of' nhấn mạnh việc loại bỏ một trung tâm. Ví dụ: 'The decentering of the self.' (Việc loại bỏ cái tôi trung tâm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve decentering (đạt được sự phi trung tâm hóa/làm mất trọng tâm)
-
facilitate facilitate decentering (tạo điều kiện cho việc phi trung tâm hóa)
-
promote promote decentering (thúc đẩy sự làm mất trọng tâm)
-
involve involve decentering (liên quan đến việc phi trung tâm hóa)
-
cognitive cognitive decentering (sự làm mất trọng tâm nhận thức)
-
radical radical decentering (sự phi trung tâm hóa triệt để)
-
effective effective decentering (sự làm mất trọng tâm hiệu quả)
-
political political decentering (sự phi trung tâm hóa chính trị)
-
process decentering process (quá trình phi trung tâm hóa)
-
strategies decentering strategies (các chiến lược làm mất trọng tâm)
-
effect decentering effect (hiệu ứng làm mất trọng tâm)
-
of power decentering of power (sự phi trung tâm hóa quyền lực)
Idioms
-
decentering the self
làm mất trọng tâm bản ngã; loại bỏ cái tôi làm trung tâm
"Mindfulness practices aim at decentering the self from overwhelming thoughts and emotions."
(Các thực hành chánh niệm nhằm mục đích làm mất trọng tâm bản ngã khỏi những suy nghĩ và cảm xúc choáng ngợp.)
-
a process of decentering
một quá trình phi trung tâm hóa; quá trình làm mất trọng tâm
"Education should be a process of decentering preconceived notions and biases."
(Giáo dục nên là một quá trình làm mất trọng tâm những định kiến và thành kiến đã có.)
-
decentering of power structures
sự phi trung tâm hóa các cấu trúc quyền lực
"The rise of social media has contributed to the decentering of traditional media's influence."
(Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã góp phần vào việc phi trung tâm hóa ảnh hưởng của truyền thông truyền thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decentering
Động từ (dạng V-ing hoặc danh động từ)Hành động rời khỏi một điểm trung tâm, vị trí hoặc tiêu điểm; từ bỏ sự tập trung vào bản thân hoặc một trung tâm quyền lực cụ thể.
"The goal of post-structuralist thought is the decentering of the subject."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had decentered its management structure years ago, it would be more adaptable to the current market now. |
Nếu công ty đã phi tập trung hóa cơ cấu quản lý của mình từ nhiều năm trước, thì giờ đây nó sẽ dễ thích ứng hơn với thị trường hiện tại. |
| Phủ định | If the architect hadn't decentered the building's focal point in the original design, it wouldn't be so confusing to navigate now. |
Nếu kiến trúc sư không làm mất đi trọng tâm của tòa nhà trong thiết kế ban đầu, thì giờ đây việc điều hướng sẽ không gây khó hiểu đến vậy. |
| Nghi vấn | If the artist had decentered the main subject, would the painting be more thought-provoking today? |
Nếu nghệ sĩ đã phi tập trung hóa chủ đề chính, thì bức tranh có trở nên kích thích tư duy hơn ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentering".
