(Top Banner Ad)
decentering
C1
Động từ (dạng V-ing hoặc danh động từ) C1 Triết học, Xã hội học, Tâm lý học, Văn học

decentering

UK: /diːˈsɛntərɪŋ/ • US: /diːˈsɛntərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

loại bỏ trung tâm phi trung tâm hóa tước bỏ vị trí trung tâm làm mất đi tính trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of moving away from a central point, position, or focus; relinquishing a focus on oneself or a particular center of authority.

Vietnamese Meaning

Hành động rời khỏi một điểm trung tâm, vị trí hoặc tiêu điểm; từ bỏ sự tập trung vào bản thân hoặc một trung tâm quyền lực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal of post-structuralist thought is the decentering of the subject."

    "Mục tiêu của tư tưởng hậu cấu trúc là loại bỏ cái tôi trung tâm."

  • "Decentering the male gaze is crucial for a more equitable representation of women in film."

    "Việc loại bỏ cái nhìn nam tính trung tâm là rất quan trọng để có một sự đại diện công bằng hơn về phụ nữ trong điện ảnh."

  • "The decentering of traditional authority figures has led to new forms of social organization."

    "Việc loại bỏ những hình tượng quyền lực truyền thống đã dẫn đến những hình thức tổ chức xã hội mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decenter làm mất trọng tâm; loại bỏ trung tâm; phi trung tâm hóa
Noun decentering sự làm mất trọng tâm; quá trình phi trung tâm hóa; hành động loại bỏ trung tâm
Adjective decentered bị mất trọng tâm; phi trung tâm; phân tán
Noun center trung tâm; trọng tâm; lõi
Verb center tập trung; đặt vào giữa; xoay quanh
Adjective central trung tâm; cốt lõi; quan trọng
Verb decentralize phi tập trung hóa; phân quyền
Noun decentralization sự phi tập trung hóa; sự phân quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kentron
Latin
centrum
Old French
centre
English
center
Latin
de-
English
-ing
English
decentering

Gốc rễ từ 'trung tâm' và 'loại bỏ'

Từ 'decentering' được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ', 'đảo ngược' hoặc 'tách rời') với động từ 'center' (nghĩa là 'tập trung', 'đặt vào giữa'). 'Center' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'kentron' (điểm nhọn, tâm vòng tròn) qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Do đó, 'decentering' mang ý nghĩa 'làm mất trọng tâm', 'loại bỏ trung tâm' hoặc 'di chuyển ra khỏi trọng tâm'.

Usage Note

Trong triết học và lý thuyết xã hội, 'decentering' thường liên quan đến việc thách thức các quan điểm hoặc hệ thống tư tưởng tập trung vào một chủ thể duy nhất (ví dụ: con người, phương Tây) và thay vào đó, nhấn mạnh tính đa nguyên và các yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng. Nó bao hàm sự giảm tầm quan trọng của một 'trung tâm' được cho là tự nhiên hoặc cố định, và nhận ra rằng các quan điểm và kiến thức đều mang tính chủ quan và tương đối. Sự khác biệt với 'decentralizing' (phân quyền) là 'decentering' mang ý nghĩa lý thuyết và tư tưởng sâu sắc hơn, không chỉ đơn thuần là phân bổ quyền lực.

Prepositions

from of

‘Decentering from’ nhấn mạnh việc thoát khỏi một điểm trung tâm đã có. Ví dụ: 'Decentering from Eurocentric perspectives.' (Thoát khỏi các quan điểm Âu trung tâm). 'Decentering of' nhấn mạnh việc loại bỏ một trung tâm. Ví dụ: 'The decentering of the self.' (Việc loại bỏ cái tôi trung tâm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decentering
  • achieve achieve decentering
    (đạt được sự phi trung tâm hóa/làm mất trọng tâm)
  • facilitate facilitate decentering
    (tạo điều kiện cho việc phi trung tâm hóa)
  • promote promote decentering
    (thúc đẩy sự làm mất trọng tâm)
  • involve involve decentering
    (liên quan đến việc phi trung tâm hóa)
Adjective + decentering
  • cognitive cognitive decentering
    (sự làm mất trọng tâm nhận thức)
  • radical radical decentering
    (sự phi trung tâm hóa triệt để)
  • effective effective decentering
    (sự làm mất trọng tâm hiệu quả)
  • political political decentering
    (sự phi trung tâm hóa chính trị)
Decentering + Noun
  • process decentering process
    (quá trình phi trung tâm hóa)
  • strategies decentering strategies
    (các chiến lược làm mất trọng tâm)
  • effect decentering effect
    (hiệu ứng làm mất trọng tâm)
  • of power decentering of power
    (sự phi trung tâm hóa quyền lực)

Idioms

  • decentering the self

    làm mất trọng tâm bản ngã; loại bỏ cái tôi làm trung tâm

    "Mindfulness practices aim at decentering the self from overwhelming thoughts and emotions."

    (Các thực hành chánh niệm nhằm mục đích làm mất trọng tâm bản ngã khỏi những suy nghĩ và cảm xúc choáng ngợp.)

  • a process of decentering

    một quá trình phi trung tâm hóa; quá trình làm mất trọng tâm

    "Education should be a process of decentering preconceived notions and biases."

    (Giáo dục nên là một quá trình làm mất trọng tâm những định kiến và thành kiến đã có.)

  • decentering of power structures

    sự phi trung tâm hóa các cấu trúc quyền lực

    "The rise of social media has contributed to the decentering of traditional media's influence."

    (Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã góp phần vào việc phi trung tâm hóa ảnh hưởng của truyền thông truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decentering

Động từ (dạng V-ing hoặc danh động từ)
Lật mặt

Hành động rời khỏi một điểm trung tâm, vị trí hoặc tiêu điểm; từ bỏ sự tập trung vào bản thân hoặc một trung tâm quyền lực cụ thể.

"The goal of post-structuralist thought is the decentering of the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had decentered its management structure years ago, it would be more adaptable to the current market now.
Nếu công ty đã phi tập trung hóa cơ cấu quản lý của mình từ nhiều năm trước, thì giờ đây nó sẽ dễ thích ứng hơn với thị trường hiện tại.
Phủ định
If the architect hadn't decentered the building's focal point in the original design, it wouldn't be so confusing to navigate now.
Nếu kiến ​​trúc sư không làm mất đi trọng tâm của tòa nhà trong thiết kế ban đầu, thì giờ đây việc điều hướng sẽ không gây khó hiểu đến vậy.
Nghi vấn
If the artist had decentered the main subject, would the painting be more thought-provoking today?
Nếu nghệ sĩ đã phi tập trung hóa chủ đề chính, thì bức tranh có trở nên kích thích tư duy hơn ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decentering".

Trong triết học và lý thuyết phê phán

Trong các trường phái triết học hậu cấu trúc và hậu hiện đại, 'decentering' là một khái niệm cốt lõi. Nó đề cập đến việc thách thức hoặc loại bỏ các trung tâm quyền lực, ý nghĩa, hoặc chủ thể truyền thống (như 'con người' hay 'chủ thể' được xem là trung tâm của mọi nhận thức và hành động). Ví dụ, tác phẩm của Jacques Derrida thường tập trung vào việc phi trung tâm hóa ý nghĩa cố định của văn bản.

Trong tâm lý học (Mindfulness & CBT)

Trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và thực hành chánh niệm (mindfulness), 'decentering' là một kỹ thuật quan trọng. Nó giúp cá nhân nhìn nhận suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách khách quan, như những sự kiện tâm lý thoáng qua chứ không phải là bản chất cốt lõi của họ. Mục tiêu là giúp người bệnh không bị đồng hóa hay bị cuốn theo những suy nghĩ tiêu cực, giảm bớt lo âu và căng thẳng.