centimeter ruler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thước đo được chia vạch theo đơn vị centimet, một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student used a centimeter ruler to measure the length of the line."
"Học sinh sử dụng thước centimet để đo chiều dài của đường kẻ."
-
"Please bring a centimeter ruler to class tomorrow."
"Vui lòng mang một thước centimet đến lớp vào ngày mai."
-
"I need a centimeter ruler to draw a precise diagram."
"Tôi cần một thước centimet để vẽ một sơ đồ chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Centimeter | Xentimét (đơn vị độ dài) |
| Noun | Ruler | Thước kẻ / Người cai trị |
| Verb | Measure | Đo lường |
| Adjective | Metric | Thuộc hệ mét |
| Noun | Measurement | Sự đo lường / Kích thước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài toán, các phép đo lường cơ bản, và các hoạt động thủ công, mỹ thuật. Nó nhấn mạnh việc thước được chia nhỏ đến đơn vị centimet, cho phép đo đạc chính xác hơn so với thước chỉ có inch hoặc các đơn vị lớn hơn. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'centimeter ruler' và 'cm ruler'. Tuy nhiên, 'centimeter ruler' trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
30-centimeter a 30-centimeter ruler (một chiếc thước kẻ dài 30 cm)
-
transparent a transparent centimeter ruler (một chiếc thước kẻ xentimét trong suốt)
-
flexible a flexible centimeter ruler (một chiếc thước kẻ xentimét dẻo)
-
use use a centimeter ruler to draw a line (dùng thước kẻ xentimét để kẻ một đường thẳng)
-
align align the centimeter ruler with the edge (đặt thước kẻ xentimét thẳng hàng với mép cạnh)
Idioms
-
Rule of thumb
Quy tắc dựa trên kinh nghiệm thực tế (không cần đo chính xác bằng thước)
"As a rule of thumb, you should use a centimeter ruler for small DIY projects."
(Theo kinh nghiệm thông thường, bạn nên dùng thước xentimét cho các dự án tự làm nhỏ.)
-
Measure twice, cut once
Phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hành động
"Always check your centimeter ruler; measure twice, cut once!"
(Luôn kiểm tra thước kẻ của bạn; đo hai lần, cắt một lần (cẩn tắc vô ưu)!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centimeter ruler
Danh từThước đo được chia vạch theo đơn vị centimet, một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét.
"The student used a centimeter ruler to measure the length of the line."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centimeter ruler".
