(Top Banner Ad)
centimeter ruler
A2
Danh từ A2 Toán học, Đo lường

centimeter ruler

Nghĩa tiếng Việt

thước centimet thước chia centimet
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ruler marked in centimeters, a unit of length in the metric system.

Vietnamese Meaning

Thước đo được chia vạch theo đơn vị centimet, một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student used a centimeter ruler to measure the length of the line."

    "Học sinh sử dụng thước centimet để đo chiều dài của đường kẻ."

  • "Please bring a centimeter ruler to class tomorrow."

    "Vui lòng mang một thước centimet đến lớp vào ngày mai."

  • "I need a centimeter ruler to draw a precise diagram."

    "Tôi cần một thước centimet để vẽ một sơ đồ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Centimeter Xentimét (đơn vị độ dài)
Noun Ruler Thước kẻ / Người cai trị
Verb Measure Đo lường
Adjective Metric Thuộc hệ mét
Noun Measurement Sự đo lường / Kích thước

Synonyms

cm ruler (thước cm)metric ruler (thước hệ mét)

Related Words

meter stick (thước mét)inch ruler (thước inch)

Subject Area

Toán học, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centum (hundred) + regula (straight edge)
Greek
metron (measure)
French
centimètre (18th century metric system)
Middle English
reuler (one who rules/straight stick)

Cuộc cách mạng đo lường

Từ 'centimeter' ra đời trong cuộc Cách mạng Pháp vào những năm 1790 khi các nhà khoa học muốn tạo ra một hệ thống đo lường thống nhất dựa trên thiên nhiên thay vì các bộ phận cơ thể của vua chúa. 'Centi-' có nghĩa là 1/100, kết hợp với 'meter' (đơn vị cơ bản). 'Ruler' vốn dùng để chỉ người cai trị, sau đó được dùng cho vật dụng giữ cho đường kẻ thẳng và chuẩn xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài toán, các phép đo lường cơ bản, và các hoạt động thủ công, mỹ thuật. Nó nhấn mạnh việc thước được chia nhỏ đến đơn vị centimet, cho phép đo đạc chính xác hơn so với thước chỉ có inch hoặc các đơn vị lớn hơn. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'centimeter ruler' và 'cm ruler'. Tuy nhiên, 'centimeter ruler' trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centimeter ruler
  • 30-centimeter a 30-centimeter ruler
    (một chiếc thước kẻ dài 30 cm)
  • transparent a transparent centimeter ruler
    (một chiếc thước kẻ xentimét trong suốt)
  • flexible a flexible centimeter ruler
    (một chiếc thước kẻ xentimét dẻo)
Verb + centimeter ruler
  • use use a centimeter ruler to draw a line
    (dùng thước kẻ xentimét để kẻ một đường thẳng)
  • align align the centimeter ruler with the edge
    (đặt thước kẻ xentimét thẳng hàng với mép cạnh)

Idioms

  • Rule of thumb

    Quy tắc dựa trên kinh nghiệm thực tế (không cần đo chính xác bằng thước)

    "As a rule of thumb, you should use a centimeter ruler for small DIY projects."

    (Theo kinh nghiệm thông thường, bạn nên dùng thước xentimét cho các dự án tự làm nhỏ.)

  • Measure twice, cut once

    Phải kiểm tra kỹ lưỡng trước khi hành động

    "Always check your centimeter ruler; measure twice, cut once!"

    (Luôn kiểm tra thước kẻ của bạn; đo hai lần, cắt một lần (cẩn tắc vô ưu)!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centimeter ruler

Danh từ
Lật mặt

Thước đo được chia vạch theo đơn vị centimet, một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét.

"The student used a centimeter ruler to measure the length of the line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centimeter ruler".

Hệ Mét và Hệ Anh Mỹ

Trong khi hầu hết thế giới sử dụng thước xentimét (hệ mét), học sinh ở Mỹ thường sử dụng thước có cả xentimét và inch. Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng trong giao tiếp quốc tế và khoa học.

Biểu tượng của sự chuẩn mực

Trong văn hóa học đường phương Tây, chiếc thước kẻ không chỉ là dụng cụ học tập mà còn là biểu tượng của sự kỷ luật và chính xác trong các môn STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học).