central distribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A distribution where the data is concentrated around the mean or center.
Vietnamese Meaning
Một phân phối trong đó dữ liệu tập trung xung quanh giá trị trung bình hoặc trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The histogram showed a clear central distribution around the mean."
"Biểu đồ cho thấy một phân phối trung tâm rõ ràng xung quanh giá trị trung bình."
-
"The project aims to create a more efficient central distribution system for the company's products."
"Dự án nhằm mục đích tạo ra một hệ thống phân phối trung tâm hiệu quả hơn cho các sản phẩm của công ty."
-
"The data exhibits a central distribution, suggesting that the majority of values are clustered near the average."
"Dữ liệu thể hiện một phân phối trung tâm, cho thấy phần lớn các giá trị tập trung gần giá trị trung bình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | centrality | Tính trung tâm, sự tập trung |
| Verb | centralize | Tập trung hóa, đặt vào trung tâm |
| Noun | distributor | Nhà phân phối, công ty phân phối |
| Adjective | distributed | Được phân tán, được phân phối |
| Adverb | centrally | Một cách tập trung, tại trung tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng nhiều trong thống kê để mô tả các phân phối dữ liệu có xu hướng tập trung vào một giá trị trung tâm. Nó có thể liên quan đến phân phối chuẩn (normal distribution) hoặc các phân phối gần giống như vậy. Trong kinh doanh, nó có thể mô tả sự phân phối hàng hóa tập trung vào một trung tâm phân phối chính.
Prepositions
Ví dụ: 'the central distribution of data' (sự phân phối trung tâm của dữ liệu). 'Of' dùng để chỉ đối tượng mà sự phân phối trung tâm áp dụng cho.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient central distribution (Phân phối trung tâm hiệu quả)
-
optimized optimized central distribution (Phân phối trung tâm được tối ưu hóa)
-
global global central distribution (Phân phối trung tâm toàn cầu)
-
manage manage central distribution (Quản lý hệ thống phân phối trung tâm)
-
streamline streamline central distribution (Hợp lý hóa phân phối trung tâm)
-
control control central distribution operations (Kiểm soát các hoạt động phân phối trung tâm)
-
system central distribution system (Hệ thống phân phối trung tâm)
-
hub central distribution hub (Trạm trung chuyển/điểm trung tâm phân phối)
-
network central distribution network (Mạng lưới phân phối trung tâm)
Idioms
-
Just-in-Time central distribution (JIT CD)
Phân phối trung tâm kịp thời (Mô hình hậu cần nhằm giảm thiểu kho bãi)
"The company switched to JIT central distribution to reduce inventory costs."
(Công ty đã chuyển sang phân phối trung tâm kịp thời (JIT CD) để giảm chi phí tồn kho.)
-
Central Distribution Control Tower
Tháp điều khiển phân phối trung tâm (Trung tâm chỉ huy giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng)
"Our logistics team operates from the Central Distribution Control Tower, monitoring all regional shipments."
(Đội ngũ hậu cần của chúng tôi hoạt động từ Tháp Điều khiển Phân phối Trung tâm, giám sát tất cả các lô hàng khu vực.)
-
Bottleneck in central distribution
Nút thắt cổ chai trong phân phối trung tâm (Điểm tắc nghẽn làm chậm quá trình)
"The outdated warehouse software created a major bottleneck in central distribution."
(Phần mềm kho lỗi thời đã tạo ra một nút thắt cổ chai lớn trong phân phối trung tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central distribution
Danh từMột phân phối trong đó dữ liệu tập trung xung quanh giá trị trung bình hoặc trung tâm.
"The histogram showed a clear central distribution around the mean."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central distribution".
