(Top Banner Ad)
central distribution
B2
Danh từ B2 Thống kê, Toán học, Kinh doanh (Tùy ngữ cảnh)

central distribution

UK: /ˈsɛntrəl dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈsɛntrəl dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối trung tâm phân bố trung tâm hệ thống phân phối tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A distribution where the data is concentrated around the mean or center.

Vietnamese Meaning

Một phân phối trong đó dữ liệu tập trung xung quanh giá trị trung bình hoặc trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The histogram showed a clear central distribution around the mean."

    "Biểu đồ cho thấy một phân phối trung tâm rõ ràng xung quanh giá trị trung bình."

  • "The project aims to create a more efficient central distribution system for the company's products."

    "Dự án nhằm mục đích tạo ra một hệ thống phân phối trung tâm hiệu quả hơn cho các sản phẩm của công ty."

  • "The data exhibits a central distribution, suggesting that the majority of values are clustered near the average."

    "Dữ liệu thể hiện một phân phối trung tâm, cho thấy phần lớn các giá trị tập trung gần giá trị trung bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centrality Tính trung tâm, sự tập trung
Verb centralize Tập trung hóa, đặt vào trung tâm
Noun distributor Nhà phân phối, công ty phân phối
Adjective distributed Được phân tán, được phân phối
Adverb centrally Một cách tập trung, tại trung tâm

Synonyms

normal distribution (phân phối chuẩn)bell curve (đường cong hình chuông)

Antonyms

uniform distribution (phân phối đều)bimodal distribution (phân phối hai đỉnh)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Toán học, Kinh doanh (Tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Central)
centrum
Latin (Distribution)
distribuere
Middle French
central
English (15th Century)
distribution
Modern English
central distribution

Gốc gác của 'Trung Tâm'

Từ 'central' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'centrum', nghĩa là điểm giữa, hay trái tim của một vật thể. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò cốt lõi, nơi mọi hoạt động được điều phối và kiểm soát.

Ý nghĩa của 'Phân Phối'

Từ 'distribution' (phân phối) xuất phát từ tiếng Latin 'distribuere', có nghĩa là chia nhỏ và phân bổ cho các thành phần khác. Khi kết hợp với 'central', nó ám chỉ quá trình phân chia nguồn lực từ một điểm tập trung duy nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng nhiều trong thống kê để mô tả các phân phối dữ liệu có xu hướng tập trung vào một giá trị trung tâm. Nó có thể liên quan đến phân phối chuẩn (normal distribution) hoặc các phân phối gần giống như vậy. Trong kinh doanh, nó có thể mô tả sự phân phối hàng hóa tập trung vào một trung tâm phân phối chính.

Prepositions

of

Ví dụ: 'the central distribution of data' (sự phân phối trung tâm của dữ liệu). 'Of' dùng để chỉ đối tượng mà sự phân phối trung tâm áp dụng cho.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central distribution
  • efficient efficient central distribution
    (Phân phối trung tâm hiệu quả)
  • optimized optimized central distribution
    (Phân phối trung tâm được tối ưu hóa)
  • global global central distribution
    (Phân phối trung tâm toàn cầu)
Verb + central distribution
  • manage manage central distribution
    (Quản lý hệ thống phân phối trung tâm)
  • streamline streamline central distribution
    (Hợp lý hóa phân phối trung tâm)
  • control control central distribution operations
    (Kiểm soát các hoạt động phân phối trung tâm)
central distribution + Noun
  • system central distribution system
    (Hệ thống phân phối trung tâm)
  • hub central distribution hub
    (Trạm trung chuyển/điểm trung tâm phân phối)
  • network central distribution network
    (Mạng lưới phân phối trung tâm)

Idioms

  • Just-in-Time central distribution (JIT CD)

    Phân phối trung tâm kịp thời (Mô hình hậu cần nhằm giảm thiểu kho bãi)

    "The company switched to JIT central distribution to reduce inventory costs."

    (Công ty đã chuyển sang phân phối trung tâm kịp thời (JIT CD) để giảm chi phí tồn kho.)

  • Central Distribution Control Tower

    Tháp điều khiển phân phối trung tâm (Trung tâm chỉ huy giám sát toàn bộ chuỗi cung ứng)

    "Our logistics team operates from the Central Distribution Control Tower, monitoring all regional shipments."

    (Đội ngũ hậu cần của chúng tôi hoạt động từ Tháp Điều khiển Phân phối Trung tâm, giám sát tất cả các lô hàng khu vực.)

  • Bottleneck in central distribution

    Nút thắt cổ chai trong phân phối trung tâm (Điểm tắc nghẽn làm chậm quá trình)

    "The outdated warehouse software created a major bottleneck in central distribution."

    (Phần mềm kho lỗi thời đã tạo ra một nút thắt cổ chai lớn trong phân phối trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central distribution

Danh từ
Lật mặt

Một phân phối trong đó dữ liệu tập trung xung quanh giá trị trung bình hoặc trung tâm.

"The histogram showed a clear central distribution around the mean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central distribution".

Vai trò của Amazon và Walmart

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các gã khổng lồ bán lẻ như Amazon hay Walmart là ví dụ điển hình cho tầm quan trọng của 'phân phối trung tâm'. Họ sử dụng các trung tâm kho bãi (distribution centers) khổng lồ, đặt tại vị trí chiến lược để đảm bảo hàng hóa được phân phối đến mọi khách hàng một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí nhất.

Tập trung hóa vs. Phân tán hóa

Khái niệm 'central distribution' thường được đối chiếu với 'decentralized distribution' (phân phối phân tán). Trong kinh tế học và công nghệ, việc lựa chọn giữa mô hình tập trung (một trung tâm kiểm soát) hay phân tán (nhiều nút độc lập) là một quyết định chiến lược lớn, ảnh hưởng đến khả năng chống chịu rủi ro và hiệu suất của toàn bộ hệ thống.