(Top Banner Ad)
integrated distribution
B2
Noun Phrase B2 Kinh doanh, Logistics, Chuỗi cung ứng

integrated distribution

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối tích hợp hệ thống phân phối tích hợp chuỗi phân phối tích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of distributing goods or services where all aspects of the supply chain, from production to delivery, are coordinated and work together as a unified whole.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ, nơi tất cả các khía cạnh của chuỗi cung ứng, từ sản xuất đến giao hàng, được phối hợp và hoạt động cùng nhau như một thể thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented an integrated distribution system to reduce costs and improve delivery times."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống phân phối tích hợp để giảm chi phí và cải thiện thời gian giao hàng."

  • "Effective integrated distribution requires seamless communication between all stakeholders."

    "Phân phối tích hợp hiệu quả đòi hỏi sự giao tiếp liền mạch giữa tất cả các bên liên quan."

  • "An integrated distribution network can help businesses reach new markets."

    "Một mạng lưới phân phối tích hợp có thể giúp các doanh nghiệp tiếp cận các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp, hợp nhất
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Adjective integral không thể thiếu, toàn vẹn
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distribution sự phân phối, sự phân phát
Noun distributor nhà phân phối

Synonyms

unified distribution (phân phối thống nhất)coordinated distribution (phân phối phối hợp)

Antonyms

fragmented distribution (phân phối rời rạc)decentralized distribution (phân phối phi tập trung)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Logistics, Chuỗi cung ứng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integrāre (to make whole, complete)
Latin
distribūtiō (division, distribution)
English (17th C.)
integrate (to combine parts into a whole)
English (14th C.)
distribution (the action of sharing something out)
English (Modern Business)
integrated distribution (a coordinated system for delivering goods)

Sự kết hợp hoàn hảo: 'Integrated Distribution'

Cụm từ 'integrated distribution' (phân phối tích hợp) là sự kết hợp của hai khái niệm mạnh mẽ. 'Integrated' (tích hợp) có gốc từ tiếng Latin 'integrāre' nghĩa là 'làm cho toàn bộ, hoàn chỉnh'. 'Distribution' (phân phối) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'distribūtiō' nghĩa là 'sự chia sẻ, sự phân chia'. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý tưởng về một hệ thống phân phối được kết nối liền mạch, nơi mọi khâu từ kho bãi đến vận chuyển và giao hàng đều hoạt động hài hòa như một tổng thể. Điều này giúp hàng hóa đến tay người tiêu dùng nhanh hơn, hiệu quả hơn và ít tốn kém hơn, đặc biệt quan trọng trong logistics hiện đại.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh sự phối hợp và đồng bộ hóa giữa các bộ phận khác nhau của chuỗi cung ứng. Nó thường bao gồm việc sử dụng công nghệ thông tin để quản lý và theo dõi hàng tồn kho, vận chuyển và giao hàng. So với 'traditional distribution' (phân phối truyền thống) vốn có thể hoạt động độc lập giữa các khâu, 'integrated distribution' hướng tới hiệu quả và minh bạch cao hơn.

Prepositions

of in

* **of**: Dùng để chỉ sự phân phối tích hợp của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: integrated distribution of software).
* **in**: Dùng để chỉ sự phân phối tích hợp trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: integrated distribution in the retail sector).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + integrated distribution
  • seamless seamless integrated distribution
    (phân phối tích hợp liền mạch)
  • efficient efficient integrated distribution
    (phân phối tích hợp hiệu quả)
  • global global integrated distribution
    (phân phối tích hợp toàn cầu)
Verb + integrated distribution
  • manage manage integrated distribution
    (quản lý phân phối tích hợp)
  • optimize optimize integrated distribution
    (tối ưu hóa phân phối tích hợp)
  • implement implement integrated distribution
    (triển khai phân phối tích hợp)
Integrated distribution + Noun
  • system integrated distribution system
    (hệ thống phân phối tích hợp)
  • network integrated distribution network
    (mạng lưới phân phối tích hợp)
  • strategy integrated distribution strategy
    (chiến lược phân phối tích hợp)

Idioms

  • develop an integrated distribution strategy

    xây dựng một chiến lược phân phối tích hợp

    "To reach new markets, the company plans to develop an integrated distribution strategy."

    (Để tiếp cận các thị trường mới, công ty dự định xây dựng một chiến lược phân phối tích hợp.)

  • achieve integrated distribution excellence

    đạt được sự xuất sắc trong phân phối tích hợp

    "Our goal is to achieve integrated distribution excellence to minimize costs and improve customer satisfaction."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đạt được sự xuất sắc trong phân phối tích hợp để giảm thiểu chi phí và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.)

  • leverage integrated distribution channels

    tận dụng các kênh phân phối tích hợp

    "E-commerce businesses often leverage integrated distribution channels to deliver products efficiently."

    (Các doanh nghiệp thương mại điện tử thường tận dụng các kênh phân phối tích hợp để giao sản phẩm một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrated distribution

Noun Phrase
Lật mặt

Một hệ thống phân phối hàng hóa hoặc dịch vụ, nơi tất cả các khía cạnh của chuỗi cung ứng, từ sản xuất đến giao hàng, được phối hợp và hoạt động cùng nhau như một thể thống nhất.

"The company implemented an integrated distribution system to reduce costs and improve delivery times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated distribution".

Tác động của chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong kỷ nguyên hiện đại, 'phân phối tích hợp' là xương sống của chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó cho phép các sản phẩm được sản xuất ở một quốc gia và bán ra ở nhiều quốc gia khác, tạo ra sự đa dạng về hàng hóa và thúc đẩy thương mại quốc tế. Sự hiệu quả của phân phối tích hợp ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả, sự sẵn có của sản phẩm và trải nghiệm mua sắm của người tiêu dùng trên khắp thế giới. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong hệ thống này cũng có thể gây ra những tác động kinh tế sâu rộng.

Thương mại điện tử và kỳ vọng khách hàng

Sự bùng nổ của thương mại điện tử đã khiến khách hàng kỳ vọng cao hơn vào tốc độ và độ tin cậy của việc giao hàng. 'Phân phối tích hợp' đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng những kỳ vọng này, bằng cách tối ưu hóa các quy trình từ kho bãi, vận chuyển chặng cuối (last-mile delivery) cho đến dịch vụ hậu mãi. Một hệ thống phân phối tích hợp tốt có thể tạo nên lợi thế cạnh tranh đáng kể cho doanh nghiệp, giúp họ xây dựng lòng tin và sự hài lòng từ phía khách hàng trong thị trường cạnh tranh khốc liệt.