unified management
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A management approach where different aspects, departments, or entities are coordinated and controlled as a single, cohesive unit.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp quản lý trong đó các khía cạnh, bộ phận hoặc thực thể khác nhau được phối hợp và kiểm soát như một đơn vị gắn kết, thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a unified management system to improve efficiency and reduce redundancies."
"Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý thống nhất để cải thiện hiệu quả và giảm sự trùng lặp."
-
"Effective unified management is crucial for large organizations."
"Quản lý thống nhất hiệu quả là rất quan trọng đối với các tổ chức lớn."
-
"The project requires unified management across all departments."
"Dự án này yêu cầu quản lý thống nhất trên tất cả các phòng ban."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | unify | hợp nhất, thống nhất |
| Noun | unification | sự hợp nhất, sự thống nhất |
| Adjective | united | đoàn kết, thống nhất |
| Noun | unity | sự đoàn kết, tính thống nhất |
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ giải quyết |
| Adjective | unmanageable | không thể quản lý được, khó kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống quản lý tập trung, nơi mà quyền lực và trách nhiệm được tập trung để đạt được hiệu quả cao hơn và sự đồng bộ trong các hoạt động. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và liên kết giữa các bộ phận khác nhau để đạt được mục tiêu chung. Khác với 'decentralized management' (quản lý phân quyền), 'unified management' đề cao tính tập trung và kiểm soát từ một nguồn duy nhất.
Prepositions
'unified management of' (quản lý thống nhất của) được dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà việc quản lý thống nhất được áp dụng. 'unified management in' (quản lý thống nhất trong) được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà việc quản lý thống nhất được thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement unified management (triển khai quản lý thống nhất)
-
establish establish unified management (thiết lập quản lý thống nhất)
-
achieve achieve unified management (đạt được quản lý thống nhất)
-
ensure ensure unified management (đảm bảo quản lý thống nhất)
-
adopt adopt a unified management approach (áp dụng một cách tiếp cận quản lý thống nhất)
-
effective effective unified management (quản lý thống nhất hiệu quả)
-
centralized centralized unified management (quản lý thống nhất tập trung)
-
comprehensive comprehensive unified management (quản lý thống nhất toàn diện)
-
system a system of unified management (một hệ thống quản lý thống nhất)
-
approach a unified management approach (một cách tiếp cận quản lý thống nhất)
-
framework a unified management framework (một khuôn khổ quản lý thống nhất)
Idioms
-
Under unified management
Dưới sự quản lý thống nhất
"All departments now operate under unified management."
(Tất cả các phòng ban hiện hoạt động dưới sự quản lý thống nhất.)
-
A shift towards unified management
Một sự chuyển đổi sang quản lý thống nhất
"The company announced a shift towards unified management to improve efficiency."
(Công ty đã công bố một sự chuyển đổi sang quản lý thống nhất để cải thiện hiệu quả.)
-
Implement unified management policies
Thực hiện các chính sách quản lý thống nhất
"The goal is to implement unified management policies across all branches."
(Mục tiêu là thực hiện các chính sách quản lý thống nhất trên tất cả các chi nhánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unified management
Cụm danh từMột phương pháp quản lý trong đó các khía cạnh, bộ phận hoặc thực thể khác nhau được phối hợp và kiểm soát như một đơn vị gắn kết, thống nhất.
"The company implemented a unified management system to improve efficiency and reduce redundancies."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is unified in its management style. |
Công ty thống nhất trong phong cách quản lý của mình. |
| Phủ định | The departments are not unified in their management approach. |
Các phòng ban không thống nhất trong cách tiếp cận quản lý của họ. |
| Nghi vấn | Is the team unified in its management strategy? |
Nhóm có thống nhất trong chiến lược quản lý của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unified management".
