(Top Banner Ad)
unified management
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

unified management

UK: /ˈjuːnɪfaɪd ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈjuːnɪfaɪd ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý thống nhất hệ thống quản lý hợp nhất quản lý tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A management approach where different aspects, departments, or entities are coordinated and controlled as a single, cohesive unit.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp quản lý trong đó các khía cạnh, bộ phận hoặc thực thể khác nhau được phối hợp và kiểm soát như một đơn vị gắn kết, thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a unified management system to improve efficiency and reduce redundancies."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý thống nhất để cải thiện hiệu quả và giảm sự trùng lặp."

  • "Effective unified management is crucial for large organizations."

    "Quản lý thống nhất hiệu quả là rất quan trọng đối với các tổ chức lớn."

  • "The project requires unified management across all departments."

    "Dự án này yêu cầu quản lý thống nhất trên tất cả các phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unify hợp nhất, thống nhất
Noun unification sự hợp nhất, sự thống nhất
Adjective united đoàn kết, thống nhất
Noun unity sự đoàn kết, tính thống nhất
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý, giám đốc
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ giải quyết
Adjective unmanageable không thể quản lý được, khó kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
facere
Late Latin
unificare
Old French
unifier
English
unify
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
manège
Old French
ménagement
English
manage
English
management

Nguồn gốc của 'unified' và 'management'

Từ "unified" xuất phát từ tiếng Latin "unus" (nghĩa là "một") và "facere" (nghĩa là "làm, tạo ra"), ban đầu có nghĩa là "làm cho thành một". Từ "management" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "manus" (nghĩa là "bàn tay"), qua tiếng Ý "maneggiare" (xử lý, điều khiển ngựa) và tiếng Pháp cổ "ménagement" (sự quản lý, điều hành). Khi ghép lại, "unified management" mô tả một cách tiếp cận mà các bộ phận khác nhau được hợp nhất và điều hành bởi một hệ thống hoặc quyền lực duy nhất, nhằm đạt được sự đồng bộ và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống quản lý tập trung, nơi mà quyền lực và trách nhiệm được tập trung để đạt được hiệu quả cao hơn và sự đồng bộ trong các hoạt động. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và liên kết giữa các bộ phận khác nhau để đạt được mục tiêu chung. Khác với 'decentralized management' (quản lý phân quyền), 'unified management' đề cao tính tập trung và kiểm soát từ một nguồn duy nhất.

Prepositions

of in

'unified management of' (quản lý thống nhất của) được dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà việc quản lý thống nhất được áp dụng. 'unified management in' (quản lý thống nhất trong) được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành mà việc quản lý thống nhất được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unified management
  • implement implement unified management
    (triển khai quản lý thống nhất)
  • establish establish unified management
    (thiết lập quản lý thống nhất)
  • achieve achieve unified management
    (đạt được quản lý thống nhất)
  • ensure ensure unified management
    (đảm bảo quản lý thống nhất)
  • adopt adopt a unified management approach
    (áp dụng một cách tiếp cận quản lý thống nhất)
Adjective + unified management
  • effective effective unified management
    (quản lý thống nhất hiệu quả)
  • centralized centralized unified management
    (quản lý thống nhất tập trung)
  • comprehensive comprehensive unified management
    (quản lý thống nhất toàn diện)
Noun + unified management
  • system a system of unified management
    (một hệ thống quản lý thống nhất)
  • approach a unified management approach
    (một cách tiếp cận quản lý thống nhất)
  • framework a unified management framework
    (một khuôn khổ quản lý thống nhất)

Idioms

  • Under unified management

    Dưới sự quản lý thống nhất

    "All departments now operate under unified management."

    (Tất cả các phòng ban hiện hoạt động dưới sự quản lý thống nhất.)

  • A shift towards unified management

    Một sự chuyển đổi sang quản lý thống nhất

    "The company announced a shift towards unified management to improve efficiency."

    (Công ty đã công bố một sự chuyển đổi sang quản lý thống nhất để cải thiện hiệu quả.)

  • Implement unified management policies

    Thực hiện các chính sách quản lý thống nhất

    "The goal is to implement unified management policies across all branches."

    (Mục tiêu là thực hiện các chính sách quản lý thống nhất trên tất cả các chi nhánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unified management

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phương pháp quản lý trong đó các khía cạnh, bộ phận hoặc thực thể khác nhau được phối hợp và kiểm soát như một đơn vị gắn kết, thống nhất.

"The company implemented a unified management system to improve efficiency and reduce redundancies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is unified in its management style.
Công ty thống nhất trong phong cách quản lý của mình.
Phủ định
The departments are not unified in their management approach.
Các phòng ban không thống nhất trong cách tiếp cận quản lý của họ.
Nghi vấn
Is the team unified in its management strategy?
Nhóm có thống nhất trong chiến lược quản lý của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unified management".

Hiệu quả và Tiêu chuẩn hóa trong Quản lý

Ở phương Tây, khái niệm "quản lý thống nhất" (unified management) đặc biệt quan trọng trong các tổ chức lớn và các tập đoàn đa quốc gia. Nó phản ánh giá trị cốt lõi về hiệu quả (efficiency) và tiêu chuẩn hóa (standardization). Bằng cách hợp nhất các quy trình, hệ thống và quyết định dưới một quyền kiểm soát duy nhất, các doanh nghiệp có thể giảm thiểu sự chồng chéo, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo chất lượng cũng như tính nhất quán trong hoạt động, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh.

Giải pháp cho Sự phức tạp và Phát triển Toàn cầu

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại ngày càng phức tạp và toàn cầu hóa, "quản lý thống nhất" thường được xem là một chiến lược thiết yếu để đối phó với sự phân tán và đa dạng. Nó giúp các tổ chức duy trì sự gắn kết và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động trải rộng trên nhiều địa điểm, thị trường, hoặc các phân khúc sản phẩm khác nhau. Đây là một nguyên tắc quản lý được nhấn mạnh để đảm bảo rằng tầm nhìn và mục tiêu chiến lược của tổ chức được thực hiện một cách đồng bộ trên mọi cấp độ.