(Top Banner Ad)
absolutely not
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

absolutely not

UK: /ˌæbsəˈluːtli nɒt/ • US: /ˌæbsəˈluːtli nɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt đối không chắc chắn là không hoàn toàn không không đời nào nhất định là không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong and emphatic way of saying "no". Indicates complete disagreement or refusal.

Vietnamese Meaning

Một cách mạnh mẽ và dứt khoát để nói "không". Thể hiện sự không đồng ý hoặc từ chối hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Can I borrow your car?" "Absolutely not!""

    ""Tôi có thể mượn xe của bạn được không?" "Tuyệt đối không!""

  • "Absolutely not! You are not going out dressed like that."

    "Tuyệt đối không! Con không được ra ngoài với bộ dạng như thế."

  • "Are you planning to quit your job? Absolutely not!"

    "Bạn có định bỏ việc không? Hoàn toàn không!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absolute Tuyệt đối, hoàn toàn
Noun absoluteness Sự tuyệt đối, tính hoàn hảo
Verb absolve Giải thoát, xá tội
Adverb absolutely Chắc chắn rồi, hoàn toàn (thường dùng để khẳng định, hoặc làm mạnh thêm 'not')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absolutus
Old French
absolut
English (15th C)
absolute
English (Modern)
absolutely not

Nguồn gốc của sự phủ định tuyệt đối

Cụm từ 'absolutely not' là sự kết hợp của trạng từ 'absolutely' (hoàn toàn, tuyệt đối) và tiểu từ phủ định 'not' (không). 'Absolute' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'absolutus', mang ý nghĩa 'được giải phóng' hoặc 'hoàn thành không giới hạn'. Khi được đặt trước 'not', nó biến một lời từ chối đơn giản thành một sự phủ định hoàn toàn, không có ngoại lệ, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày từ thế kỷ 20 để tăng tính mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi người nói muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Mức độ mạnh hơn so với chỉ nói 'no'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Absolutely Not
  • answer Answer absolutely not
    (Trả lời dứt khoát là không)
  • state State absolutely not
    (Tuyên bố phủ nhận hoàn toàn)
  • insist Insist absolutely not
    (Khăng khăng tuyệt đối là không)
Adverbial Emphasis
  • Definitely Definitely absolutely not
    (Chắc chắn 100% là không)
  • categorically Categorically absolutely not
    (Tuyệt đối không, phủ nhận thẳng thừng)

Idioms

  • Absolutely not under any circumstances.

    Tuyệt đối không trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

    "Will you accept this bribe? Absolutely not under any circumstances."

    (Bạn sẽ nhận khoản hối lộ này chứ? Tuyệt đối không trong bất kỳ hoàn cảnh nào.)

  • Absolutely not, full stop.

    Tuyệt đối không, chấm hết (Ý nói: không cần bàn cãi thêm).

    "Can we discuss this further? Absolutely not, full stop."

    (Chúng ta có thể thảo luận sâu hơn về việc này không? Tuyệt đối không, chấm hết.)

  • Absolutely not in a million years.

    Tuyệt đối không bao giờ (Dù có 1 triệu năm cũng không xảy ra).

    "Would you ever go back to that job? Absolutely not in a million years."

    (Bạn có bao giờ quay lại công việc đó không? Tuyệt đối không bao giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolutely not

Cụm từ
Lật mặt

Một cách mạnh mẽ và dứt khoát để nói "không". Thể hiện sự không đồng ý hoặc từ chối hoàn toàn.

""Can I borrow your car?" "Absolutely not!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known how dangerous it was, I would absolutely have refused to go.
Nếu tôi biết nó nguy hiểm như thế nào, tôi chắc chắn đã từ chối đi.
Phủ định
If she hadn't studied harder, she would absolutely not have passed the exam.
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ hơn, cô ấy chắc chắn đã không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Would you have absolutely refused to help if you had known he was a criminal?
Bạn có chắc chắn từ chối giúp đỡ nếu bạn biết anh ta là một tên tội phạm không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is absolutely sure, isn't she?
Cô ấy hoàn toàn chắc chắn, phải không?
Phủ định
They are not absolutely ready, are they?
Họ không hoàn toàn sẵn sàng, phải không?
Nghi vấn
You absolutely will not cheat on the test, will you?
Bạn chắc chắn sẽ không gian lận trong bài kiểm tra, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolutely not".

Sự Rõ Ràng và Trực Tiếp

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt trong các tình huống pháp lý hoặc kinh doanh, 'absolutely not' được đánh giá cao vì nó thể hiện sự rõ ràng và không mơ hồ. Trái ngược với việc dùng những từ chối gián tiếp, cụm từ này đảm bảo không có sự hiểu lầm nào về lập trường của người nói, thể hiện sự chuyên nghiệp và dứt khoát.

Phân biệt giữa 'No' và 'Absolutely Not'

Trong tiếng Anh, nói 'No' đơn lẻ có thể bị coi là khá thô lỗ hoặc quá abrupt (đột ngột) trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, việc sử dụng 'Absolutely not' thường được coi là mạnh mẽ nhưng ít đột ngột hơn so với một từ 'No!' ngắn và sắc bén, vì trạng từ 'absolutely' đã làm dịu đi tông giọng bằng cách tăng cường mức độ phủ định thay vì chỉ là sự bác bỏ đơn thuần.