absolutely not
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong and emphatic way of saying "no". Indicates complete disagreement or refusal.
Vietnamese Meaning
Một cách mạnh mẽ và dứt khoát để nói "không". Thể hiện sự không đồng ý hoặc từ chối hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Can I borrow your car?" "Absolutely not!""
""Tôi có thể mượn xe của bạn được không?" "Tuyệt đối không!""
-
"Absolutely not! You are not going out dressed like that."
"Tuyệt đối không! Con không được ra ngoài với bộ dạng như thế."
-
"Are you planning to quit your job? Absolutely not!"
"Bạn có định bỏ việc không? Hoàn toàn không!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | absolute | Tuyệt đối, hoàn toàn |
| Noun | absoluteness | Sự tuyệt đối, tính hoàn hảo |
| Verb | absolve | Giải thoát, xá tội |
| Adverb | absolutely | Chắc chắn rồi, hoàn toàn (thường dùng để khẳng định, hoặc làm mạnh thêm 'not') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi người nói muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ. Mức độ mạnh hơn so với chỉ nói 'no'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
answer Answer absolutely not (Trả lời dứt khoát là không)
-
state State absolutely not (Tuyên bố phủ nhận hoàn toàn)
-
insist Insist absolutely not (Khăng khăng tuyệt đối là không)
-
Definitely Definitely absolutely not (Chắc chắn 100% là không)
-
categorically Categorically absolutely not (Tuyệt đối không, phủ nhận thẳng thừng)
Idioms
-
Absolutely not under any circumstances.
Tuyệt đối không trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
"Will you accept this bribe? Absolutely not under any circumstances."
(Bạn sẽ nhận khoản hối lộ này chứ? Tuyệt đối không trong bất kỳ hoàn cảnh nào.)
-
Absolutely not, full stop.
Tuyệt đối không, chấm hết (Ý nói: không cần bàn cãi thêm).
"Can we discuss this further? Absolutely not, full stop."
(Chúng ta có thể thảo luận sâu hơn về việc này không? Tuyệt đối không, chấm hết.)
-
Absolutely not in a million years.
Tuyệt đối không bao giờ (Dù có 1 triệu năm cũng không xảy ra).
"Would you ever go back to that job? Absolutely not in a million years."
(Bạn có bao giờ quay lại công việc đó không? Tuyệt đối không bao giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absolutely not
Cụm từMột cách mạnh mẽ và dứt khoát để nói "không". Thể hiện sự không đồng ý hoặc từ chối hoàn toàn.
""Can I borrow your car?" "Absolutely not!""
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known how dangerous it was, I would absolutely have refused to go. |
Nếu tôi biết nó nguy hiểm như thế nào, tôi chắc chắn đã từ chối đi. |
| Phủ định | If she hadn't studied harder, she would absolutely not have passed the exam. |
Nếu cô ấy không học hành chăm chỉ hơn, cô ấy chắc chắn đã không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Would you have absolutely refused to help if you had known he was a criminal? |
Bạn có chắc chắn từ chối giúp đỡ nếu bạn biết anh ta là một tên tội phạm không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is absolutely sure, isn't she? |
Cô ấy hoàn toàn chắc chắn, phải không? |
| Phủ định | They are not absolutely ready, are they? |
Họ không hoàn toàn sẵn sàng, phải không? |
| Nghi vấn | You absolutely will not cheat on the test, will you? |
Bạn chắc chắn sẽ không gian lận trong bài kiểm tra, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolutely not".
