definitely not
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách nhấn mạnh để nói 'không'. Sự phủ định mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Are you going to the party? Definitely not!"
"Bạn có đi dự tiệc không? Chắc chắn là không rồi!"
-
"Do you want to try skydiving? Definitely not, I'm afraid of heights."
"Bạn có muốn thử nhảy dù không? Chắc chắn là không rồi, tôi sợ độ cao."
-
"Will you be working late tonight? Definitely not, I have plans."
"Tối nay bạn có làm việc muộn không? Chắc chắn là không rồi, tôi có hẹn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | define | định nghĩa, xác định |
| Adjective | definite | rõ ràng, xác định |
| Adverb | definitely | chắc chắn, nhất định |
| Noun | definition | sự định nghĩa, định nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng ý một cách dứt khoát, không có khả năng thay đổi. 'Definitely' làm tăng mức độ chắc chắn của 'not'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is This is definitely not what I expected. (Đây chắc chắn không phải là điều tôi mong đợi.)
-
will I will definitely not change my mind. (Tôi chắc chắn sẽ không thay đổi ý định.)
-
can We can definitely not afford that. (Chúng tôi chắc chắn không thể chi trả được điều đó.)
-
should You should definitely not go alone. (Bạn chắc chắn không nên đi một mình.)
-
do They definitely do not agree. (Họ chắc chắn không đồng ý.)
-
have I definitely have not finished yet. (Tôi chắc chắn vẫn chưa làm xong.)
-
I am I am definitely not interested. (Tôi chắc chắn không quan tâm.)
-
It is It is definitely not true. (Điều đó chắc chắn không đúng.)
-
That's That's definitely not how it works. (Đó chắc chắn không phải là cách nó hoạt động.)
Idioms
-
definitely not the case
chắc chắn không phải là sự thật/không phải như vậy
"Despite what he said, it's definitely not the case."
(Mặc dù anh ta nói vậy, nhưng chắc chắn không phải là sự thật.)
-
definitely not going to happen
chắc chắn sẽ không xảy ra
"Don't worry, that plan is definitely not going to happen."
(Đừng lo, kế hoạch đó chắc chắn sẽ không xảy ra đâu.)
-
definitely not for me
chắc chắn không dành cho tôi/không phải gu của tôi
"Extreme sports? No, that's definitely not for me."
(Môn thể thao mạo hiểm ư? Không, chắc chắn không phải gu của tôi rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
definitely not
Cụm từ (Phrase)Một cách nhấn mạnh để nói 'không'. Sự phủ định mạnh mẽ.
"Are you going to the party? Definitely not!"
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She definitely aced the exam. |
Cô ấy chắc chắn đã đạt điểm cao trong kỳ thi. |
| Phủ định | They definitely did not approve the proposal. |
Họ chắc chắn đã không chấp thuận đề xuất. |
| Nghi vấn | Did he definitely say he would come? |
Anh ấy có chắc chắn nói rằng anh ấy sẽ đến không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She definitely wants to go to the party, doesn't she? |
Cô ấy chắc chắn muốn đi dự tiệc, phải không? |
| Phủ định | They definitely haven't finished the project, have they? |
Họ chắc chắn vẫn chưa hoàn thành dự án, phải không? |
| Nghi vấn | He's not coming, is he? Because he definitely said he would. |
Anh ấy không đến à, phải không? Bởi vì anh ấy chắc chắn đã nói là sẽ đến. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definitely not".
