(Top Banner Ad)
definitely not
A2
Cụm từ (Phrase) A2 Giao tiếp hàng ngày

definitely not

UK: /ˈdefɪnətli nɒt/ • US: /ˈdɛfənətli nɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn là không tuyệt đối không nhất định là không không đời nào dứt khoát là không
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An emphatic way of saying 'no'. A strong negation.

Vietnamese Meaning

Một cách nhấn mạnh để nói 'không'. Sự phủ định mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Are you going to the party? Definitely not!"

    "Bạn có đi dự tiệc không? Chắc chắn là không rồi!"

  • "Do you want to try skydiving? Definitely not, I'm afraid of heights."

    "Bạn có muốn thử nhảy dù không? Chắc chắn là không rồi, tôi sợ độ cao."

  • "Will you be working late tonight? Definitely not, I have plans."

    "Tối nay bạn có làm việc muộn không? Chắc chắn là không rồi, tôi có hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Adjective definite rõ ràng, xác định
Adverb definitely chắc chắn, nhất định
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
definire
Old French
definitif
English (14th C.)
definite
English (16th C.)
definitely
Proto-Germanic
*ne auwihti
Old English
nawiht
Middle English
not
Modern English
not

Nguồn gốc của sự phủ định mạnh mẽ

Cụm từ 'definitely not' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt để tạo thành một sự phủ định mạnh mẽ và dứt khoát. Từ 'definitely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'definire', có nghĩa là 'đặt ra giới hạn, xác định rõ ràng'. Trong khi đó, 'not' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nawiht', tức là 'không một chút nào'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'definitely not' không chỉ đơn thuần là 'không' mà còn mang ý nghĩa 'chắc chắn không', 'hoàn toàn không', thể hiện sự kiên quyết và không thể thay đổi của lời phủ định.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự phản đối hoặc không đồng ý một cách dứt khoát, không có khả năng thay đổi. 'Definitely' làm tăng mức độ chắc chắn của 'not'.

Collocations (Từ đi kèm)

Auxiliary Verb / Verb + definitely not
  • is This is definitely not what I expected.
    (Đây chắc chắn không phải là điều tôi mong đợi.)
  • will I will definitely not change my mind.
    (Tôi chắc chắn sẽ không thay đổi ý định.)
  • can We can definitely not afford that.
    (Chúng tôi chắc chắn không thể chi trả được điều đó.)
  • should You should definitely not go alone.
    (Bạn chắc chắn không nên đi một mình.)
  • do They definitely do not agree.
    (Họ chắc chắn không đồng ý.)
  • have I definitely have not finished yet.
    (Tôi chắc chắn vẫn chưa làm xong.)
Subject + definitely not
  • I am I am definitely not interested.
    (Tôi chắc chắn không quan tâm.)
  • It is It is definitely not true.
    (Điều đó chắc chắn không đúng.)
  • That's That's definitely not how it works.
    (Đó chắc chắn không phải là cách nó hoạt động.)

Idioms

  • definitely not the case

    chắc chắn không phải là sự thật/không phải như vậy

    "Despite what he said, it's definitely not the case."

    (Mặc dù anh ta nói vậy, nhưng chắc chắn không phải là sự thật.)

  • definitely not going to happen

    chắc chắn sẽ không xảy ra

    "Don't worry, that plan is definitely not going to happen."

    (Đừng lo, kế hoạch đó chắc chắn sẽ không xảy ra đâu.)

  • definitely not for me

    chắc chắn không dành cho tôi/không phải gu của tôi

    "Extreme sports? No, that's definitely not for me."

    (Môn thể thao mạo hiểm ư? Không, chắc chắn không phải gu của tôi rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

definitely not

Cụm từ (Phrase)
Lật mặt

Một cách nhấn mạnh để nói 'không'. Sự phủ định mạnh mẽ.

"Are you going to the party? Definitely not!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She definitely aced the exam.
Cô ấy chắc chắn đã đạt điểm cao trong kỳ thi.
Phủ định
They definitely did not approve the proposal.
Họ chắc chắn đã không chấp thuận đề xuất.
Nghi vấn
Did he definitely say he would come?
Anh ấy có chắc chắn nói rằng anh ấy sẽ đến không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She definitely wants to go to the party, doesn't she?
Cô ấy chắc chắn muốn đi dự tiệc, phải không?
Phủ định
They definitely haven't finished the project, have they?
Họ chắc chắn vẫn chưa hoàn thành dự án, phải không?
Nghi vấn
He's not coming, is he? Because he definitely said he would.
Anh ấy không đến à, phải không? Bởi vì anh ấy chắc chắn đã nói là sẽ đến.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "definitely not".

Sự trực tiếp trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'definitely not' thể hiện sự phủ định rõ ràng và dứt khoát, tránh sự mơ hồ. Điều này giúp người nghe hiểu chính xác ý của người nói, và thường được coi là một dấu hiệu của sự thẳng thắn và trung thực. Nó có thể khác biệt so với một số văn hóa châu Á, nơi người ta có thể dùng những cách nói giảm nói tránh để lịch sự hoặc giữ hòa khí.

Sự nhấn mạnh và thuyết phục

Khi muốn bác bỏ một ý kiến hoặc phủ nhận một điều gì đó một cách mạnh mẽ, không thể chối cãi, người bản xứ thường dùng 'definitely not' để tăng tính thuyết phục và thể hiện sự kiên quyết của mình. Nó truyền tải một thông điệp rằng không có bất kỳ nghi ngờ hay khả năng thay đổi nào về lời phủ nhận đó.