(Top Banner Ad)
certified accounts
B2
noun phrase B2 Kế toán, Tài chính

certified accounts

UK: /ˈsɜːtɪfaɪd əˈkaʊnts/ • US: /ˈsɜːrtɪfaɪd əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo tài chính đã được chứng nhận báo cáo tài chính đã được kiểm toán và xác minh sổ sách kế toán đã được xác nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial records that have been officially audited and verified by a qualified professional, ensuring their accuracy and compliance with accounting standards.

Vietnamese Meaning

Các báo cáo tài chính đã được kiểm toán và xác minh chính thức bởi một chuyên gia có trình độ, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các chuẩn mực kế toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company presented its certified accounts to the investors."

    "Công ty đã trình bày các báo cáo tài chính đã được chứng nhận cho các nhà đầu tư."

  • "The bank requires certified accounts before approving the loan."

    "Ngân hàng yêu cầu báo cáo tài chính đã được chứng nhận trước khi phê duyệt khoản vay."

  • "The auditor reviewed the certified accounts to ensure compliance."

    "Kiểm toán viên đã xem xét các báo cáo tài chính đã được chứng nhận để đảm bảo tuân thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun certificate giấy chứng nhận, chứng chỉ
Noun certification sự chứng nhận, việc cấp chứng chỉ
Verb certify chứng nhận, chứng thực
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán
Adjective accountable chịu trách nhiệm giải trình

Synonyms

audited accounts (báo cáo tài chính đã kiểm toán)verified financial statements (báo cáo tài chính đã xác minh)

Antonyms

Related Words

GAAP (Generally Accepted Accounting Principles) (Nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung)IFRS (International Financial Reporting Standards) (Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế)

Subject Area

Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certus ('certain') + computare ('to calculate')
Late Latin
certificare ('to make certain')
Old French
certifier ('to make certain') + aconter ('to reckon, count up')
Middle English
certifien + acounte
Modern English
certified + accounts

Làm cho chắc chắn

Từ 'certified' bắt nguồn từ tiếng Latin 'certificare', có nghĩa là 'làm cho chắc chắn' (từ 'certus' - chắc chắn, và 'facere' - làm). Vì vậy, khi một tài khoản được 'chứng nhận', nó có nghĩa là một chuyên gia độc lập đã kiểm tra và xác nhận rằng nó là đúng và đáng tin cậy.

Từ việc đếm đến việc kể chuyện

Từ 'account' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aconter', nghĩa là 'đếm' hoặc 'kể lại'. Một 'account' (báo cáo tài chính) không chỉ là việc liệt kê các con số; nó còn 'kể một câu chuyện' về sức khỏe tài chính và hoạt động của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kế toán, và kiểm toán. Nó nhấn mạnh tính xác thực và đáng tin cậy của các báo cáo tài chính. Khác với 'accounts' đơn thuần, 'certified accounts' mang ý nghĩa đã được một bên thứ ba độc lập kiểm tra và chứng nhận.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'certified accounts of a company'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng (ví dụ: 'certified accounts for audit purposes').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + certified accounts
  • submit certified accounts to the authorities
    (nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán cho cơ quan chức năng)
  • prepare the company's certified accounts
    (lập báo cáo tài chính đã được kiểm toán của công ty)
  • provide a copy of the certified accounts
    (cung cấp một bản sao báo cáo tài chính đã được kiểm toán)
  • require all businesses to file certified accounts
    (yêu cầu tất cả doanh nghiệp phải nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán)
Noun + certified accounts
  • a copy of the certified accounts
    (một bản sao của báo cáo tài chính đã được kiểm toán)
  • the submission of certified accounts
    (việc nộp báo cáo tài chính đã được kiểm toán)
  • an audit of the certified accounts
    (một cuộc kiểm toán các báo cáo tài chính đã được chứng thực)
  • a requirement for certified accounts
    (một yêu cầu về báo cáo tài chính đã được kiểm toán)

Idioms

  • The numbers don't lie in certified accounts.

    Nhấn mạnh sự thật và độ tin cậy tuyệt đối của báo cáo tài chính đã qua kiểm toán.

    "Investors were reassured because, at the end of the day, the numbers don't lie in certified accounts."

    (Các nhà đầu tư đã được trấn an bởi vì, sau cùng thì, các con số không biết nói dối trong báo cáo tài chính đã được kiểm toán.)

  • To give a clean bill of health to the accounts.

    Đưa ra kết luận tốt/sạch, xác nhận rằng các báo cáo tài chính là chính xác và không có vấn đề gì sau khi kiểm toán.

    "After a thorough audit, the independent firm gave a clean bill of health to the company's certified accounts."

    (Sau một cuộc kiểm toán kỹ lưỡng, công ty độc lập đã đưa ra chứng nhận tốt cho các báo cáo tài chính đã được kiểm toán của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certified accounts

noun phrase
Lật mặt

Các báo cáo tài chính đã được kiểm toán và xác minh chính thức bởi một chuyên gia có trình độ, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các chuẩn mực kế toán.

"The company presented its certified accounts to the investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certified accounts".

Sự minh bạch cho Cổ đông

Ở các nước phương Tây, báo cáo tài chính được chứng thực là nền tảng của sự minh bạch trong kinh doanh. Đối với các công ty đại chúng, nó là công cụ thiết yếu để các cổ đông (chủ sở hữu) kiểm tra xem ban lãnh đạo có điều hành công ty một cách trung thực và hiệu quả hay không. Tầm quan trọng của việc này đã tăng vọt sau các vụ bê bối kế toán lớn như Enron vào đầu những năm 2000.

Vai trò của "Big Four"

Ngành kiểm toán toàn cầu bị thống trị bởi bốn công ty kế toán khổng lồ, được gọi là "The Big Four": Deloitte, PwC, Ernst & Young (EY), và KPMG. Việc một công ty có báo cáo tài chính được chứng thực bởi một trong bốn 'ông lớn' này sẽ mang lại uy tín và niềm tin rất lớn trên thị trường tài chính quốc tế.