challenging route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult in an interesting or enjoyable way.
Vietnamese Meaning
Khó khăn nhưng thú vị hoặc mang lại niềm vui.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This project will be challenging for the entire team."
"Dự án này sẽ là một thách thức cho toàn bộ nhóm."
-
"We chose the challenging route to get a better view."
"Chúng tôi đã chọn con đường đầy thử thách để có được tầm nhìn tốt hơn."
-
"The challenging route required specialized equipment and experienced guides."
"Con đường đầy thử thách đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | challenge | Thách thức, yêu cầu chứng minh |
| Noun | challenge | Sự thách thức, thử thách |
| Adjective | challenged | Bị thử thách; có khuyết tật (cách nói lịch sự) |
| Noun | challenger | Người thách đấu, đối thủ |
| Verb | route | Định tuyến, dẫn đường |
| Noun | router | Bộ định tuyến (máy móc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "challenging" thường được dùng để mô tả những hoạt động hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng và sự kiên trì, nhưng đồng thời mang lại sự thỏa mãn hoặc cảm giác thành tựu khi vượt qua.
Prepositions
"Challenging for" được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc người mà một điều gì đó là một thách thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly a highly challenging route (một tuyến đường cực kỳ thử thách)
-
physically a physically challenging route (một tuyến đường thử thách thể chất)
-
steep a steep challenging route (một tuyến đường dốc và thử thách)
-
navigate navigate the challenging route (điều hướng/tìm đường trên tuyến đường khó khăn)
-
undertake undertake the challenging route (thực hiện/chinh phục tuyến đường thử thách)
-
map out map out a challenging route (vạch ra một tuyến đường thử thách)
-
successfully successfully complete the challenging route (hoàn thành thành công tuyến đường thử thách)
Idioms
-
A challenging route to success.
Một lộ trình khó khăn để đạt được thành công.
"They chose the startup path, which proved to be a challenging route to success."
(Họ chọn con đường khởi nghiệp, vốn được chứng minh là một lộ trình khó khăn để đạt được thành công.)
-
The challenging route ahead.
Chặng đường thử thách phía trước.
"After the earthquake, rebuilding the city became the challenging route ahead for the government."
(Sau trận động đất, việc xây dựng lại thành phố trở thành chặng đường thử thách phía trước đối với chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
challenging route
Tính từKhó khăn nhưng thú vị hoặc mang lại niềm vui.
"This project will be challenging for the entire team."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experienced hikers challenge themselves with a challenging route up the mountain. |
Những người leo núi giàu kinh nghiệm tự thử thách bản thân bằng một con đường đầy thử thách lên núi. |
| Phủ định | They don't challenge the challenging route without proper preparation. |
Họ không thử thách con đường đầy thử thách nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Do you challenge yourself by taking the challenging route? |
Bạn có thử thách bản thân bằng cách đi con đường đầy thử thách không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a professional cyclist, I would choose the most challenging route up that mountain. |
Nếu tôi là một vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp, tôi sẽ chọn con đường đầy thử thách nhất lên ngọn núi đó. |
| Phủ định | If they didn't know about the challenging route ahead, they wouldn't be so well-prepared. |
Nếu họ không biết về con đường đầy thử thách phía trước, họ sẽ không chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you attempt that challenging route if you had more experience? |
Bạn có thử con đường đầy thử thách đó nếu bạn có nhiều kinh nghiệm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging route".
