(Top Banner Ad)
challenging route
B2
Tính từ B2 Du lịch, Thể thao, Địa lý

challenging route

UK: /ˈtʃælɪndʒɪŋ ruːt/ • US: /ˈtʃælɪndʒɪŋ rut/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường đầy thử thách con đường gian nan lộ trình khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult in an interesting or enjoyable way.

Vietnamese Meaning

Khó khăn nhưng thú vị hoặc mang lại niềm vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This project will be challenging for the entire team."

    "Dự án này sẽ là một thách thức cho toàn bộ nhóm."

  • "We chose the challenging route to get a better view."

    "Chúng tôi đã chọn con đường đầy thử thách để có được tầm nhìn tốt hơn."

  • "The challenging route required specialized equipment and experienced guides."

    "Con đường đầy thử thách đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb challenge Thách thức, yêu cầu chứng minh
Noun challenge Sự thách thức, thử thách
Adjective challenged Bị thử thách; có khuyết tật (cách nói lịch sự)
Noun challenger Người thách đấu, đối thủ
Verb route Định tuyến, dẫn đường
Noun router Bộ định tuyến (máy móc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calumnia (false accusation) / rupta (broken path)
Old French
chalonge (claim) / route (way)
Middle English
chalenge / route
Modern English
challenging route

Nguồn gốc của 'Challenge' (Thử thách)

Ban đầu, từ 'challenge' (thách thức) trong tiếng Pháp cổ nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'khiếu nại'. Mãi về sau, nghĩa của nó mới chuyển thành hành động 'kêu gọi ai đó tham gia một cuộc đấu' hay 'một nhiệm vụ khó khăn cần vượt qua'. Cụm từ 'challenging route' (tuyến đường thử thách) mang ý nghĩa rằng con đường này đòi hỏi sự nỗ lực và khả năng vượt qua.

Nguồn gốc của 'Route' (Lộ trình)

Từ 'route' (lộ trình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rupta', nghĩa là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'con đường đã được mở ra'. Điều này gợi ý rằng một tuyến đường không phải lúc nào cũng là con đường tự nhiên mà là một lối đi đã được tạo ra hoặc định hình, dù có khó khăn đến mấy.

Usage Note

Tính từ "challenging" thường được dùng để mô tả những hoạt động hoặc tình huống đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng và sự kiên trì, nhưng đồng thời mang lại sự thỏa mãn hoặc cảm giác thành tựu khi vượt qua.

Prepositions

for

"Challenging for" được sử dụng để chỉ ra đối tượng hoặc người mà một điều gì đó là một thách thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + challenging route
  • highly a highly challenging route
    (một tuyến đường cực kỳ thử thách)
  • physically a physically challenging route
    (một tuyến đường thử thách thể chất)
  • steep a steep challenging route
    (một tuyến đường dốc và thử thách)
Verb + challenging route
  • navigate navigate the challenging route
    (điều hướng/tìm đường trên tuyến đường khó khăn)
  • undertake undertake the challenging route
    (thực hiện/chinh phục tuyến đường thử thách)
  • map out map out a challenging route
    (vạch ra một tuyến đường thử thách)
Adverb + challenging route
  • successfully successfully complete the challenging route
    (hoàn thành thành công tuyến đường thử thách)

Idioms

  • A challenging route to success.

    Một lộ trình khó khăn để đạt được thành công.

    "They chose the startup path, which proved to be a challenging route to success."

    (Họ chọn con đường khởi nghiệp, vốn được chứng minh là một lộ trình khó khăn để đạt được thành công.)

  • The challenging route ahead.

    Chặng đường thử thách phía trước.

    "After the earthquake, rebuilding the city became the challenging route ahead for the government."

    (Sau trận động đất, việc xây dựng lại thành phố trở thành chặng đường thử thách phía trước đối với chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

challenging route

Tính từ
Lật mặt

Khó khăn nhưng thú vị hoặc mang lại niềm vui.

"This project will be challenging for the entire team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced hikers challenge themselves with a challenging route up the mountain.
Những người leo núi giàu kinh nghiệm tự thử thách bản thân bằng một con đường đầy thử thách lên núi.
Phủ định
They don't challenge the challenging route without proper preparation.
Họ không thử thách con đường đầy thử thách nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Do you challenge yourself by taking the challenging route?
Bạn có thử thách bản thân bằng cách đi con đường đầy thử thách không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a professional cyclist, I would choose the most challenging route up that mountain.
Nếu tôi là một vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp, tôi sẽ chọn con đường đầy thử thách nhất lên ngọn núi đó.
Phủ định
If they didn't know about the challenging route ahead, they wouldn't be so well-prepared.
Nếu họ không biết về con đường đầy thử thách phía trước, họ sẽ không chuẩn bị kỹ lưỡng như vậy.
Nghi vấn
Would you attempt that challenging route if you had more experience?
Bạn có thử con đường đầy thử thách đó nếu bạn có nhiều kinh nghiệm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "challenging route".

Chủ nghĩa phiêu lưu và Thể thao khắc nghiệt

Ở nhiều nước phương Tây, việc tìm kiếm và chinh phục 'challenging route' (tuyến đường thử thách) là cốt lõi của các môn thể thao mạo hiểm như leo núi (mountaineering), đạp xe địa hình (mountain biking) và chạy đường dài (ultramarathon). Việc vượt qua những tuyến đường khó khăn này thường được coi là biểu tượng của ý chí kiên cường và chiến thắng bản thân.

Hành trình của Người Hùng (The Hero’s Journey)

Trong văn hóa và thần thoại phương Tây, đặc biệt là theo khuôn mẫu 'Hành trình của Người Hùng' (Hero’s Journey) của Joseph Campbell, nhân vật chính luôn phải đối mặt với một 'challenging route' (lộ trình thử thách) hoặc một loạt các thử thách khó khăn. Lộ trình này là cần thiết để họ phát triển và đạt được sự giác ngộ hoặc thành tựu vĩ đại. Cụm từ này thường được dùng để mô tả những giai đoạn khó khăn trong cuộc đời.